Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 8 tháng 6 | |||||
| 06:10 | LJ782 | Ulaanbaatar (Ulaanbaatar Chinggis Khaan International) | Jin Air | B738 (Boeing 737-8B5) | Đã lên lịch |
| 07:50 | Charleston (Charleston International/AFB) | Korean Air | B78X (Boeing 787-10 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 08:38 | Charleston (Charleston International/AFB) | Korean Air | B78X (Boeing 787-10 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 14:44 | Toulouse (Toulouse Blagnac) | Korean Air | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | LJ364 | Shimojishima (Shimojishima) | Jin Air | 738 | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Busan Gimhae International (Busan) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Busan Gimhae International.