Thông tin về Munich Franz Joseph Strauss Int'l
Thông tin chi tiết về Munich Franz Joseph Strauss Int'l: địa điểm, lịch trình các chuyến bay, thông tin về các ưu đãi đặc biệt và giá cả.
Giờ mở cửa:
Trang web: http://www.munich-airport.de/en/consumer/index.jsp
IATA: MUC
ICAO: EDDM
Giờ địa phương:
UTC: 2
Munich Franz Joseph Strauss Int'l trên bản đồ
Các chuyến bay từ Munich Franz Joseph Strauss Int'l
| Chuyến bay | Ngày bay | Khởi hành | Đến | Thời gian chuyến bay | Hãng hàng không | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LH2316 | München — Luxembourg | hằng ngày | 08:00 | 09:05 | 1h 5m | Lufthansa | tìm kiếm | |
| 4Y1410 | München — Varna | thứ sáu | 05:50 | 09:00 | 2h 10m | Discover Airlines | tìm kiếm | |
| LH1754 | München — Athens | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | 15:05 | 18:40 | 2h 35m | Lufthansa | tìm kiếm | |
| LH2316 | München — Luxembourg | chủ nhật | 07:50 | 08:55 | 1h 5m | Lufthansa | tìm kiếm | |
| VL2016 | München — Düsseldorf | thứ bảy | 13:25 | 14:35 | 1h 10m | Lufthansa City | tìm kiếm | |
| LH2066 | München — Hamburg | chủ nhật | 17:50 | 19:05 | 1h 15m | Lufthansa | tìm kiếm | |
| LH2066 | München — Hamburg | hằng ngày | 13:00 | 14:20 | 1h 20m | Lufthansa | tìm kiếm | |
| LH2316 | München — Luxembourg | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ bảy | 07:45 | 08:50 | 1h 5m | Lufthansa | tìm kiếm | |
| LH1754 | München — Athens | thứ hai, thứ bảy | 15:10 | 18:45 | 2h 35m | Lufthansa | tìm kiếm | |
| X34806 | München — Kos | thứ hai, thứ bảy | 05:50 | 09:35 | 2h 45m | TUI | tìm kiếm | |
Các chuyến bay đến Munich Franz Joseph Strauss Int'l
| Chuyến bay | Ngày bay | Khởi hành | Đến | Thời gian chuyến bay | Hãng hàng không | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Y219 | Marrakech — München | thứ sáu, thứ bảy | 02:00 | 06:40 | 3h 40m | Discover Airlines | tìm kiếm | |
| D88540 | Málaga — München | thứ hai | 08:00 | 11:02 | 3h 2m | Norwegian | từ 3.345.627 ₫ | tìm kiếm |
| LH1753 | Athens — München | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | 15:45 | 17:25 | 2h 40m | Lufthansa | tìm kiếm | |
| LH1753 | Athens — München | hằng ngày | 12:50 | 14:25 | 2h 35m | Lufthansa | tìm kiếm | |
| IB1309 | Madrid — München | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ bảy, chủ nhật | 08:55 | 11:30 | 2h 35m | Iberia | tìm kiếm | |
| LH1893 | Genoa — München | hằng ngày | 06:00 | 07:15 | 1h 15m | Air Dolomiti | tìm kiếm | |
Các sân bay nằm gần Munich Franz Joseph Strauss Int'l
- Fuerstenfeldbruck (43 km)
- Ingolstadt-manching (45 km)
- Oberpfaffenhofen (49 km)
- Munich Muehlhausen (64 km)
- Wallmuhle (82 km)
- Salzburg W.A. Mozart (110 km)
- Memmingen Allgaeu (122 km)
- Innsbruck Railway Station (125 km)
- Sân bay Innsbruck (127 km)
Các hãng hàng không bay đến Munich Franz Joseph Strauss Int'l
Danh sách tất cả các hãng hàng không bay đến Munich Franz Joseph Strauss Int'l:
- AJet (VF)
- ASL Airlines (5H)
- Aegean Airlines (A3)
- Aer Lingus (EI)
- Aeroitalia (XZ)
- Air Arabia (G9)
- Air Class Cargo
- Air Dolomiti (EN)
- Air Europa (UX)
- Air France (AF)
- Air Horizont (HT)
- Air Malta (KM)
- Air Mediterranean (MV)
- Air X Charter (AX)
- Airbus Transport International (4Y)
- AlbaStar (AP)
- Amelia (8R)
- Austrian Airlines (OS)
- Avion Express (X9)
- BH Air (8H)
- Blue Islands (SI)
- Bluebird Airways (BZ)
- British Airways (BA)
- Brussels Airlines (SN)
- Bul Air (LB)
- Bulgaria Air (FB)
- Cargolux (CV)
- Carpatair (V3)
- Chalair Aviation (CE)
- CityJet (WX)
- Condor (Yellow Sunshine Livery) (DE)
- Corendon Airlines (XC)
- Corendon Dutch Airlines (CD)
- Croatia Airlines (OU)
- Cyprus Airways (CY)
- DAT (DX)
- DHL (D0)
- Dan Air (DN)
- Discover Airlines (4Y)
- ETF Airways (2F)
- EVA Air (BR)
- Eastern Airways (T3)
- Emirates (EK)
- Enter Air (E4)
- Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) (EY)
- EuroAtlantic Airways (YU)
- European Air Charter (H6)
- Eurowings (EW)
- FedEx Feeder (FX)
- Finnair (AY)
- Flexflight (W2)
- Fly4 Airlines (F4)
- FlyOne (5F)
- Freebird Airlines (FH)
- GP Aviation (IV)
- German Airways (Deutsche Tourenwagen Masters) (ZQ)
- Go2Sky (6G)
- Heston Airlines (HN)
- Hi Fly (5K)
- Iberia (IB)
- Iberojet (E9)
- Ibom Air (QI)
- Iraqi Airways (IA)
- Jet Aviation Business Jets (PP)
- Jet Linx Aviation (JL)
- Jet2 (LS)
- KLM (KL)
- KM Malta Airlines (KM)
- Kuwait Airways (KU)
- LEAV Aviation (KK)
- LOT (LO)
- Lufthansa (LH)
- Lufthansa City (VL)
- Lumiwings (L9)
- Luxwing (BN)
- MHS Aviation (M2)
- Maersk Air Cargo (DJ)
- Marabu (DI)
- Nesma Airlines (NE)
- Oman Air (WY)
- Pegasus (PC)
- Private Wings (JW)
- Privilege Style (P6)
- Qatar Airways (QR)
- RAF-Avia (MT)
- Ryanair (FR)
- SAS (SK)
- SKY express (GQ)
- Shree Airlines (N9)
- Smartwings (QS)
- Solinair (ZS)
- Somon Air (SZ)
- Sun-Air (EZ)
- SunExpress (XQ)
- Sundair (SR)
- Swiss (LX)
- Sylt Air (7E)
- TUI (X3)
- Thai Airways (TG)
- Titan Airways (ZT)
- Trade Air (C3)
- Turkish Airlines (TK)
- Tus Air (U8)
- USC (XG)
- Universal Air (VO)
- VistaJet
- Vueling (VY)
- Wideroe (WF)
- Wizz Air (W6)
- Zimex Aviation (XM)
- airBaltic (Baltic Heritage Livery) (BT)
- beOnd (B4)
- easyJet (U2)