Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 00:00 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:01 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:02 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:03 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 00:03 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:05 | BT854 | Brussel (Brussels) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch |
| 00:06 | Enfidha (Enfidha Hammamet) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 00:07 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 00:08 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:09 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:10 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:11 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:12 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:13 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:14 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 00:14 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:15 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:16 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:16 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch | |
| 00:17 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 00:17 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:17 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | E190 (Embraer E190LR) | Đã lên lịch | |
| 00:18 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 00:18 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:18 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:19 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:21 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 00:21 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:22 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:23 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 00:23 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:26 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 00:26 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:30 | Enfidha (Enfidha Hammamet) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 00:32 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 00:33 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 00:33 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:34 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 00:41 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 00:44 | Enfidha (Enfidha Hammamet) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-216) | Đã lên lịch | |
| 00:52 | Aalborg (Aalborg) | CityJet | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 00:53 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 00:58 | Hurghada (Sân bay quốc tế Hurghada) | Freebird Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 01:02 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 01:03 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 01:07 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Aeroitalia Regional | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 01:08 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 01:13 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 01:15 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 01:16 | Karlsruhe (Karlsruhe/Baden-Baden Baden Airpark) | NyxAir | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 01:33 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 01:39 | Faro (Sân bay quốc tế Faro) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 02:06 | Adalia (Antalya) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 02:10 | Adalia (Antalya) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 02:12 | Sharm El-Sheikh (Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh) | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | B737 (Boeing 737-73V) | Đã lên lịch | |
| 02:34 | Luân Đôn (London Luton) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 02:35 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 02:53 | Burgas (Sân bay Burgas) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-3S1(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:01 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:03 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:04 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:05 | Santa Cruz de Tenerife (Tenerife Sur Reina Sofia) | MHS Aviation | F2TH (Dassault Falcon 2000LX) | Đã lên lịch | |
| 03:05 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:06 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:07 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:08 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:08 | Adalia (Antalya) | Freebird Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 03:09 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:09 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:10 | Sharm El-Sheikh (Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh) | Fly2Sky | A321 (Airbus A321-211) | Đã lên lịch | |
| 03:10 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:10 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:11 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:11 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:12 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:13 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:13 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:14 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:15 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:15 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:16 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:16 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:17 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:17 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:18 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:19 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:19 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:20 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:20 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-216) | Đã lên lịch | |
| 03:20 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:21 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:21 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:22 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:22 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:23 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:23 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:25 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:26 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:26 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:27 | Adalia (Antalya) | Corendon Airlines | B738 (Boeing 737-8HX) | Đã lên lịch | |
| 03:27 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:28 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:28 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:29 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:31 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:32 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:33 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:33 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:34 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:36 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:38 | Adalia (Antalya) | SunExpress | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 03:38 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:40 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 03:41 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 03:48 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 03:56 | Adalia (Antalya) | SunExpress | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 03:59 | Lamezia Terme (Sân Bay Quốc tế Lamezia Terme) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 04:04 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 04:17 | Nowy Dwor Mazowiecki (Warsaw-Modlin Mazovia) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 04:20 | Al Kharj Prince Sultan Air Base (Prince Sultan Air Base) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 05:47 | Hopkinsville (Campbell AAF) | Eastern Airlines | B772 (Boeing 777-212(ER)) | Đã lên lịch | |
| 05:49 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | CL35 (Bombardier Challenger 3500) | Đã lên lịch | |
| 05:49 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | B738 (Boeing 737-8FH(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 05:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | B738 (Boeing 737-86J(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 05:53 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | B738 (Boeing 737-86J(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 05:54 | Leipzig (Leipzig/Halle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86Q(SF)) | Đã lên lịch | |
| 05:54 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B752 (Boeing 757-223(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 05:57 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B752 (Boeing 757-236(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 05:59 | Leipzig (Leipzig/Halle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86Q(SF)) | Đã lên lịch | |
| 05:59 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B752 (Boeing 757-28A(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B752 (Boeing 757-223(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 06:03 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B752 (Boeing 757-236(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 06:05 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B752 (Boeing 757-223(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 06:06 | Leipzig (Leipzig/Halle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 06:06 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B734 (Boeing 737-448(SF)) | Đã lên lịch | |
| 06:38 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 06:41 | Thessaloniki (Sân bay quốc tế Thessaloniki) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:19 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B734 (Boeing 737-490(SF)) | Đã lên lịch | |
| 07:46 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 07:46 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 07:54 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:10 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 08:32 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 08:34 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B752 (Boeing 757-223(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:36 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B752 (Boeing 757-23N(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:37 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B752 (Boeing 757-223(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:38 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B752 (Boeing 757-23N(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:39 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B752 (Boeing 757-223(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B752 (Boeing 757-23N(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:41 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B752 (Boeing 757-28A(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:42 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B752 (Boeing 757-223(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:43 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | B752 (Boeing 757-223(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:43 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B752 (Boeing 757-23N(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:44 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B752 (Boeing 757-223(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:45 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B752 (Boeing 757-223(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:46 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B752 (Boeing 757-23N(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:47 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B734 (Boeing 737-448(SF)) | Đã lên lịch | |
| 08:48 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B752 (Boeing 757-23N(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:49 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-8EH(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:49 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | B734 (Boeing 737-4Y0(SF)) | Đã lên lịch | |
| 08:49 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B734 (Boeing 737-448(SF)) | Đã lên lịch | |
| 08:49 | Örebro (Sân bay Örebro) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-808(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:49 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | ASL Airlines | B734 (Boeing 737-408(SF)) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | B734 (Boeing 737-4Y0(SF)) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B752 (Boeing 757-236(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:51 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | FedEx Feeder | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:52 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | B738 (Boeing 737-8K2(SF)) | Đã lên lịch | |
| 08:52 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B752 (Boeing 757-23N(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:52 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | ASL Airlines | B734 (Boeing 737-490(SF)) | Đã lên lịch | |
| 08:53 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | FedEx Feeder | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:53 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | ASL Airlines | B734 (Boeing 737-490(SF)) | Đã lên lịch | |
| 08:54 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | FedEx Feeder | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:54 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-8EH(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:55 | W61725 | Gdańsk (Gdansk Lech Walesa) | Wizz Air | 32Q | Đã lên lịch |
| 08:56 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | FedEx Feeder | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:57 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B734 (Boeing 737-448(SF)) | Đã lên lịch | |
| 08:57 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | FedEx Feeder | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:57 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-883(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:57 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | FedEx Feeder | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:57 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-8EH(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:58 | Kaunas (Kaunas International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 08:59 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | B738 (Boeing 737-8K2(SF)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Adalia (Antalya) | SunExpress | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 09:03 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | DHL | B738 (Boeing 737-8K2(SF)) | Đã lên lịch | |
| 09:27 | Kuressaare (Sân bay Kuressaare) | British Airways | J328 (Dornier 328-310 Jet) | Đã lên lịch | |
| 09:42 | Bucharest (Baneasa) | Flylili | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 09:54 | Nürnberg (Nuremberg) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 09:57 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | Southwest Airlines | B738 (Boeing 737-8H4) | Đã lên lịch | |
| 10:11 | Milan (Milan Malpensa) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:28 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 10:29 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 10:31 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | SAS | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 10:32 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 10:33 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 10:45 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | Enter Air | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 10:56 | Leipzig (Leipzig/Halle) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 11:02 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 11:08 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 11:09 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 11:11 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 11:13 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 11:51 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-86J) | Đã lên lịch | |
| 11:51 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 11:53 | Poznań (Poznan Lawica) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 11:58 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | CL35 (Bombardier Challenger 3500) | Đã lên lịch | |
| 12:06 | Dublin (Dublin International) | Xfly | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 12:11 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:17 | Debrecen (Debrecen) | Enter Air | B738 (Boeing 737-85R) | Đã lên lịch | |
| 12:24 | RRR3204 | Brize Norton (Brize Norton RAF Station) | AirTanker | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch |
| 12:28 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:28 | Varna (Sân bay Varna) | USC | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 12:31 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:34 | Varna (Sân bay Varna) | USC | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 12:34 | Varna (Sân bay Varna) | GetJet Airlines | B738 (Boeing 737-8FE) | Đã lên lịch | |
| 12:37 | Varna (Sân bay Varna) | Airhub Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:41 | Dubrovnik (Sân bay Dubrovnik) | MHS Aviation | F2TH (Dassault Falcon 2000LX) | Đã lên lịch | |
| 12:41 | Varna (Sân bay Varna) | USC | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 12:43 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Vueling | A320 (Airbus A320-216) | Đã lên lịch | |
| 12:43 | Varna (Sân bay Varna) | Airhub Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:43 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | RAF-Avia | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | Varna (Sân bay Varna) | Airhub Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:46 | Brize Norton (Brize Norton RAF Station) | AirTanker | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 12:46 | Varna (Sân bay Varna) | USC | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 12:47 | Varna (Sân bay Varna) | VistaJet | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 12:50 | Varna (Sân bay Varna) | Airhub Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:52 | Varna (Sân bay Varna) | USC | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 12:52 | Varna (Sân bay Varna) | GetJet Airlines | B738 (Boeing 737-83N) | Đã lên lịch | |
| 13:02 | Dublin (Dublin International) | Xfly | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 13:03 | Dublin (Dublin International) | Xfly | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 13:15 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:18 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 13:20 | Constanţa (Sân bay quốc tế Mihail Kogălniceanu) | Aeroitalia Regional | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 13:24 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:27 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:32 | Adalia (Antalya) | SunExpress | B738 (Boeing 737-8KV) | Đã lên lịch | |
| 13:40 | Adalia (Antalya) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:41 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 13:46 | Adalia (Antalya) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:08 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 14:12 | Gdańsk (Gdansk Lech Walesa) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 14:21 | Montpellier (Montpellier Mediterranee) | SmartLynx | A321 (Airbus A321-231(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 14:28 | Adalia (Antalya) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:28 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | CL35 (Bombardier Challenger 3500) | Đã lên lịch | |
| 14:29 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Adalia (Antalya) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:31 | Adalia (Antalya) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:32 | Adalia (Antalya) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:32 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 14:33 | Adalia (Antalya) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:33 | Adalia (Antalya) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:33 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 14:34 | Adalia (Antalya) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:36 | Adalia (Antalya) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:39 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 14:40 | Adalia (Antalya) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:41 | Adalia (Antalya) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:42 | Adalia (Antalya) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:49 | Adalia (Antalya) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:49 | Adalia (Antalya) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:50 | Adalia (Antalya) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:59 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Condor (Yellow Sunshine Livery) | A321 (Airbus A321-211) | Đã lên lịch | |
| 15:04 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 15:08 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | SAS | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 15:17 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 15:23 | Gdańsk (Gdansk Lech Walesa) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 15:41 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 15:44 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 15:45 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 15:53 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 15:54 | Kaunas (Kaunas International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 15:57 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C700 (Cessna 700 Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 15:58 | Linz (Linz Blue Danube Hoersching) | Enter Air | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 16:04 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 16:09 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 16:12 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Luxwing | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 16:12 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 16:14 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 16:27 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 16:29 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 16:31 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 16:32 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 16:33 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Stockholm (Stockholm Bromma) | Flexflight | CL60 (Bombardier Challenger 605) | Đã lên lịch | |
| 16:54 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 16:56 | Brize Norton (Brize Norton RAF Station) | AirTanker | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 16:58 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 16:59 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 17:03 | Saint Petersburg (St Petersburg Pulkovo) | Severstal Aircompany | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200ER) | Đã lên lịch | |
| 17:07 | Düsseldorf (Duesseldorf International) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 17:17 | Adalia (Antalya) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 17:25 | Adalia (Antalya) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-216) | Đã lên lịch | |
| 17:28 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 17:37 | Santa Cruz de Tenerife (Tenerife Sur Reina Sofia) | Air X Charter | E35L (Embraer Legacy 600) | Đã lên lịch | |
| 17:42 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 17:54 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 17:55 | Copenhagen (Roskilde Airport) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12 NG) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Linz (Linz Blue Danube Hoersching) | Enter Air | B738 (Boeing 737-86J) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Kaunas (Kaunas International) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-216) | Đã lên lịch | |
| 18:18 | Brize Norton (Brize Norton RAF Station) | AirTanker | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 18:21 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 18:22 | Innsbruck (Sân bay Innsbruck) | Sun-Air | HA4T (Hawker 4000 Horizon) | Đã lên lịch | |
| 18:26 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:41 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | RAF-Avia | SF34 (Saab 340A(QC)) | Đã lên lịch | |
| 18:44 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:50 | Paris (Paris Orly) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | NyxAir | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 18:58 | Venice (Venice Marco Polo) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Burgas (Sân bay Burgas) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:02 | Burgas (Sân bay Burgas) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:05 | Burgas (Sân bay Burgas) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:07 | Bratislava (Sân bay M. R. Štefánik) | AirExplore | B738 (Boeing 737-82R) | Đã lên lịch | |
| 19:09 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Air Horizont | B734 (Boeing 737-430) | Đã lên lịch | |
| 19:09 | Stockholm (Stockholm Bromma) | Sun-Air | HA4T (Hawker 4000 Horizon) | Đã lên lịch | |
| 19:29 | Düsseldorf (Duesseldorf International) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 19:29 | Burgas (Sân bay Burgas) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:31 | Burgas (Sân bay Burgas) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:33 | Billund (Sân bay Billund) | Sun-Air | CL60 (Bombardier Challenger 650) | Đã lên lịch | |
| 19:34 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 19:38 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | Air X Charter | E35L (Embraer Legacy 600) | Đã lên lịch | |
| 19:38 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 19:46 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | Ryanair | CL35 (Bombardier Challenger 3500) | Đã lên lịch | |
| 19:50 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 20:09 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 20:13 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 20:43 | Luân Đôn (London Luton) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 20:51 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | Carpatair | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 20:51 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 20:53 | Adalia (Antalya) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 20:59 | Santa Cruz de Tenerife (Tenerife Sur Reina Sofia) | Smartwings | B738 (Boeing 737-8FN) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Ankara (Sân bay quốc tế Esenboğa) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 21:04 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 21:05 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | FedEx Feeder | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 21:14 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 21:16 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 21:18 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 21:19 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 21:29 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | ASL Airlines | B734 (Boeing 737-490(SF)) | Đã lên lịch | |
| 21:31 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-808(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 21:38 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 21:41 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | Lauda Europe | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 21:48 | Köln (Sân bay Köln/Bonn) | German Airways (Deutsche Tourenwagen Masters) | E190 (Embraer E190SR) | Đã lên lịch | |
| 21:49 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 21:52 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 21:59 | Funchal (Funchal Madeira) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 22:08 | Stavanger (Stavanger Sola) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 22:16 | Linz (Linz Blue Danube Hoersching) | Enter Air | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 22:17 | Funchal (Funchal Madeira) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 22:25 | BT854 | Brussel (Brussels) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch |
| 22:39 | Brussel (Brussels) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 22:41 | León (Leon) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 22:54 | Lamezia Terme (Sân Bay Quốc tế Lamezia Terme) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 22:57 | Billund (Sân bay Billund) | DHL | B752 (Boeing 757-223(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 22:58 | Lamezia Terme (Sân Bay Quốc tế Lamezia Terme) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 23:14 | Pori (Pori Airport) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 23:24 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 23:35 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 23:42 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 23:55 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:56 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:57 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:58 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:59 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Sân bay Tallinn (Tallinn) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay Tallinn.