Thông tin chung về China Eastern Airlines
IATA: MU
ICAO: CES
Quốc gia: China
Đội bay của hãng hàng không
- Airbus Industrie A319
- Airbus Industrie A320
- Airbus Industrie A330-300
- Boeing 737
- Boeing 737-800
- Boeing 737-900ER
Với sự trợ giúp của LowCost.Club, bạn có thể tìm vé máy bay giá rẻ cho China Eastern Airlines, cũng như các chương trình khuyến mãi và bán vé máy bay
Thời gian biểu của China Eastern Airlines
| Chuyến bay | Ngày bay | Khởi hành | Đến | Thời gian chuyến bay | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MU5178 | Bắc Kinh — Ninh Ba | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ bảy, chủ nhật | 10:40 | 13:10 | 2h 30m | từ 5.581.885 ₫ | tìm kiếm |
| MU5178 | Bắc Kinh — Ninh Ba | thứ sáu | 10:45 | 12:50 | 2h 5m | từ 5.581.885 ₫ | tìm kiếm |
| MU5178 | Bắc Kinh — Ninh Ba | thứ sáu | 10:40 | 12:50 | 2h 10m | từ 5.581.885 ₫ | tìm kiếm |
| MU5178 | Bắc Kinh — Ninh Ba | hằng ngày | 10:55 | 12:55 | 2h 0m | từ 5.581.885 ₫ | tìm kiếm |
| MU6229 | Bắc Kinh — Tháp Thành | Thứ ba, thứ năm, thứ bảy | 11:20 | 17:20 | 6h 0m | tìm kiếm | |
| MU5763 | Côn Minh — Nghĩa Ô | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | 17:50 | 20:50 | 3h 0m | tìm kiếm | |
| MU6127 | Hợp Phì — Côn Minh | thứ hai, Thứ Tư, chủ nhật | 15:30 | 18:15 | 2h 45m | tìm kiếm | |
| MU6127 | Hợp Phì — Côn Minh | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | 15:05 | 17:45 | 2h 40m | tìm kiếm | |
| MU2871 | Nam Kinh — Bao Đầu | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | 08:05 | 10:35 | 2h 30m | tìm kiếm | |
| MU5177 | Ninh Ba — Bắc Kinh | hằng ngày | 07:20 | 09:35 | 2h 15m | tìm kiếm | |
| MU6078 | Singapore — Ninh Ba | Thứ ba, thứ năm, thứ bảy | 17:30 | 22:45 | 5h 15m | tìm kiếm | |
| MU5410 | Thành Đô — Thượng Hải | hằng ngày | 12:55 | 15:35 | 2h 40m | từ 6.266.456 ₫ | tìm kiếm |
| MU5410 | Thành Đô — Thượng Hải | hằng ngày | 12:25 | 15:05 | 2h 40m | từ 6.266.456 ₫ | tìm kiếm |
| MU5117 | Thượng Hải — Bắc Kinh | hằng ngày | 16:00 | 18:15 | 2h 15m | từ 4.844.655 ₫ | tìm kiếm |
| MU5571 | Thượng Hải — Tế Nam | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | 07:15 | 09:00 | 1h 45m | tìm kiếm | |
| MU5571 | Thượng Hải — Tế Nam | thứ hai | 07:15 | 08:45 | 1h 30m | tìm kiếm | |
| MU2285 | Thượng Hải — Uy Hải | hằng ngày | 07:40 | 09:50 | 2h 10m | tìm kiếm | |
| MU5571 | Thượng Hải — Tế Nam | hằng ngày | 06:55 | 08:50 | 1h 55m | tìm kiếm | |
| MU6383 | Thượng Hải — Mai Huyện | Thứ ba, thứ năm, thứ bảy | 09:20 | 11:50 | 2h 30m | tìm kiếm | |
| MU855 | Tây An — Tashkent | Thứ Tư, thứ sáu, chủ nhật | 19:00 | 21:10 | 5h 10m | từ 12.743.549 ₫ | tìm kiếm |
| MU2171 | Tây An — Hải Khẩu | hằng ngày | 17:25 | 20:10 | 2h 45m | từ 7.951.553 ₫ | tìm kiếm |
| MU2087 | Vũ Hán — Taipei | thứ năm | 15:00 | 17:40 | 2h 40m | từ 5.634.544 ₫ | tìm kiếm |
| MU2087 | Vũ Hán — Taipei | thứ hai, thứ năm | 15:05 | 17:30 | 2h 25m | từ 5.634.544 ₫ | tìm kiếm |
| MU6254 | Y Ninh — Thượng Hải | Thứ ba, thứ năm, thứ bảy | 14:20 | 19:35 | 5h 15m | tìm kiếm | |
| MU9878 | Yên Đài — Lan Châu | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, chủ nhật | 13:55 | 16:45 | 2h 50m | tìm kiếm | |
| MU9878 | Yên Đài — Lan Châu | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | 13:55 | 16:40 | 2h 45m | tìm kiếm | |