Thông tin chung về Air China
IATA: CA
ICAO: CCA
Quốc gia: China
Đội bay của hãng hàng không
- Airbus Industrie A319
- Airbus Industrie A320
- Airbus Industrie A321
- Airbus Industrie A318/319/320/321
- Airbus Industrie A330
- Airbus Industrie A330-200
- Boeing 737-800
- Boeing 737-700
- Boeing 747-400 Freighter
- Boeing 757-200 Freighter
Với sự trợ giúp của LowCost.Club, bạn có thể tìm vé máy bay giá rẻ cho Air China, cũng như các chương trình khuyến mãi và bán vé máy bay
Thời gian biểu của Air China
| Chuyến bay | Ngày bay | Khởi hành | Đến | Thời gian chuyến bay | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CA4332 | Bắc Hải — Thành Đô | hằng ngày | 22:55 | 01:15 | 2h 20m | tìm kiếm | |
| CA1653 | Bắc Kinh — Trường Xuân | hằng ngày | 20:15 | 21:55 | 1h 40m | tìm kiếm | |
| CA817 | Bắc Kinh — Washington | Thứ ba | 16:00 | 19:30 | 15h 30m | tìm kiếm | |
| CA4104 | Bắc Kinh — Thành Đô | hằng ngày | 18:30 | 21:30 | 3h 0m | từ 7.688.257 ₫ | tìm kiếm |
| CA1653 | Bắc Kinh — Trường Xuân | hằng ngày | 20:05 | 21:50 | 1h 45m | tìm kiếm | |
| CA817 | Bắc Kinh — Washington | thứ sáu | 16:15 | 19:30 | 15h 15m | tìm kiếm | |
| CA8436 | Chicago — Thượng Hải | thứ sáu | 03:05 | 06:45 | 14h 40m | tìm kiếm | |
| CA8448 | Chicago — Thượng Hải | thứ hai, Thứ ba, chủ nhật | 03:10 | 06:35 | 14h 25m | tìm kiếm | |
| CA8448 | Chicago — Thượng Hải | thứ bảy | 10:35 | 15:10 | 15h 35m | tìm kiếm | |
| CA1016 | Chicago — Thượng Hải | Thứ Tư | 17:15 | 20:40 | 14h 25m | tìm kiếm | |
| CA8538 | Côn Minh — Thượng Hải | hằng ngày | 21:20 | 00:25 | 3h 5m | tìm kiếm | |
| CA8538 | Côn Minh — Thượng Hải | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | 19:40 | 22:45 | 3h 5m | tìm kiếm | |
| CA8538 | Côn Minh — Thượng Hải | Thứ ba | 19:40 | 22:40 | 3h 0m | tìm kiếm | |
| CA1381 | Hohhot — Quảng Châu | hằng ngày | 13:20 | 16:40 | 3h 20m | từ 8.214.850 ₫ | tìm kiếm |
| CA3134 | Milan — Thượng Hải | Thứ ba | 07:15 | 00:25 | 11h 10m | tìm kiếm | |
| CA3134 | Milan — Thượng Hải | thứ hai | 18:45 | 13:40 | 12h 55m | tìm kiếm | |
| CA3134 | Milan — Thượng Hải | thứ sáu | 12:55 | 06:45 | 11h 50m | tìm kiếm | |
| CA3134 | Milan — Thượng Hải | thứ năm | 09:15 | 02:25 | 11h 10m | tìm kiếm | |
| CA3134 | Milan — Thượng Hải | chủ nhật | 09:00 | 02:50 | 11h 50m | tìm kiếm | |
| CA1381 | Quảng Châu — Hohhot | hằng ngày | 13:30 | 16:55 | 3h 25m | tìm kiếm | |
| CA1381 | Quảng Châu — Hohhot | Thứ ba, thứ năm, thứ bảy | 13:30 | 16:40 | 3h 10m | tìm kiếm | |
| CA2923 | Thiên Tân — Tây Ninh | thứ hai, thứ sáu, chủ nhật | 18:20 | 20:50 | 2h 30m | tìm kiếm | |
| CA824 | Thành phố Chiang Mai — Bắc Kinh | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, thứ bảy | 23:05 | 04:40 | 4h 35m | từ 5.450.237 ₫ | tìm kiếm |
| CA2509 | Thành Đô — Hotan | hằng ngày | 13:20 | 17:55 | 4h 35m | tìm kiếm | |
| CA2509 | Thành Đô — Hotan | Thứ ba | 13:10 | 17:55 | 4h 45m | tìm kiếm | |
| CA2509 | Thành Đô — Hotan | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, chủ nhật | 06:50 | 11:30 | 4h 40m | tìm kiếm | |
| CA4502 | Thượng Hải — Thành Đô | hằng ngày | 20:45 | 00:05 | 3h 20m | từ 8.662.454 ₫ | tìm kiếm |
| CA4516 | Thượng Hải — Thành Đô | thứ hai, Thứ Tư, chủ nhật | 12:00 | 15:15 | 3h 15m | từ 8.662.454 ₫ | tìm kiếm |
| CA4516 | Thượng Hải — Thành Đô | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | 18:50 | 22:00 | 3h 10m | từ 8.662.454 ₫ | tìm kiếm |
| CA4502 | Thượng Hải — Thành Đô | thứ hai, Thứ Tư, thứ sáu | 20:45 | 23:55 | 3h 10m | từ 8.662.454 ₫ | tìm kiếm |
| CA1128 | Vận Thành — Bắc Kinh | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ bảy, chủ nhật | 14:45 | 16:35 | 1h 50m | tìm kiếm | |
| CA1128 | Vận Thành — Bắc Kinh | thứ năm | 14:45 | 16:45 | 2h 0m | tìm kiếm | |
| CA1128 | Vận Thành — Bắc Kinh | thứ sáu | 15:00 | 17:00 | 2h 0m | tìm kiếm | |
| CA8595 | Ôn Châu — Nam Sung | thứ hai, Thứ Tư, thứ sáu, chủ nhật | 12:00 | 14:45 | 2h 45m | tìm kiếm | |