Giờ địa phương:
Sân bay quốc tế Riga bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 00:00 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 00:00 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 00:00 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 00:00 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 00:05 | Kraków (Krakow John Paul II - Balice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 00:10 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:25 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 00:30 | Nowy Dwor Mazowiecki (Warsaw-Modlin Mazovia) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 00:30 | Sofia (Sân bay Sofia) | Fly2Sky | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 00:30 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 00:35 | Nowy Dwor Mazowiecki (Warsaw-Modlin Mazovia) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 00:55 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 01:00 | Köln (Sân bay Köln/Bonn) | Swiftair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 01:00 | Islamabad (Islamabad International) | Hi Fly | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 01:00 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 01:10 | Nottingham (Nottingham East Midlands) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 01:10 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 01:15 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Buzz | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 01:30 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 01:30 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 01:50 | Gdańsk (Gdansk Lech Walesa) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 02:00 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 02:10 | Liège (Sân bay Liège) | Challenge Airlines | B763 (Boeing 767-333(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 02:30 | Adalia (Antalya) | Freebird Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 02:30 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | RAF-Avia | AT72 (ATR 72-202(F)) | Đã lên lịch | |
| 02:30 | Milan (Milan Orio al Serio) | Aeroitalia | SF34 (Saab 340A(QC)) | Đã lên lịch | |
| 02:35 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | GetJet Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 03:00 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 03:05 | Chişinău (Sân bay quốc tế Chişinău) | GetJet Airlines | A321 (Airbus A321-211) | Đã lên lịch | |
| 03:05 | Chişinău (Sân bay quốc tế Chişinău) | GetJet Airlines | A321 (Airbus A321-211) | Đã lên lịch | |
| 03:40 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | Ibom Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 03:50 | Birmingham (Birmingham) | USC | B738 (Boeing 737-8FE) | Đã lên lịch | |
| 04:00 | Karagandy (Karaganda Sary-Arka) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 04:10 | Rotterdam (Rotterdam) | RAF-Avia | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch | |
| 04:15 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 04:25 | Tashkent (Sân bay Yuzhny) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 04:30 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 04:30 | Kaunas (Kaunas International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 04:35 | Tashkent (Sân bay Yuzhny) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 04:40 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 04:45 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 04:45 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 04:45 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 04:45 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 04:45 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 04:45 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 04:45 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 04:45 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 04:45 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 04:45 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 04:45 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 04:45 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 05:00 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-81M) | Đã lên lịch | |
| 05:00 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 05:10 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Ryanair | CL35 (Bombardier Challenger 3500) | Đã lên lịch | |
| 05:10 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 05:15 | Hurghada (Sân bay quốc tế Hurghada) | Freebird Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 05:15 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Omni Air International | B762 (Boeing 767-224(ER)) | Đã lên lịch | |
| 05:15 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 05:20 | El Paso (El Paso Biggs AAF) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 05:25 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 05:40 | Karagandy (Karaganda Sary-Arka) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 05:40 | Tashkent (Sân bay Yuzhny) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304ER(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 05:45 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Rzeszów (Rzeszow Jasionka) | RAF-Avia | AT72 (ATR 72-202(F)) | Đã lên lịch | |
| 06:15 | Gdańsk (Gdansk Lech Walesa) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 06:15 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 06:15 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 06:20 | Beja (Beja International) | Hi Fly | A332 (Airbus A330-202) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | Praha (Prague Ruzyne) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Norwegian | B738 (Boeing 737-8JP) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | Skopje (Skopje Alexander the Great) | RAF-Avia | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Sylt Air | C25A (Cessna 525A CitationJet Cj2+) | Đã lên lịch | |
| 06:45 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | Carpatair | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 06:45 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Karagandy (Karaganda Sary-Arka) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Lisbon (Sân bay Lisboa Portela) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Praha (Prague Ruzyne) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Oslo (Oslo Gardermoen) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Paris (Paris Chalons-Vatry) | Hi Fly | A332 (Airbus A330-223) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Beja (Beja International) | Hi Fly | A332 (Airbus A330-223) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Carpatair | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Carpatair | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Carpatair | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Bucharest (Baneasa) | Trade Air | SF34 (Saab 340A(QC)) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Milan (Milan Orio al Serio) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Milan (Milan Orio al Serio) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Milan (Milan Orio al Serio) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:05 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 07:05 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B39M (Boeing 737 MAX 9) | Đã lên lịch | |
| 07:05 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Carpatair | A320 (Airbus A320-216) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | Carpatair | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | Carpatair | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Sharm El-Sheikh (Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 07:15 | Kraków (Krakow John Paul II - Balice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 07:20 | Brussel (Brussels) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 07:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Carpatair | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 07:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-233) | Đã lên lịch | |
| 07:20 | Naples (Sân Bay Quốc tế Napoli) | Carpatair | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 07:25 | Alicante (Sân bay Alicante) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 07:25 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 07:40 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | RAF-Avia | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 07:40 | Luân Đôn (Sân bay Gatwick) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Köln (Sân bay Köln/Bonn) | DHL | B752 (Boeing 757-223(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Rzeszów (Rzeszow Jasionka) | Air Class Cargo | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Rzeszów (Rzeszow Jasionka) | Air Class Cargo | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Rzeszów (Rzeszow Jasionka) | VistaJet | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Rzeszów (Rzeszow Jasionka) | VistaJet | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Rzeszów (Rzeszow Jasionka) | VistaJet | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Rzeszów (Rzeszow Jasionka) | USC | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Rzeszów (Rzeszow Jasionka) | USC | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Karagandy (Karaganda Sary-Arka) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Las Palmas de Gran Canaria (Gran Canaria) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Kaunas (Kaunas International) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Tashkent (Sân bay Yuzhny) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304ER(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Heraklion (Irakleion Nikos Kazantzakis) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Osijek (Osijek) | Trade Air | SF34 (Saab 340A(QC)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Osijek (Osijek) | Trade Air | SF34 (Saab 340A(QC)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Osijek (Osijek) | Trade Air | SF34 (Saab 340A(QC)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Billund (Sân bay Billund) | Supernova Airlines | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Köln (Sân bay Köln/Bonn) | Swiftair | AT72 (ATR 72-202(QC)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | B752 (Boeing 757-223(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Paris (Paris Chalons-Vatry) | RAF-Avia | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Luxwing | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Nowy Dwor Mazowiecki (Warsaw-Modlin Mazovia) | Buzz | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | RAF-Avia | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Paris (Le Bourget) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Paris (Le Bourget) | Smartwings | C700 (Cessna 700 Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Rzeszów (Rzeszow Jasionka) | GetJet Airlines | A321 (Airbus A321-211) | Đã lên lịch | |
| 09:40 | Pisa (Pisa Galileo Galilei) | Carpatair | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Billund (Sân bay Billund) | Loganair | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Chişinău (Sân bay quốc tế Chişinău) | Smartwings | C700 (Cessna Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Manchester (Manchester) | TUI | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Rzeszów (Rzeszow Jasionka) | GetJet Airlines | A320 (Airbus A320-216) | Đã lên lịch | |
| 10:10 | Tashkent (Sân bay Yuzhny) | FlyOne | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:10 | Tashkent (Sân bay Yuzhny) | FlyOne | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:10 | Ostrava (Ostrava Leos Janacek) | SmartLynx | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 10:25 | Venice (Venice Marco Polo) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Praha (Prague Ruzyne) | Sundair | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Kaunas (Kaunas International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 10:45 | Kraków (Krakow John Paul II - Balice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 10:45 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Carpatair | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 10:50 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Karagandy (Karaganda Sary-Arka) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Billund (Sân bay Billund) | Loganair | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Pisa (Pisa Galileo Galilei) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Trieste (Sân bay Friuli Venezia Giulia) | RAF-Avia | SF34 (Saab 340A(QC)) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Košice (Kosice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Tunis (Sân bay quốc tế Tunis-Carthage) | GetJet Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 11:25 | Gdańsk (Gdansk Lech Walesa) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 11:25 | Palanga (Sân bay quốc tế Palanga) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | Carpatair | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | RAF-Avia | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 11:50 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 11:50 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Borlänge (Sân bay Borlänge) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/45) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Billund (Sân bay Billund) | Loganair | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Gdańsk (Gdansk Lech Walesa) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Tbilisi (Sân bay quốc tế Tbilisi) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-8EH(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | Air X Charter | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 12:10 | Tashkent (Sân bay Yuzhny) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 12:20 | Kaunas (Kaunas International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Burgas (Sân bay Burgas) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Burgas (Sân bay Burgas) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Burgas (Sân bay Burgas) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Burgas (Sân bay Burgas) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Burgas (Sân bay Burgas) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:40 | Praha (Prague Ruzyne) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | Oslo (Oslo Gardermoen) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 12:55 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C700 (Cessna 700 Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Gdańsk (Gdansk Lech Walesa) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Dubai (Sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Edmonton (Edmonton International) | Eastern Airlines | B772 (Boeing 777-212(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 13:05 | Burgas (Sân bay Burgas) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:10 | Ibiza (Ibiza) | FlyOne | GLF4 (Gulfstream G450) | Đã lên lịch | |
| 13:15 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 13:20 | Kristianstad (Sân bay Kristianstad) | Sylt Air | C25A (Cessna 525A Citation CJ2+) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-8EH(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 13:40 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 13:45 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Xfly | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 13:50 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | RAF-Avia | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 13:50 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | LOT | E195 (Embraer E195LR) | Đã lên lịch | |
| 13:50 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 13:55 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Thessaloniki (Sân bay quốc tế Thessaloniki) | Aegean Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Zürich (Sân bay Zürich) | Smartwings | C700 (Cessna Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Dubrovnik (Sân bay Dubrovnik) | Luxwing | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Ankara (Sân bay quốc tế Esenboğa) | RAF-Avia | SF34 (Saab 340B) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | USC | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Moscow (Moscow Vnukovo) | Rusline | CRJ1 (Mitsubishi CRJ-100ER) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | Chrono Jet | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 14:10 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | CL35 (Bombardier Challenger 3500) | Đã lên lịch | |
| 14:20 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Dubai (Sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai) | USC | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 14:45 | Gdańsk (Gdansk Lech Walesa) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 14:45 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | Chrono Jet | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 14:55 | Dubai (Sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai) | USC | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 14:55 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Smartwings | C680 (Cessna Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | GetJet Airlines | B738 (Boeing 737-85P) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Almaty (Almaty International) | Euro-Asia Air | E35L (Embraer Legacy 650) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Norwegian | B738 (Boeing 737-81M) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Luân Đôn (London Luton) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Tirana (Tirana Nene Tereza International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Tirana (Tirana Nene Tereza International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Tirana (Tirana Nene Tereza International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Tirana (Tirana Nene Tereza International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Tirana (Tirana Nene Tereza International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Tirana (Tirana Nene Tereza International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Moscow (Moscow Vnukovo) | Euro-Asia Air | E35L (Embraer Legacy 650) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | Hi Fly | A343 (Airbus A340-313) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Ostrava (Ostrava Leos Janacek) | SmartLynx Malta | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | Chrono Jet | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 15:10 | Kaunas (Kaunas International) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 15:15 | Osijek (Osijek) | Trade Air | SF34 (Saab 340A(QC)) | Đã lên lịch | |
| 15:20 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 15:20 | Ostrava (Ostrava Leos Janacek) | RAF-Avia | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Sofia (Sân bay Sofia) | Fly2Sky | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 15:35 | Paris (Le Bourget) | Air X Charter | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 15:35 | Tashkent (Sân bay Yuzhny) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 15:40 | Corfu (Kerkyra Ioannis Kapodistrias) | Carpatair | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 15:45 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Osijek (Osijek) | Trade Air | SF34 (Saab 340A(QC)) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Brussel (Brussels) | RAF-Avia | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Nowy Dwor Mazowiecki (Warsaw-Modlin Mazovia) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | CL35 (Bombardier Challenger 3500) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Luxwing | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 16:10 | Kavala (Kavala Megas Alexandros) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 16:10 | Kavala (Kavala Megas Alexandros) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 16:10 | Kavala (Kavala Megas Alexandros) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 16:10 | Bologna (Bologna Guglielmo Marconi) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 16:10 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 16:15 | Venice (Venice Marco Polo) | Luxwing | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 16:25 | Köln (Sân bay Köln/Bonn) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Brno (Brno Turany) | SmartLynx | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Odense (Beldringe) | Flexflight | PC12 (Pilatus PC-12/47) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Milan (Milan Orio al Serio) | AlbaStar | B738 (Boeing 737-81M) | Đã lên lịch | |
| 16:32 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Flexflight | CL60 (Bombardier Challenger 604) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 16:45 | Paphos (Sân bay quốc tế Paphos) | Maleth-Aero | A332 (Airbus A330-203) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | Wizz Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | CL35 (Bombardier Challenger 3500) | Đã lên lịch | |
| 17:05 | Manchester (Manchester) | USC | A321 (Airbus A321-211) | Đã lên lịch | |
| 17:05 | Tirana (Tirana Nene Tereza International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 17:05 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 17:25 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C700 (Cessna 700 Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | Sun-Air | J328 (Fairchild Dornier 328JET) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Düsseldorf (Duesseldorf International) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Düsseldorf (Duesseldorf International) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 17:35 | Cardiff (Sân bay Cardiff) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 17:35 | Luân Đôn (London Luton) | USC | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 17:35 | Ndiass (Blaise Diagne International Airport) | Garuda Indonesia | A333 (Airbus A330-302) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Kraków (Krakow John Paul II - Balice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | RAF-Avia | SF34 (Saab 340A(QC)) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Gdańsk (Gdansk Lech Walesa) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8Q8) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Manchester (Manchester) | VistaJet | B738 (Boeing 737-8FE) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Enter Air | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | TUI | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Moncton (Greater Moncton International) | Eastern Airlines | B772 (Boeing 777-212(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Berlin (Berlin Brandenburg) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Berlin (Berlin Brandenburg) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Berlin (Berlin Brandenburg) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Berlin (Berlin Brandenburg) | Luxwing | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 18:15 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:20 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign+) | Đã lên lịch | |
| 18:20 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | Lauda Europe | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 18:20 | Berlin (Berlin Brandenburg) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 18:20 | Burgas (Sân bay Burgas) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:25 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-233) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Karagandy (Karaganda Sary-Arka) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 18:35 | Karagandy (Karaganda Sary-Arka) | Fly Khiva | B763 (Boeing 767-304(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Luxwing | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Verona (Verona Brescia Montechiari) | Air Class Cargo | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | CL35 (Bombardier Challenger 3500) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | Ryanair | CL35 (Bombardier Challenger 3500) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 19:10 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 19:20 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C700 (Cessna 700 Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 19:40 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Heston Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:40 | Rhodes (Sân bay quốc tế Rhodes) | Ibom Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Luân Đôn (London Luton) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Reykjavík (Reykjavik Keflavik International) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 19:55 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 19:55 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 19:55 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Adalia (Antalya) | Turkish Airlines | B739 (Boeing 737-9F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Atyrau (Sân bay Atyrau) | Euro-Asia Air | E35L (Embraer Legacy 650) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B738 (Boeing 737-8F2) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 20:05 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 20:05 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 20:05 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 20:05 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | Carpatair | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 20:15 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Kaunas (Kaunas International) | Swiftair | AT73 (ATR 72-212(F)) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Kaunas (Kaunas International) | Swiftair | AT73 (ATR 72-212(F)) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Kaunas (Kaunas International) | Swiftair | AT73 (ATR 72-212(F)) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Kaunas (Kaunas International) | Swiftair | AT73 (ATR 72-212(F)) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Kaunas (Kaunas International) | Swiftair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Kaunas (Kaunas International) | Swiftair | AT72 (ATR 72-202(F)) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Kaunas (Kaunas International) | Swiftair | AT73 (ATR 72-212(F)) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Kaunas (Kaunas International) | Swiftair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Kaunas (Kaunas International) | Swiftair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | Turkish Airlines | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Santiago de Compostela (Santiago de Compostela) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Gdańsk (Gdansk Lech Walesa) | Enter Air | B738 (Boeing 737-8CX) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | Turkish Airlines | B738 (Boeing 737-8F2) | Đã lên lịch | |
| 20:35 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-8EH(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 20:36 | Praha (Prague Ruzyne) | FedEx Feeder | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 20:36 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 20:36 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 20:36 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 20:36 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 20:36 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 20:36 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 20:36 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 20:36 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 20:40 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 20:42 | Praha (Prague Ruzyne) | FedEx Feeder | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 20:50 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 20:50 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 20:56 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | FedEx Feeder | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Köln (Sân bay Köln/Bonn) | Swiftair | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Köln (Sân bay Köln/Bonn) | Swiftair | AT75 (ATR 72-500(F)) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Cluj-Napoca (Cluj-Napoca) | USC | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Kaunas (Kaunas International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Luxwing | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Luxwing | GALX (Gulfstream G200 Galaxy) | Đã lên lịch | |
| 21:05 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Airhub Airlines | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 21:05 | Nottingham (Nottingham East Midlands) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 21:05 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 21:06 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | FedEx Feeder | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 21:06 | Göteborg (Goteborg Landvetter) | FedEx Feeder | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 21:06 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | FedEx Feeder | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 21:07 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | ASL Airlines | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 21:15 | Milan (Milan Orio al Serio) | Ryanair | CL35 (Bombardier Challenger 3500) | Đã lên lịch | |
| 21:20 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | Turkish Airlines | B738 (Boeing 737-8F2) | Đã lên lịch | |
| 21:30 | Dublin (Dublin International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 21:45 | Kaunas (Kaunas International) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 21:55 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | Transavia | B738 (Boeing 737-8K2) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Gdańsk (Gdansk Lech Walesa) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Buzz | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Katowice (Katowice Pyrzowice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Kaunas (Kaunas International) | Swiftair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Batumi (Sân bay quốc tế Batumi) | Air X Charter | E35L (Embraer Legacy 600) | Đã lên lịch | |
| 22:20 | Kraków (Krakow John Paul II - Balice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Marrakech (Marrakech Menara) | Maleth-Aero | A332 (Airbus A330-223) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Marrakech (Marrakech Menara) | Maleth-Aero | A332 (Airbus A330-223) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 22:40 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Norwegian | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 22:40 | Paphos (Sân bay quốc tế Paphos) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C680 (Cessna 680 Citation Sovereign) | Đã lên lịch | |
| 22:55 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Köln (Sân bay Köln/Bonn) | Swiftair | AT75 (ATR 72-500) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Kaunas (Kaunas International) | Ryanair | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Lyon (Lyon St-Exupery) | RAF-Avia | SF34 (Saab 340A(F)) | Đã lên lịch | |
| 23:05 | Kraków (Krakow John Paul II - Balice) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 23:10 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:11 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | FedEx Feeder | B738 (Boeing 737-86N(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:15 | Leipzig (Leipzig/Halle) | Swiftair | B752 (Boeing 757-23APF) | Đã lên lịch | |
| 23:15 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:15 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:15 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:15 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:15 | Vilnius (Sân bay quốc tế Vilnius) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:15 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:15 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:15 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:15 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:15 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:15 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:15 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:15 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:15 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:25 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:25 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Tampere (Tampere-Pirkkala) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Wrocław (Wroclaw Nicolaus Copernicus) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | B738 (Boeing 737-8AS) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Turku (Turku) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Turku (Turku) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:35 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:40 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:40 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:40 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:40 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 23:45 | Praha (Prague Ruzyne) | Buzz | B38M (Boeing 737 MAX 8-200) | Đã lên lịch | |
| 23:45 | Luân Đôn (London Stansted) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
| 23:55 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | Ryanair | LJ45 (Learjet 45) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Sân bay quốc tế Riga (Riga) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Riga.