Lịch bay từ Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải
| Chuyến bay | Ngày bay | Khởi hành | Đến | Thời gian chuyến bay | Hãng hàng không | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Y7521 | Thượng Hải — Anchorage | thứ năm | 07:50 | 00:55 | 9h 5m | Atlas Air | tìm kiếm | |
| 9C6623 | Thượng Hải — Lan Châu | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | 07:30 | 11:00 | 3h 30m | Spring Airlines | tìm kiếm | |
| MU6383 | Thượng Hải — Mai Huyện | Thứ ba, thứ năm, thứ bảy | 09:20 | 11:50 | 2h 30m | China Eastern Airlines | tìm kiếm | |
| CZ3852 | Thượng Hải — Sán Đầu | hằng ngày | 13:45 | 16:05 | 2h 20m | China Southern Airlines | tìm kiếm | |
| CZ3852 | Thượng Hải — Sán Đầu | hằng ngày | 13:50 | 16:00 | 2h 10m | China Southern Airlines | tìm kiếm | |
| 9C7635 | Thượng Hải — Thẩm Dương | hằng ngày | 06:35 | 08:55 | 2h 20m | Spring Airlines | tìm kiếm | |
| 9C7635 | Thượng Hải — Thẩm Dương | hằng ngày | 06:50 | 09:15 | 2h 25m | Spring Airlines | tìm kiếm | |