Lịch bay từ Shanghai Hongqiao International
| Chuyến bay | Ngày bay | Khởi hành | Đến | Thời gian chuyến bay | Hãng hàng không | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MU5117 | Thượng Hải — Bắc Kinh | hằng ngày | 16:00 | 18:15 | 2h 15m | China Eastern Airlines | từ 4.844.655 ₫ | tìm kiếm |
| CA4516 | Thượng Hải — Thành Đô | thứ hai, Thứ Tư, chủ nhật | 12:00 | 15:15 | 3h 15m | Air China | từ 8.662.454 ₫ | tìm kiếm |
| TV9882 | Thượng Hải — Thành Đô | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ bảy, chủ nhật | 14:10 | 17:00 | 2h 50m | Tibet Airlines | từ 8.662.454 ₫ | tìm kiếm |
| CA4516 | Thượng Hải — Thành Đô | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | 18:50 | 22:00 | 3h 10m | Air China | từ 8.662.454 ₫ | tìm kiếm |
| CA4502 | Thượng Hải — Thành Đô | hằng ngày | 20:45 | 00:05 | 3h 20m | Air China | từ 8.662.454 ₫ | tìm kiếm |
| CA4502 | Thượng Hải — Thành Đô | thứ hai, Thứ Tư, thứ sáu | 20:45 | 23:55 | 3h 10m | Air China | từ 8.662.454 ₫ | tìm kiếm |
| MU5571 | Thượng Hải — Tế Nam | hằng ngày | 06:55 | 08:50 | 1h 55m | China Eastern Airlines | tìm kiếm | |
| MU5571 | Thượng Hải — Tế Nam | thứ hai | 07:15 | 08:45 | 1h 30m | China Eastern Airlines | tìm kiếm | |
| MU5571 | Thượng Hải — Tế Nam | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | 07:15 | 09:00 | 1h 45m | China Eastern Airlines | tìm kiếm | |
| MU2285 | Thượng Hải — Uy Hải | hằng ngày | 07:40 | 09:50 | 2h 10m | China Eastern Airlines | tìm kiếm | |
| SC7616 | Thượng Hải — Yên Đài | hằng ngày | 10:10 | 11:55 | 1h 45m | Shandong Airlines | tìm kiếm | |