Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 00:05 | 5J678 | Manila (Sân bay quốc tế Ninoy Aquino) | Cebu Pacific | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 00:05 | HO2176 | Sán Đầu (Shantou Jieyang Chaoshan) | Juneyao Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 00:10 | HO2176 | Sán Đầu (Shantou Jieyang Chaoshan) | Juneyao Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 00:10 | HO1062 | Long Point (Long Point) | Juneyao Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 00:10 | HO1062 | Long Point (Long Point) | Juneyao Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 00:10 | HO1062 | Long Point (Long Point) | Juneyao Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 00:15 | HO2176 | Sán Đầu (Shantou Jieyang Chaoshan) | Juneyao Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 00:15 | HO2176 | Sán Đầu (Shantou Jieyang Chaoshan) | Juneyao Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 00:20 | HO2176 | Sán Đầu (Shantou Jieyang Chaoshan) | Juneyao Air | A321 (Airbus A321-211) | Đã lên lịch |
| 00:20 | HO2176 | Sán Đầu (Shantou Jieyang Chaoshan) | Juneyao Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 00:25 | HO1062 | Long Point (Long Point) | Juneyao Air | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 00:25 | CA8538 | Côn Minh (Sân bay quốc tế Trường Thủy Côn Minh) | Air China | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 00:25 | HO1062 | Long Point (Long Point) | Juneyao Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 00:25 | HO1062 | Long Point (Long Point) | Juneyao Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 00:25 | HO1062 | Long Point (Long Point) | Juneyao Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch |
| 00:25 | CA3134 | Milan (Milan Malpensa) | Air China | 77F | Đã lên lịch |
| 01:05 | Chicago (Chicago O'Hare) | China Cargo Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 01:33 | Los Angeles (Los Angeles International) | China Cargo Airlines | B77L (Boeing 777-F6N) | Đã lên lịch | |
| 01:51 | Adalia (Antalya) | Southwind Airlines | B773 (Boeing 777-312) | Đã lên lịch | |
| 01:55 | Chicago (Chicago O'Hare) | China Cargo Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 02:10 | Köln (Sân bay Köln/Bonn) | UPS | B744 (Boeing 747-45E(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 02:18 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | China Cargo Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 02:20 | Honolulu (Sân bay quốc tế Honolulu) | UPS | B748 (Boeing 747-8F) | Đã lên lịch | |
| 02:25 | CA3134 | Milan (Milan Malpensa) | Air China | 77F | Đã lên lịch |
| 02:50 | CA3134 | Milan (Milan Malpensa) | Air China | 33F | Đã lên lịch |
| 03:03 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | UPS | B744 (Boeing 747-44AF) | Đã lên lịch | |
| 03:06 | Vancouver (Vancouver International) | China Eastern Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 03:37 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Juneyao Air | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 04:01 | Luân Đôn (London Stansted) | China Cargo Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 04:09 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | China Cargo Airlines | B77L (Boeing 777-F6N) | Đã lên lịch | |
| 04:30 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Air China | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 05:15 | Chicago (Chicago O'Hare) | China Cargo Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 05:29 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | UPS | B744 (Boeing 747-44AF) | Đã lên lịch | |
| 05:37 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | China Cargo Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 06:03 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | B744 (Boeing 747-430) | Đã lên lịch | |
| 06:15 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | China Cargo Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 06:35 | CA8448 | Chicago (Chicago O'Hare) | Air China | 77F | Đã lên lịch |
| 06:41 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 06:45 | CA3134 | Milan (Milan Malpensa) | Air China | 33F | Đã lên lịch |
| 06:45 | CA8436 | Chicago (Chicago O'Hare) | Air China | 77F | Đã lên lịch |
| 07:24 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | China Eastern Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 07:27 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 07:38 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | Air China | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 07:38 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Air China | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 07:57 | Chicago (Chicago O'Hare) | China Cargo Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 08:32 | Chicago (Chicago O'Hare) | China Cargo Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 08:49 | Chicago (Chicago O'Hare) | China Cargo Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 09:02 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | China Eastern Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | MU6986 | Long Island (Long Island) | China Eastern Airlines | A319 (Airbus A319-115) | Đã lên lịch |
| 10:40 | MU6986 | Long Island (Long Island) | China Eastern Airlines | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 10:40 | MU6986 | Long Island (Long Island) | China Eastern Airlines | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 12:07 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B772 (Boeing 777-206(ER)) | Đã lên lịch | |
| 12:29 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | Delta Air Lines | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 12:59 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | EuroAtlantic Airways | B763 (Boeing 767-34P(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:25 | HO2172 | Senipah (Senipah) | Juneyao Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 13:33 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | Delta Air Lines | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 13:35 | 9C7360 | Spring Island (Spring Island) | Spring Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 13:40 | HO2172 | Senipah (Senipah) | Juneyao Air | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 13:40 | CA3134 | Milan (Milan Malpensa) | Air China | 77F | Đã lên lịch |
| 13:55 | 9C7360 | Spring Island (Spring Island) | Spring Airlines | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 13:55 | 9C7360 | Spring Island (Spring Island) | Spring Airlines | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 13:55 | HO2172 | Senipah (Senipah) | Juneyao Air | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 14:00 | HO2172 | Senipah (Senipah) | Juneyao Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 14:05 | HO2176 | Sán Đầu (Shantou Jieyang Chaoshan) | Juneyao Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 14:05 | HO2176 | Sán Đầu (Shantou Jieyang Chaoshan) | Juneyao Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 14:12 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 14:41 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | China Eastern Airlines | B77W (Boeing 777-39P(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:45 | 9C7360 | Spring Island (Spring Island) | Spring Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 14:45 | 9C7360 | Spring Island (Spring Island) | Spring Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 14:45 | 9C7360 | Spring Island (Spring Island) | Spring Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 14:52 | Chicago (Chicago O'Hare) | China Cargo Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 15:10 | CA8448 | Chicago (Chicago O'Hare) | Air China | 77F | Đã lên lịch |
| 15:10 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | China Cargo Airlines | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 15:58 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B77W (Boeing 777-306(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:55 | Brussel (Brussels) | DHL | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 18:25 | CZ2504 | Chicago (Chicago O'Hare) | China Southern Airlines | 77X | Đã lên lịch |
| 19:15 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | UPS | B748 (Boeing 747-8F) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | MU6254 | Y Ninh (Yining) | China Eastern Airlines | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 19:35 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | UPS | B748 (Boeing 747-8F) | Đã lên lịch | |
| 20:40 | CA1016 | Chicago (Chicago O'Hare) | Air China | 77F | Đã lên lịch |
| 21:12 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | China Eastern Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 22:40 | CA8538 | Côn Minh (Sân bay quốc tế Trường Thủy Côn Minh) | Air China | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 22:45 | CA8538 | Côn Minh (Sân bay quốc tế Trường Thủy Côn Minh) | Air China | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 23:34 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4R7F) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải (Thượng Hải) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải.