Thông tin về Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải
Thông tin chi tiết về Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải: địa điểm, lịch trình các chuyến bay, thông tin về các ưu đãi đặc biệt và giá cả.
Giờ mở cửa:
Trang web: http://www.shanghaiairport.com/en/index.jsp
IATA: PVG
ICAO: ZSPD
Giờ địa phương:
UTC: 8
Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải trên bản đồ
Các chuyến bay từ Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải
| Chuyến bay | Ngày bay | Khởi hành | Đến | Thời gian chuyến bay | Hãng hàng không | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CK251 | Thượng Hải — Riyadh | thứ hai, Thứ Tư | 02:20 | 07:05 | 9h 45m | China Cargo Airlines | tìm kiếm | |
| MU6383 | Thượng Hải — Mai Huyện | Thứ ba, thứ năm, thứ bảy | 09:20 | 11:50 | 2h 30m | China Eastern Airlines | tìm kiếm | |
| CA8565 | Thượng Hải — Quảng Châu | Thứ ba, thứ năm, thứ bảy | 20:30 | 23:05 | 2h 35m | Air China | từ 4.291.732 ₫ | tìm kiếm |
| CZ3852 | Thượng Hải — Sán Đầu | hằng ngày | 13:45 | 16:05 | 2h 20m | China Southern Airlines | tìm kiếm | |
| CZ3852 | Thượng Hải — Sán Đầu | hằng ngày | 13:50 | 16:00 | 2h 10m | China Southern Airlines | tìm kiếm | |
| 9C7635 | Thượng Hải — Thẩm Dương | hằng ngày | 06:50 | 09:15 | 2h 25m | Spring Airlines | tìm kiếm | |
| 9C6623 | Thượng Hải — Lan Châu | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | 07:30 | 11:00 | 3h 30m | Spring Airlines | tìm kiếm | |
| 9C7635 | Thượng Hải — Thẩm Dương | hằng ngày | 06:35 | 08:55 | 2h 20m | Spring Airlines | tìm kiếm | |
| 5Y7521 | Thượng Hải — Anchorage | thứ năm | 07:50 | 00:55 | 9h 5m | Atlas Air | tìm kiếm | |
| CK251 | Thượng Hải — Riyadh | thứ hai, Thứ Tư, thứ sáu | 02:30 | 09:00 | 11h 30m | China Cargo Airlines | tìm kiếm | |
Các chuyến bay đến Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải
| Chuyến bay | Ngày bay | Khởi hành | Đến | Thời gian chuyến bay | Hãng hàng không | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CA8448 | Chicago — Thượng Hải | thứ hai, Thứ ba, chủ nhật | 03:10 | 06:35 | 14h 25m | Air China | tìm kiếm | |
| HO2176 | Sán Đầu — Thượng Hải | chủ nhật | 12:00 | 14:05 | 2h 5m | Juneyao Air | tìm kiếm | |
| CA1016 | Chicago — Thượng Hải | Thứ Tư | 17:15 | 20:40 | 14h 25m | Air China | tìm kiếm | |
| HO2176 | Sán Đầu — Thượng Hải | chủ nhật | 22:05 | 00:15 | 2h 10m | Juneyao Air | tìm kiếm | |
| HO2176 | Sán Đầu — Thượng Hải | thứ hai | 22:00 | 00:05 | 2h 5m | Juneyao Air | tìm kiếm | |
| CA8538 | Côn Minh — Thượng Hải | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | 19:40 | 22:45 | 3h 5m | Air China | tìm kiếm | |
| CA8538 | Côn Minh — Thượng Hải | Thứ ba | 19:40 | 22:40 | 3h 0m | Air China | tìm kiếm | |
| HO2176 | Sán Đầu — Thượng Hải | thứ năm, thứ bảy | 21:55 | 00:20 | 2h 25m | Juneyao Air | tìm kiếm | |
| CA3134 | Milan — Thượng Hải | thứ sáu | 12:55 | 06:45 | 11h 50m | Air China | tìm kiếm | |
| CA8448 | Chicago — Thượng Hải | thứ bảy | 10:35 | 15:10 | 15h 35m | Air China | tìm kiếm | |
Các sân bay nằm gần Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải
- Changhai (37 km)
- Shanghai Hongqiao International (44 km)
- Suzhou (113 km)
- Nantong Xingdong (129 km)
- Wuxi Sunan Shuofang (137 km)
- Zhoushan Putuoshan (146 km)
- Ningbo Lishe International (152 km)
- Sân bay quốc tế Tiêu Sơn Hàng Châu (166 km)
- Rugao (182 km)
Các hãng hàng không bay đến Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải
Danh sách tất cả các hãng hàng không bay đến Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải: