Khởi hành từ Sân bay Quốc tế Đà Nẵng (DAD) — hôm nay


Hàng đến

Giờ địa phương:

Sân bay Quốc tế Đà Nẵng bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.

Thời gian Chuyến bay Tuyến đường Hãng bay Máy bay Trạng thái
Chủ Nhật, 19 tháng 5
06:05 VN105 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
06:05 VN156 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
07:30 QH151 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Bamboo Airways 321 Đã lên lịch
07:30 VJ621 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) VietJet Air 321 Đã lên lịch
07:40 VJ504 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) VietJet Air 321 Đã lên lịch
07:50 VJ726 Hai Phòng (Sân bay Cát Bi) VietJet Air 321 Đã lên lịch
08:00 QH102 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Bamboo Airways 320 Đã lên lịch
08:10 VN158 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
08:20 VN107 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
09:00 VJ623 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) VietJet Air 320 Đã lên lịch
09:10 VN109 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 777 Đã lên lịch
09:20 VU673 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietravel Airlines 321 Đã lên lịch
09:30 VN7150 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
09:30 VU638 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietravel Airlines 321 Đã lên lịch
09:35 VN7152 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
09:35 FD635 Bangkok (Sân bay quốc tế Don Mueang) AirAsia A20N (Airbus A320-251N) Đã lên lịch
09:45 JX702 Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) Starlux 339 Khởi hành dự kiến 09:45
10:10 VN7198 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
10:15 VN115 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
10:25 VU673 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietravel Airlines 321 Đã lên lịch
10:30 VN162 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
10:35 UO553 Hồng Kông (Hong Kong International) HK express 320 Đã lên lịch
10:40 VZ965 Bangkok (Bangkok Suvarnabhumi International) Thai VietJet Air 321 Đã lên lịch
11:20 VN119 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
11:20 AK643 Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) AirAsia A320 (Airbus A320-216) Đã lên lịch
11:25 TW126 Seoul (Seoul Incheon International) T'way Air 737 Đã lên lịch
11:30 VN166 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
11:50 QV318 Viêng Chăn (Sân bay quốc tế Wattay) Lao Airlines 320 Khởi hành dự kiến 12:00
11:55 QH155 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Bamboo Airways 321 Đã lên lịch
11:55 SQ171 Singapore (Sân bay quốc tế Singapore Changi) Singapore Airlines 7M8 Đã lên lịch
12:00 FD637 Bangkok (Sân bay quốc tế Don Mueang) AirAsia (Now Everyone Can Fly Responsibly Livery) A320 (Airbus A320-216) Khởi hành dự kiến 12:25
12:35 VJ512 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) VietJet Air 321 Đã lên lịch
12:40 VN123 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
12:50 OD503 Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) Batik Air Malaysia 7M8 Đã lên lịch
12:55 BR384 Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) EVA Air 321 Khởi hành dự kiến 12:55
13:05 VJ973 Singapore (Sân bay quốc tế Singapore Changi) VietJet Air 321 Đã lên lịch
13:15 VZ961 Bangkok (Bangkok Suvarnabhumi International) Thai VietJet Air 320 Đã lên lịch
13:30 VJ1649 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) VietJet Air 320 Đã lên lịch
13:35 VJ516 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) VietJet Air 320 Đã lên lịch
13:40 VN7180 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
13:40 7C2956 Busan (Busan Gimhae International) Jeju Air 738 Khởi hành dự kiến 13:40
13:45 VJ703 Cantho (Can Tho International) VietJet Air 321 Đã lên lịch
13:55 VN127 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 777 Đã lên lịch
14:20 7C2902 Seoul (Seoul Incheon International) Jeju Air 738 Khởi hành dự kiến 14:20
14:35 VN170 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
15:10 VN131 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
15:15 QH108 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Bamboo Airways 321 Đã lên lịch
15:30 VN7125 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
15:30 VJ874 Seoul (Seoul Incheon International) VietJet Air 321 Đã lên lịch
15:30 VJ629 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) VietJet Air 320 Đã lên lịch
15:40 KE458 Seoul (Seoul Incheon International) Korean Air 333 Đã lên lịch
15:45 AK641 Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) AirAsia A320 (Airbus A320-216) Đã lên lịch
15:50 VN174 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
16:35 QH9550 Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) Bamboo Airways 321 Đã lên lịch
16:35 SQ173 Singapore (Sân bay quốc tế Singapore Changi) Singapore Airlines 7M8 Đã lên lịch
17:30 VN178 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
17:30 IT552 Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) Tigerair Taiwan 320 Đã lên lịch
17:35 CI790 Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) China Airlines A21N (Airbus A321-271NX) Khởi hành dự kiến 17:35
17:35 VN135 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
17:35 VJ966 Hồng Kông (Hong Kong International) VietJet Air 321 Đã lên lịch
17:40 VJ633 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) VietJet Air 320 Đã lên lịch
18:10 UO559 Hồng Kông (Hong Kong International) HK express 321 Đã lên lịch
18:10 VZ963 Bangkok (Bangkok Suvarnabhumi International) Thai VietJet Air 320 Đã lên lịch
18:10 FD639 Bangkok (Sân bay quốc tế Don Mueang) AirAsia A320 (Airbus A320-216) Đã lên lịch
18:15 VN139 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
18:15 VJ635 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) VietJet Air 320 Đã lên lịch
18:25 VN182 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
18:25 QH116 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Bamboo Airways 320 Đã lên lịch
18:45 VN143 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
19:05 VN186 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
19:20 VJ724 Hai Phòng (Sân bay Cát Bi) VietJet Air 321 Đã lên lịch
19:30 IT578 Cao Hùng (Sân bay quốc tế Cao Hùng) Tigerair Taiwan 320 Đã lên lịch
19:50 VN190 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
19:55 VU658 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietravel Airlines 321 Đã lên lịch
20:30 VN192 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
20:40 VJ524 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) VietJet Air 321 Đã lên lịch
21:15 VN196 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
21:25 VJ510 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) VietJet Air 320 Đã lên lịch
21:45 VJ637 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) VietJet Air 320 Đã lên lịch
21:50 NX977 Ma Cao (Macau International) Air Macau 321 Đã lên lịch
22:15 VJ1530 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) VietJet Air 320 Đã lên lịch
22:15 VN147 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
22:25 VJ641 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) VietJet Air 320 Đã lên lịch
22:35 VJ1643 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) VietJet Air 320 Đã lên lịch
22:45 5J5757 Manila (Sân bay quốc tế Ninoy Aquino) Cebu Pacific A320 (Airbus A320-214) Đã lên lịch
22:45 VJ880 Seoul (Seoul Incheon International) VietJet Air 321 Đã lên lịch
22:50 KE462 Seoul (Seoul Incheon International) Korean Air 333 Đã lên lịch
23:00 VJ528 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) VietJet Air 321 Đã lên lịch
23:05 OZ756 Seoul (Seoul Incheon International) Asiana Airlines 32Q Đã lên lịch
23:25 VJ1532 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) VietJet Air 321 Đã lên lịch
23:35 NX985 Ma Cao (Macau International) Air Macau 321 Đã lên lịch
23:40 TW192 Seoul (Seoul Incheon International) T'way Air 737 Đã lên lịch
23:45 VJ878 Seoul (Seoul Incheon International) VietJet Air 321 Đã lên lịch
23:50 VN7190 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
Thứ Hai, 20 tháng 5
00:05 VN318 Tokyo (Tokyo Narita International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
00:05 LJ112 Busan (Busan Gimhae International) Jin Air 738 Đã lên lịch
00:05 VN430 Seoul (Seoul Incheon International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
00:25 ZE594 Seoul (Seoul Incheon International) Eastar Jet 738 Khởi hành dự kiến 00:25
00:30 RS512 Seoul (Seoul Incheon International) Air Seoul 321 Đã lên lịch

Lịch bay

Thời gian khởi hành chuyến bay từ Sân bay Quốc tế Đà Nẵng (Đà Nẵng) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.

Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay Quốc tế Đà Nẵng.

Chúng tôi sử dụng cookie và các công nghệ tương tự cho các mục đích khác nhau. Đọc chính sách bảo mật. Nếu bạn sử dụng trang web bạn đồng ý với họ.