Giờ địa phương:
Sân bay quốc tế Singapore Changi bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 00:05 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | A388 (Airbus A380-841) | Đã lên lịch | |
| 00:15 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | A388 (Airbus A380-841) | Đã lên lịch | |
| 00:15 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | A388 (Airbus A380-841) | Đã lên lịch | |
| 00:25 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B77W (Boeing 777-336(ER)) | Đã lên lịch | |
| 00:40 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B77W (Boeing 777-306(ER)) | Đã lên lịch | |
| 01:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:00 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:00 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:00 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:00 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:00 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:30 | TR138 | Thiên Tân (Tianjin Binhai International) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:35 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:40 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:40 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:40 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:40 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:40 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:40 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 01:45 | TR138 | Thiên Tân (Tianjin Binhai International) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch |
| 02:00 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 02:05 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 02:15 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Qantas | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 02:25 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B77W (Boeing 777-300(ER)) | Đã lên lịch | |
| 02:45 | SQ330 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Singapore Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch |
| 02:55 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 03:10 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 03:25 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B77W (Boeing 777-36N(ER)) | Đã lên lịch | |
| 04:00 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Hi Fly | A332 (Airbus A330-223) | Đã lên lịch | |
| 04:10 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Qantas | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 04:10 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 04:20 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B77W (Boeing 777-306(ER)) | Đã lên lịch | |
| 04:30 | Perth (Perth International) | Qantas | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 05:35 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Scoot | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 06:34 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Qantas | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Honolulu (Sân bay quốc tế Honolulu) | FedEx Feeder | B77L (Boeing 777-FS2) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Wamos Air | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 12:50 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | B77W (Boeing 777-328(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | MU6078 | Ninh Ba (Ningbo Lishe International) | China Eastern Airlines | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 21:30 | Sydney (Sydney Kingsford Smith) | Qantas | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Melbourne (Sân bay Melbourne) | Qantas | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 23:15 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Qantas | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 23:40 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | EuroAtlantic Airways | B772 (Boeing 777-243(ER)) | Đã lên lịch | |
| 23:59 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Qantas | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 23:59 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | Qantas | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Sân bay quốc tế Singapore Changi (Singapore) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Singapore Changi.