Giờ địa phương:
Shanghai Hongqiao International bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 06:55 | MU5571 | Tế Nam (Jinan Yaoqiang International) | China Eastern Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch |
| 07:15 | MU5571 | Tế Nam (Jinan Yaoqiang International) | China Eastern Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch |
| 07:15 | MU5571 | Tế Nam (Jinan Yaoqiang International) | China Eastern Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch |
| 07:40 | MU2285 | Uy Hải (Weihai Dashuibo) | China Eastern Airlines | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch |
| 10:10 | SC7616 | Yên Đài (Yantai Penglai International) | Shandong Airlines | B738 (Boeing 737-85N) | Đã lên lịch |
| 12:00 | CA4516 | Thành Đô (Chengdu Shuangliu International) | Air China | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch |
| 14:10 | TV9882 | Thành Đô (Chengdu Shuangliu International) | Tibet Airlines | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch |
| 16:00 | MU5117 | Bắc Kinh (Sân bay quốc tế Thủ Đô Bắc Kinh) | China Eastern Airlines | B77W (Boeing 777-39P(ER)) | Đã lên lịch |
| 18:50 | CA4516 | Thành Đô (Chengdu Shuangliu International) | Air China | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch |
| 20:45 | CA4502 | Thành Đô (Chengdu Shuangliu International) | Air China | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch |
| 20:45 | CA4502 | Thành Đô (Chengdu Shuangliu International) | Air China | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Shanghai Hongqiao International (Thượng Hải) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Shanghai Hongqiao International.