Đến tại Sân bay Quốc tế Đà Nẵng (DAD) - hôm nay


Khởi hành

Giờ địa phương:

Thời gian Chuyến bay Tuyến đường Hãng bay Máy bay Trạng thái
Thứ Ba, 23 tháng 4
06:50 VJ501 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) VietJet Air 320 Đã lên lịch
06:55 VJ620 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) VietJet Air 320 Đã lên lịch
06:55 VJ1650 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) VietJet Air 320 Đã lên lịch
07:30 QH101 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Bamboo Airways 320 Đã lên lịch
07:30 VN106 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
07:30 VN157 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
07:45 VJ503 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) VietJet Air 321 Đã lên lịch
08:20 VN110 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
08:25 VJ622 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) VietJet Air 321 Đã lên lịch
08:30 VU672 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietravel Airlines 321 Đã lên lịch
08:45 JX701 Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) Starlux 339 Đã lên lịch
08:45 VU635 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietravel Airlines 321 Đã lên lịch
08:55 VJ881 Seoul (Seoul Incheon International) VietJet Air 321 Đã lên lịch
09:05 FD634 Bangkok (Sân bay quốc tế Don Mueang) AirAsia A20N (Airbus A320-251N) Đã lên lịch
09:25 UO552 Hồng Kông (Hong Kong International) HK express 321 Đã lên lịch
09:30 VN114 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 777 Đã lên lịch
09:35 VN161 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
09:40 VJ879 Seoul (Seoul Incheon International) VietJet Air 321 Đã lên lịch
09:45 VU672 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietravel Airlines 321 Đã lên lịch
09:55 VZ964 Bangkok (Bangkok Suvarnabhumi International) Thai VietJet Air 320 Đã lên lịch
10:15 JX327 Đài Trung (Sân bay Đài Trung) Starlux 32Q Đã lên lịch
10:20 VJ871 Daegu (Daegu International) VietJet Air 321 Đã lên lịch
10:25 TW125 Seoul (Seoul Incheon International) T'way Air 737 Đã lên lịch
10:30 VN118 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
10:35 VN165 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
10:50 AK642 Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) AirAsia A320 (Airbus A320-216) Đã lên lịch
11:00 QH152 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Bamboo Airways 321 Đã lên lịch
11:30 FD636 Bangkok (Sân bay quốc tế Don Mueang) AirAsia A320 (Airbus A320-216) Đã lên lịch
11:30 QH103 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Bamboo Airways 320 Đã lên lịch
11:35 BR383 Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) EVA Air 321 Đã lên lịch
12:00 VJ505 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) VietJet Air 320 Đã lên lịch
12:00 VN122 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
12:05 OD502 Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) Batik Air Malaysia 7M8 Đã lên lịch
12:10 7C2955 Busan (Busan Gimhae International) Jeju Air 738 Đã lên lịch
12:30 VJ989 Busan (Busan Gimhae International) VietJet Air 321 Đã lên lịch
12:30 VZ960 Bangkok (Bangkok Suvarnabhumi International) Thai VietJet Air 320 Đã lên lịch
12:50 VJ628 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) VietJet Air 321 Đã lên lịch
12:55 VJ507 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) VietJet Air 321 Đã lên lịch
13:05 VJ702 Cantho (Can Tho International) VietJet Air 321 Đã lên lịch
13:10 VJ970 Singapore (Sân bay quốc tế Singapore Changi) VietJet Air 321 Đã lên lịch
13:10 VN319 Tokyo (Tokyo Narita International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
13:15 VN126 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 777 Đã lên lịch
13:20 7C2901 Seoul (Seoul Incheon International) Jeju Air 738 Đã lên lịch
13:40 KE457 Seoul (Seoul Incheon International) Korean Air A333 (Airbus A330-323) Đã lên lịch
13:40 VN169 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
14:20 VN431 Seoul (Seoul Incheon International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
14:30 VN130 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
15:00 VJ630 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) VietJet Air 320 Đã lên lịch
15:10 VN173 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
15:15 AK640 Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) AirAsia (I ❤ Kelantan Livery) A320 (Airbus A320-216) Đã lên lịch
15:25 QH162 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Bamboo Airways 321 Đã lên lịch
15:45 SQ174 Singapore (Sân bay quốc tế Singapore Changi) Singapore Airlines 7M8 Đã lên lịch
16:00 VJ1648 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) VietJet Air 320 Đã lên lịch
16:10 VJ513 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) VietJet Air 320 Đã lên lịch
16:25 VN177 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
16:35 CI789 Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) China Airlines A21N (Airbus A321-271NX) Đã lên lịch
16:40 IT577 Cao Hùng (Sân bay quốc tế Cao Hùng) Tigerair Taiwan 320 Đã lên lịch
16:45 VN134 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
17:00 VJ632 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) VietJet Air 320 Đã lên lịch
17:25 UO558 Hồng Kông (Hong Kong International) HK express 321 Đã lên lịch
17:30 VN7157 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
17:30 VZ962 Bangkok (Bangkok Suvarnabhumi International) Thai VietJet Air 320 Đã lên lịch
17:35 VJ634 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) VietJet Air 320 Đã lên lịch
17:35 VN138 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
17:40 FD638 Bangkok (Sân bay quốc tế Don Mueang) AirAsia A320 (Airbus A320-216) Đã lên lịch
17:40 VN181 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
18:25 VN185 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
18:40 IT551 Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) Tigerair Taiwan 320 Đã lên lịch
18:50 VN7193 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
19:00 VN189 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
19:10 VU639 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietravel Airlines 321 Đã lên lịch
19:20 VJ638 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) VietJet Air 321 Đã lên lịch
20:00 VJ723 Hai Phòng (Sân bay Cát Bi) VietJet Air 320 Đã lên lịch
20:25 QH125 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Bamboo Airways 321 Đã lên lịch
20:25 VN195 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
20:30 NX978 Ma Cao (Macau International) Air Macau 321 Đã lên lịch
20:50 VJ509 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) VietJet Air 320 Đã lên lịch
21:05 KE461 Seoul (Seoul Incheon International) Korean Air 333 Đã lên lịch
21:05 VJ636 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) VietJet Air 320 Đã lên lịch
21:30 5J5756 Manila (Sân bay quốc tế Ninoy Aquino) Cebu Pacific A320 (Airbus A320-214) Đã lên lịch
21:35 OZ755 Seoul (Seoul Incheon International) Asiana Airlines 32Q Đã lên lịch
21:35 VJ1527 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) VietJet Air 320 Đã lên lịch
21:35 VN146 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
21:35 VN197 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
21:50 VJ1640 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) VietJet Air 320 Đã lên lịch
21:55 VJ1642 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) VietJet Air 320 Đã lên lịch
22:05 NX986 Ma Cao (Macau International) Air Macau 320 Đã lên lịch
22:15 QH9527 Cao Hùng (Sân bay quốc tế Cao Hùng) Bamboo Airways 321 Đã lên lịch
22:20 VJ525 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) VietJet Air 320 Đã lên lịch
22:30 VN148 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
22:40 TW191 Seoul (Seoul Incheon International) T'way Air 737 Đã lên lịch
22:45 VN142 Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Tan Son Nhat International) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
22:50 VJ1531 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) VietJet Air 321 Đã lên lịch
23:00 VN7189 Hà Nội (Cảng hàng không quốc tế Nội Bài) Vietnam Airlines 321 Đã lên lịch
23:05 LJ81 Seoul (Seoul Incheon International) Jin Air 738 Đã lên lịch
23:30 RS511 Seoul (Seoul Incheon International) Air Seoul 321 Đã lên lịch
23:45 ZE593 Seoul (Seoul Incheon International) Eastar Jet 738 Đã lên lịch
23:50 TW129 Daegu (Daegu International) T'way Air 737 Đã lên lịch
23:50 TW181 Cheong Ju City (Cheongju International) T'way Air 737 Đã lên lịch

Lịch bay

Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay Quốc tế Đà Nẵng (Đà Nẵng) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.

Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay Quốc tế Đà Nẵng.

Chúng tôi sử dụng cookie và các công nghệ tương tự cho các mục đích khác nhau. Đọc chính sách bảo mật. Nếu bạn sử dụng trang web bạn đồng ý với họ.