Giờ địa phương:
Sân bay London Heathrow bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, 15 tháng 6 | |||||
| 00:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 00:30 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 05:55 | Brussel (Brussels) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 05:55 | Brussel (Brussels) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 05:55 | Brussel (Brussels) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Kigali (Kigali International) | RwandAir | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 06:05 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 06:05 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 06:10 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 06:10 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 06:10 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 06:10 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 06:20 | Newcastle trên sông Tyne (Newcastle International) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 06:20 | Newcastle trên sông Tyne (Newcastle International) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 06:25 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 06:25 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 06:30 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 06:35 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 06:35 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 06:35 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 06:40 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 06:50 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 06:50 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 06:50 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 06:55 | Brussel (Brussels) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 06:55 | Brussel (Brussels) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 06:55 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 06:55 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 06:55 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 06:55 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 06:55 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 06:55 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 06:55 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 06:55 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 06:55 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 06:55 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 06:55 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 06:55 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 06:55 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 06:55 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Hamburg (Hamburg) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Marseille (Marseille Provence) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Newcastle trên sông Tyne (Newcastle International) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Newcastle trên sông Tyne (Newcastle International) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Newcastle trên sông Tyne (Newcastle International) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Newcastle trên sông Tyne (Newcastle International) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Newcastle trên sông Tyne (Newcastle International) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | Larnaca (Sân bay quốc tế Larnaca) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 07:10 | Kittilä (Sân bay Kittilä) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 07:15 | Brussel (Brussels) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 07:15 | Brussel (Brussels) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 07:15 | Brussel (Brussels) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 07:15 | Brussel (Brussels) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 07:15 | Brussel (Brussels) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 07:15 | Kittilä (Sân bay Kittilä) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 07:20 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 07:20 | Marseille (Marseille Provence) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 07:25 | Kittilä (Sân bay Kittilä) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:25 | Kittilä (Sân bay Kittilä) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:25 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 07:25 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 07:25 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 07:25 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 07:25 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 07:25 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Bengaluru (Bengaluru Kempegowda International) | Air India | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Brussel (Brussels) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Brussel (Brussels) | Hongyuan Group | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Kittilä (Sân bay Kittilä) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Kittilä (Sân bay Kittilä) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Marseille (Marseille Provence) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:30 | Mumbai (Sân bay quốc tế Chhatrapati Shivaji) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 07:31 | Mumbai (Sân bay quốc tế Chhatrapati Shivaji) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 07:35 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 07:35 | Kittilä (Sân bay Kittilä) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:35 | Marseille (Marseille Provence) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 07:35 | Milan (Milan Malpensa) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 07:40 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:40 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:40 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:40 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:40 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B77W (Boeing 777-3F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 07:45 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 07:45 | Kittilä (Sân bay Kittilä) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:45 | Manchester (Manchester) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 07:45 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:45 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 07:45 | Chicago (Chicago O'Hare) | American Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 07:50 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 07:50 | Florence (Florence Amerigo Vespucci Peretola) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 07:50 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 07:55 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 07:55 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 07:55 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 07:55 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa City | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 07:55 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 07:55 | Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) | Malaysia Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 07:55 | Rome (Rome Leonardo da Vinci-Fiumicino) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 07:56 | Pisa (Pisa Galileo Galilei) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Thâm Quyến (Shenzhen Bao'an International) | Shenzhen Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) | Malaysia Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Nairobi (Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta) | Kenya Airways (SkyTeam Livery) | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Sofia (Sân bay Sofia) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77L (Boeing 777-2DZ(LR)) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Manchester (Manchester) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 08:05 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 08:10 | Lleida (Lleida Alguaire) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 08:15 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 08:15 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 08:15 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 08:15 | Tel Aviv (Tel Aviv-Yafo Ben Gurion International) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 08:20 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 08:20 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 08:20 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 08:20 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 08:20 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:20 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:20 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:20 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:20 | Florence (Florence Amerigo Vespucci Peretola) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 08:20 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 08:20 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 08:20 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | E75L (Embraer E175STD) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 08:25 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Billund (Sân bay Billund) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Perth (Perth International) | Qantas | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Bắc Kinh (Sân bay quốc tế Thủ Đô Bắc Kinh) | Air China | B77W (Boeing 777-39L(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Singapore (Sân bay quốc tế Singapore Changi) | Qantas | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Chicago (Chicago O'Hare) | American Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 08:35 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 08:35 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:35 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:35 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:35 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:35 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:35 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:35 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:35 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:35 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:35 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:35 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:35 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:35 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:35 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:35 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 08:35 | Dublin (Dublin International) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Zürich (Sân bay Zürich) | Swiss | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Zürich (Sân bay Zürich) | Swiss | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Zürich (Sân bay Zürich) | Swiss | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Zürich (Sân bay Zürich) | Swiss | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | A21N (Airbus A321-252NX) | Đã lên lịch | |
| 08:40 | Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) | Malaysia Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 08:45 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 08:45 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 08:45 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 08:45 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:45 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:45 | Derry (Derry Eglinton) | Loganair | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch | |
| 08:45 | Derry (Derry Eglinton) | Loganair | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch | |
| 08:45 | Derry (Derry Eglinton) | Loganair | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch | |
| 08:45 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 08:45 | Dublin (Dublin International) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế Newark Liberty) | United Airlines | B763 (Boeing 767-322(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Hamburg (Hamburg) | Eurowings | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Hamburg (Hamburg) | Eurowings | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NY(XLR)) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NY(XLR)) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 08:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 08:55 | Zürich (Sân bay Zürich) | Swiss | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 08:55 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 08:55 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Billund (Sân bay Billund) | Sun-Air | HA4T (Hawker 4000) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Dhaka (Dhaka Hazrat Shahjalal International) | Biman Bangladesh Airlines | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Cathay Pacific | B77W (Boeing 777-367(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Perth (Perth International) | Qantas | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Mumbai (Sân bay quốc tế Chhatrapati Shivaji) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:00 | Singapore (Sân bay quốc tế Singapore Changi) | Qantas | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 09:05 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | Austrian Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 09:10 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 09:10 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 09:10 | Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) | Malaysia Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberia | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberia | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Tel Aviv (Tel Aviv-Yafo Ben Gurion International) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Raleigh (Raleigh/Durham) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:15 | Tây An (Xi'an Xianyang International) | Tianjin Airlines | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 09:20 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 09:20 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:20 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 09:25 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 09:25 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 09:25 | Dubai (Sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai) | Qantas | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | One Air | B744 (Boeing 747-433(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) | Malaysia Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 09:35 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:35 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:35 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 09:35 | Isabel Pass (Isabel Pass) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 09:35 | Barbados (Sân bay quốc tế Grantley Adams) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 09:40 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | DHL | B752 (Boeing 757-256(PCF)) | Đã lên lịch | |
| 09:40 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:45 | Dundee (Dundee) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 09:45 | Dundee (Dundee) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 09:45 | Dundee (Dundee) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 09:45 | Dundee (Dundee) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 09:45 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | Air India | B77W (Boeing 777-337(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:45 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B738 (Boeing 737-8K2) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NY(XLR)) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NY(XLR)) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX(LR)) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX(LR)) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX(LR)) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX(LR)) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX(LR)) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX(LR)) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NY(XLR)) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX(LR)) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NY(XLR)) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX(LR)) | Đã lên lịch | |
| 09:50 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 09:55 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Bahrain Island (Bahrain International) | Gulf Air | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Bahrain Island (Bahrain International) | Gulf Air | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Bodrum (Bodrum Milas) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Brussel (Brussels) | Hongyuan Group | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Cathay Pacific | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Kittilä (Sân bay Kittilä) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Chennai (Sân bay quốc tế Chennai) | British Airways | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Riyadh (Sân bay quốc tế quốc vương Khalid) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Riyadh (Sân bay quốc tế quốc vương Khalid) | Saudia | B77W (Boeing 777-3FG(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Tampa (Tampa International) | Virgin Atlantic | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Tampa (Tampa International) | Virgin Atlantic | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Bangkok (Bangkok Suvarnabhumi International) | Thai Airways | B77W (Boeing 777-3AL(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) | Malaysia Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Nairobi (Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta) | Kenya Airways (SkyTeam Livery) | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:05 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberia | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 10:05 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:10 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:10 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 10:10 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Tokyo (Sân bay quốc tế Tokyo) | Japan Airlines | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Helsinki (Sân bay Helsinki-Vantaa) | Finnair | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | SAS | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | SAS | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:25 | Manchester (Manchester) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Vueling | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | SAS | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Isabel Pass (Isabel Pass) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Barbados (Sân bay quốc tế Grantley Adams) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Singapore (Sân bay quốc tế Singapore Changi) | Qantas | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Sofia (Sân bay Sofia) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 10:35 | Tokyo (Sân bay quốc tế Tokyo) | All Nippon Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Manchester (Manchester) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Tokyo (Sân bay quốc tế Tokyo) | Jet Linx Aviation | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 10:45 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 10:45 | Dammam (Sân bay quốc tế King Fahd) | Kuwait Airways | B77W (Boeing 777-369(ER)) | Đã lên lịch | |
| 10:50 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Vueling | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:50 | Billund (Sân bay Billund) | Sun-Air | HA4T (Hawker 4000 Horizon) | Đã lên lịch | |
| 10:50 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 10:50 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 10:50 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 10:50 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | E295 (Embraer E195-E2) | Đã lên lịch | |
| 10:50 | Barbados (Sân bay quốc tế Grantley Adams) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Vueling | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Praha (Prague Ruzyne) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Air Peace | B773 (Boeing 777-312) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Montego Bay (Montego Bay Sangster International) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | E295 (Embraer E195-E2) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Johannesburg (Johannesburg O.R. Tambo International) | British Airways | B77W (Boeing 777-36N(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Mumbai (Sân bay quốc tế Chhatrapati Shivaji) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:00 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:05 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 11:05 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 11:10 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:10 | Brussel (Brussels) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 11:10 | New Delhi (Sân bay quốc tế Indira Gandhi) | Air India | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 11:10 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 11:10 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 11:11 | New Delhi (Sân bay quốc tế Indira Gandhi) | Air India | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 11:15 | Brussel (Brussels) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 11:15 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B738 (Boeing 737-8K2) | Đã lên lịch | |
| 11:20 | Málaga (Malaga) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 11:20 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 11:20 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 11:25 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 11:25 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Iberia | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 11:25 | Orlando (Orlando International) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Brussel (Brussels) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Jeddah (Jeddah King Abdulaziz International) | Saudia | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Kigali (Kigali International) | RwandAir | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Derry (Derry Eglinton) | Loganair | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Mumbai (Sân bay quốc tế Chhatrapati Shivaji) | British Airways | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Chicago (Chicago O'Hare) | American Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Nice (Nice Cote d'Azur) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 11:35 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Vueling | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | Bahrain Island (Bahrain International) | Gulf Air | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | Las Vegas (Las Vegas McCarran International) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | Las Vegas (Las Vegas McCarran International) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | Las Vegas (Las Vegas McCarran International) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | Las Vegas (Las Vegas McCarran International) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | Las Vegas (Las Vegas McCarran International) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | Las Vegas (Las Vegas McCarran International) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | Las Vegas (Las Vegas McCarran International) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | Bangkok (Bangkok Suvarnabhumi International) | Thai Airways | B77W (Boeing 777-3AL(ER)) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | Milan (Milan Malpensa) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 11:40 | Paris (Paris Orly) | Vueling | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 11:45 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 11:45 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 11:45 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | A21N (Airbus A321-252NX) | Đã lên lịch | |
| 11:45 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | A21N (Airbus A321-252NX) | Đã lên lịch | |
| 11:45 | Tokyo (Sân bay quốc tế Tokyo) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 11:50 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 11:50 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 11:50 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:50 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 11:50 | Orlando (Orlando International) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 11:55 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 11:55 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:55 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 11:55 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 11:55 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | E295 (Embraer E195-E2) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Vueling | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Colombo (Colombo Bandaranaike International) | SriLankan Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Bahrain Island (Bahrain International) | Gulf Air | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Jeddah (Jeddah King Abdulaziz International) | Saudia | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Thành phố Kuwait (Sân bay quốc tế Kuwait) | Kuwait Airways | B77W (Boeing 777-369(ER)) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Manchester (Manchester) | TUI | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Singapore (Sân bay quốc tế Singapore Changi) | Qantas | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 12:00 | Zagreb (Sân bay Zagreb) | Croatia Airlines | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 12:05 | Kittilä (Sân bay Kittilä) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:10 | Brussel (Brussels) | Hongyuan Group | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 12:20 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 12:20 | Great Bermuda (Bermuda L.F Wade International) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 12:20 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 12:20 | Jeddah (Jeddah King Abdulaziz International) | Saudia | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:20 | Marrakech (Marrakech Menara) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:25 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 12:25 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:25 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 12:25 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 12:25 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Virgin Atlantic | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 12:25 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Kigali (Kigali International) | RwandAir | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Shannon (Sân bay Shannon) | One Air | B744 (Boeing 747-433(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Venice (Venice Marco Polo) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Venice (Venice Marco Polo) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) | Malaysia Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Nairobi (Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta) | Kenya Airways (SkyTeam Livery) | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:30 | Taipei (Taipei Taiwan Taoyuan International) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Jeddah (Jeddah King Abdulaziz International) | Saudia | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 12:35 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 12:40 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | Brussel (Brussels) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | Vienna (Sân bay quốc tế Wien) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 12:45 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:50 | Inverness (Inverness) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 12:55 | Manchester (Manchester) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 12:55 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 12:55 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 12:55 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 12:55 | Orlando (Orlando International) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Zürich (Sân bay Zürich) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Cape Town (Cape Town International) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Cathay Pacific | B77W (Boeing 777-367(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Isabel Pass (Isabel Pass) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Kigali (Kigali International) | RwandAir | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Kigali (Kigali International) | RwandAir | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Newquay (Newquay/Cornwall) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | E295 (Embraer E195-E2) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Aegean Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Dallas (Dallas/Fort Worth International) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Dallas (Dallas/Fort Worth International) | American Airlines | B772 (Boeing 777-223(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Seattle (Seattle/Tacoma Sea/Tac) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Santa Cruz de Tenerife (Tenerife Sur Reina Sofia) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 13:05 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 13:10 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 13:10 | Dublin (Dublin International) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 13:15 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:15 | Colombo (Colombo Bandaranaike International) | SriLankan Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 13:15 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 13:15 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:15 | Faro (Sân bay quốc tế Faro) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 13:15 | Orlando (Orlando International) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:20 | Beograd (Sân bay Belgrade Nikola Tesla) | GetJet Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 13:25 | Colombo (Colombo Bandaranaike International) | SriLankan Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 13:25 | Chennai (Sân bay quốc tế Chennai) | British Airways | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 13:25 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 13:25 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Budapest (Budapest Liszt Ferenc International) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 13:30 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Aegean Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 13:45 | Zürich (Sân bay Zürich) | Swiss | A321 (Airbus A321-212) | Đã lên lịch | |
| 13:45 | Zürich (Sân bay Zürich) | Swiss | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 13:45 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:45 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:45 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 13:50 | Teesside (Durham Tees Valley) | Loganair | E145 (Embraer ERJ-145EU) | Đã lên lịch | |
| 13:50 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 13:50 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Qatar Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 13:50 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Qatar Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 13:50 | Berlin (Berlin Brandenburg) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 13:55 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:55 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 13:55 | Hamburg (Hamburg) | Eurowings | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 13:55 | Hồng Kông (Hong Kong International) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Algiers (Sân bay Houari Boumedienne) | Ascend Airways | B738 (Boeing 737-82R) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Cathay Pacific | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Cathay Pacific | B77W (Boeing 777-367(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Cathay Pacific | B77W (Boeing 777-367(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Kigali (Kigali International) | RwandAir | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B738 (Boeing 737-8K2) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Sofia (Sân bay Sofia) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:05 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 14:10 | New Delhi (Sân bay quốc tế Indira Gandhi) | Air India | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 14:10 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 14:10 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 14:10 | Hamburg (Hamburg) | Eurowings | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 14:10 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 14:10 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 14:10 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:10 | Los Angeles (Los Angeles International) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 14:15 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 14:15 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:15 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:15 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:15 | Oslo (Oslo Gardermoen) | Qatar Airways | B77L (Boeing 777-FDZ) | Đã lên lịch | |
| 14:20 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:25 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Cathay Pacific | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | SAS | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Dubai (Dubai International) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Cathay Pacific | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Jeddah (Jeddah King Abdulaziz International) | Saudia | B78X (Boeing 787-10 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Orlando (Orlando International) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:30 | Campinas (Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 14:35 | Hồng Kông (Hong Kong International) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 14:35 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 14:35 | Stuttgart (Stuttgart) | Eurowings | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 14:40 | Hamburg (Hamburg) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 14:40 | Hồng Kông (Hong Kong International) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 14:45 | Toronto (Toronto Lester B Pearson) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 14:55 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:55 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 14:55 | Dubai (Dubai International) | British Airways | A388 (Airbus A380-841) | Đã lên lịch | |
| 14:55 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | E295 (Embraer E195-E2) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Algiers (Sân bay Houari Boumedienne) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Cathay Pacific | B77W (Boeing 777-367(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Cathay Pacific | B77W (Boeing 777-367(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Manchester (Manchester) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Manchester (Manchester) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Turin (Sân Bay Quốc tế Turin) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Bangkok (Bangkok Suvarnabhumi International) | Thai Airways | B77W (Boeing 777-3AL(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:05 | Manchester (Manchester) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 15:05 | Marseille (Marseille Provence) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 15:05 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 15:05 | Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) | Malaysia Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 15:10 | Manchester (Manchester) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 15:10 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:10 | Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:15 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 15:15 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 15:15 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 15:15 | Mumbai (Sân bay quốc tế Chhatrapati Shivaji) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:15 | Paris (Paris Orly) | Vueling | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 15:15 | Tokyo (Sân bay quốc tế Tokyo) | Jet Linx Aviation | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:20 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 15:20 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 15:20 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Paramaribo (Sân bay quốc tế Johan Adolf Pengel) | USC | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch | |
| 15:25 | Dubai (Dubai International) | British Airways | B78X (Boeing 787-10 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Genève (Sân bay quốc tế Geneva Cointrin) | Swiss | BCS1 (Airbus A220-100) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Cathay Pacific | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Bilbao (Bilbao) | Vueling | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | British Airways | B78X (Boeing 787-10 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Campinas (Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 15:35 | Basel (EuroAirport Swiss) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 15:35 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:35 | Brussel (Brussels) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 15:35 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 15:40 | Basel (EuroAirport Swiss) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 15:40 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 15:40 | Düsseldorf (Duesseldorf International) | Eurowings | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 15:43 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 15:45 | Bahrain Island (Bahrain International) | Gulf Air | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:45 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 15:45 | Mumbai (Sân bay quốc tế Chhatrapati Shivaji) | British Airways | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 15:50 | Basel (EuroAirport Swiss) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 15:50 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 15:50 | Hamburg (Hamburg) | Eurowings | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 15:50 | Milan (Sân Bay Milano - Linate) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 15:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 15:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 15:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 15:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 15:50 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Santiago (Santiago Arturo Merino Benitez) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | New Delhi (Sân bay quốc tế Indira Gandhi) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Dubai (Dubai International) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Hồng Kông (Hong Kong International) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Hồng Kông (Hong Kong International) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Royal Air Maroc Express | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Berlin (Berlin Brandenburg) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Rio de Janeiro (Sân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 16:05 | Jeddah (Jeddah King Abdulaziz International) | Saudia | B78X (Boeing 787-10 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 16:05 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 16:05 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 16:10 | Brussel (Brussels) | Virgin Atlantic | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 16:10 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 16:10 | Derry (Derry Eglinton) | Loganair | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch | |
| 16:10 | Derry (Derry Eglinton) | Loganair | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch | |
| 16:10 | Derry (Derry Eglinton) | Loganair | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch | |
| 16:15 | Derry (Derry Eglinton) | Loganair | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch | |
| 16:15 | Derry (Derry Eglinton) | Loganair | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch | |
| 16:15 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 16:15 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B77W (Boeing 777-3F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:20 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 16:20 | Berlin (Berlin Brandenburg) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 16:20 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 16:20 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 16:20 | Ibiza (Ibiza) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 16:25 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 16:25 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 16:25 | Jeddah (Jeddah King Abdulaziz International) | Saudia | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 16:25 | Cincinnati (Cincinnati Northern Kentucky) | British Airways | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 16:25 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 16:25 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Bogotá (Bogota El Dorado International) | avianca | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 16:30 | Pisa (Pisa Galileo Galilei) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 16:35 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 16:35 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 16:35 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B77W (Boeing 777-3F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:35 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 16:35 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 16:35 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 16:35 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 16:35 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 16:40 | Mumbai (Sân bay quốc tế Chhatrapati Shivaji) | Air India | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:45 | Cape Town (Cape Town International) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 16:45 | Cape Town (Cape Town International) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 16:45 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 16:45 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 16:45 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 16:45 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 16:45 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 16:45 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 16:50 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B77W (Boeing 777-3F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 16:50 | Zagreb (Sân bay Zagreb) | Croatia Airlines | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Bahrain Island (Bahrain International) | Gulf Air | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Cape Town (Cape Town International) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | New Delhi (Sân bay quốc tế Indira Gandhi) | Uzbekistan - Air Force | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Singapore (Sân bay quốc tế Singapore Changi) | British Airways | B77W (Boeing 777-300(ER)) | Đã lên lịch | |
| 17:05 | Amman (Amman Queen Alia International) | Royal Jordanian | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 17:05 | Thành phố Mexico (Mexico City Benito Juarez International) | Aeromexico | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 17:10 | Casablanca (Casablanca Mohammed V) | Royal Air Maroc Express | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 17:10 | Casablanca (Casablanca Mohammed V) | Royal Air Maroc Express | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 17:15 | Malta (Sân bay quốc tế Malta) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 17:15 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 17:15 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 17:15 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Hồng Kông (Hong Kong International) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Virgin Atlantic | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 17:20 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Accra (Accra Kotoka International) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | China Southern Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Sylhet (Sân bay quốc tế Osmani) | Biman Bangladesh Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Bangkok (Bangkok Suvarnabhumi International) | Thai Airways | B77W (Boeing 777-300(ER)) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 17:30 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 17:35 | Praha (Prague Ruzyne) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 17:35 | Bordeaux (Bordeaux Merignac) | Virgin Atlantic | A339 (Airbus A330-941) | Đã lên lịch | |
| 17:35 | Bogotá (Bogota El Dorado International) | avianca | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 17:35 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 17:35 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 17:35 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 17:35 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 17:35 | Manchester (Manchester) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 17:35 | Manchester (Manchester) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 17:40 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-303) | Đã lên lịch | |
| 17:50 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 17:50 | Brussel (Brussels) | Brussels Airlines | A319 (Airbus A319-112) | Đã lên lịch | |
| 17:50 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 17:55 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77L (Boeing 777-2DZ(LR)) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Praha (Prague Ruzyne) | Smartwings | C700 (Cessna Citation Longitude) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Cathay Pacific | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Cathay Pacific | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Stuttgart (Stuttgart) | Eurowings | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Tashkent (Sân bay Yuzhny) | Uzbekistan Airways | A21N (Airbus A321-253NX) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | Singapore (Sân bay quốc tế Singapore Changi) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 18:05 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Manchester (Manchester) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Manchester (Manchester) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Dublin (Dublin International) | British Airways | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 18:10 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 18:15 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 18:15 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 18:15 | Milan (Milan Malpensa) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 18:20 | Dundee (Dundee) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 18:20 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:20 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 18:25 | Johannesburg (Johannesburg O.R. Tambo International) | British Airways | B77W (Boeing 777-36N(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Jeddah (Jeddah King Abdulaziz International) | Saudia | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Newcastle trên sông Tyne (Newcastle International) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Frankfurt am Main (Frankfurt International) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 18:30 | Rio de Janeiro (Sân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 18:35 | Manchester (Manchester) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 18:35 | Perth (Perth International) | Qantas | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 18:35 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Phoenix (Phoenix Sky Harbor Int'l) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Zürich (Sân bay Zürich) | Swiss | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Zürich (Sân bay Zürich) | Swiss | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 18:40 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | SAS | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Madrid (Madrid Adolfo Suarez-Barajas) | Wamos Air | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A21N (Airbus A321-253NX(LR)) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 18:45 | Kuala Lumpur (Kuala Lumpur International) | Malaysia Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77L (Boeing 777-2DZ(LR)) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Blue Air | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 18:55 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Bengaluru (Bengaluru Kempegowda International) | Air India | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Cape Town (Cape Town International) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Jeddah (Jeddah King Abdulaziz International) | Saudia | B78X (Boeing 787-10 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Derry (Derry Eglinton) | Loganair | E145 (Embraer ERJ-145EP) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | B738 (Boeing 737-8K2) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Dublin (Dublin International) | Turkish Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Johannesburg (Johannesburg O.R. Tambo International) | British Airways | B77W (Boeing 777-36N(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Mumbai (Sân bay quốc tế Chhatrapati Shivaji) | Air India | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 19:05 | Stockholm (Stockholm Arlanda) | CityJet | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 19:05 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 19:05 | Johannesburg (Johannesburg O.R. Tambo International) | British Airways | A388 (Airbus A380-841) | Đã lên lịch | |
| 19:05 | Johannesburg (Johannesburg O.R. Tambo International) | British Airways | A388 (Airbus A380-841) | Đã lên lịch | |
| 19:10 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:10 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | B752 (Boeing 757-236(SF)) | Đã lên lịch | |
| 19:10 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 19:10 | Shannon (Sân bay Shannon) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 19:10 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:10 | Copenhagen (Copenhagen Kastrup) | SAS | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 19:10 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 19:10 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B77W (Boeing 777-3F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa City | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa City | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa City | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa City | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa City | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa City | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa City | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa City | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 19:15 | Chicago (Chicago O'Hare) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 19:20 | Bahrain Island (Bahrain International) | Gulf Air | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 19:20 | Hamburg (Hamburg) | Eurowings | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 19:20 | Isle of Man (Isle of Man Ronaldsway) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 19:20 | Newcastle trên sông Tyne (Newcastle International) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:20 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:20 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 19:20 | Belfast (Belfast George Best City Apt) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 19:20 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | British Airways | B77W (Boeing 777-36N(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:25 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 19:25 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 19:25 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) | B77W (Boeing 777-3FX(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:25 | Singapore (Sân bay quốc tế Singapore Changi) | British Airways | B77W (Boeing 777-36N(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Manchester (Manchester) | Cathay Pacific | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Düsseldorf (Duesseldorf International) | Eurowings | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Düsseldorf (Duesseldorf International) | Eurowings | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B77W (Boeing 777-3F2(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Colombo (Colombo Bandaranaike International) | SriLankan Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Manchester (Manchester) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Newcastle trên sông Tyne (Newcastle International) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Newcastle trên sông Tyne (Newcastle International) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Newcastle trên sông Tyne (Newcastle International) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 19:50 | Manchester (Manchester) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 19:55 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 19:55 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 19:55 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Nottingham (Nottingham East Midlands) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Perth (Perth International) | Qantas | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Sylhet (Sân bay quốc tế Osmani) | Biman Bangladesh Airlines | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 20:00 | Athens (Athens Eleftherios Venizelos) | Aegean Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 20:05 | Zürich (Sân bay Zürich) | Swiss | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 20:05 | Zürich (Sân bay Zürich) | Swiss | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 20:10 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 20:15 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 20:15 | Glasgow (Glasgow Prestwick) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 20:20 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 20:25 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 20:25 | München (Munich Franz Joseph Strauss Int'l) | Lufthansa | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch | |
| 20:25 | Casablanca (Casablanca Mohammed V) | Royal Air Maroc Express | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Baltimore (Baltimore Washington Int'l) | British Airways | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Jeddah (Jeddah King Abdulaziz International) | Saudia | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Dublin (Dublin International) | Aer Lingus | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 20:30 | Tokyo (Sân bay quốc tế Tokyo) | All Nippon Airways | B77W (Boeing 777-300(ER)) | Đã lên lịch | |
| 20:35 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 20:35 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 20:35 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 20:35 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 20:35 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 20:35 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 20:35 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 20:35 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 20:35 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 20:40 | Amsterdam (Amsterdam Schiphol) | KLM | E295 (Embraer E195-E2) | Đã lên lịch | |
| 20:45 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 20:45 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 20:45 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 20:45 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 20:45 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 20:45 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 20:45 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 20:45 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 20:50 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 20:50 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 20:50 | Newcastle trên sông Tyne (Newcastle International) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 20:55 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 20:55 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 20:55 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 20:55 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 20:55 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 20:55 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 20:55 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Colombo (Colombo Bandaranaike International) | SriLankan Airlines | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | LOT | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Vancouver (Vancouver International) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT46 (ATR 42-600) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Abu Dhabi (Sân bay quốc tế Abu Dhabi) | Etihad Airways (Abu Dhabi Grand Prix Livery) | A388 (Airbus A380-861) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Nairobi (Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta) | Kenya Airways (SkyTeam Livery) | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 21:05 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 21:05 | Dublin (Dublin International) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A21N (Airbus A321-251NX) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Air Peace | B772 (Boeing 777-21H(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Air Peace | B772 (Boeing 777-21H(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Air Peace | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Air Peace | B773 (Boeing 777-312) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Air Peace | B772 (Boeing 777-21H(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Air Peace | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Air Peace | B773 (Boeing 777-312) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Air Peace | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Air Peace | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Air Peace | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Air Peace | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Air Peace | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Air Peace | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Air Peace | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Air Peace | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Aerolineas Sosa | B772 (Boeing 777-246(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:10 | Dundee (Dundee) | Loganair | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 21:15 | Dubai (Dubai International) | Royal Brunei Airlines | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 21:15 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 21:15 | Newcastle trên sông Tyne (Newcastle International) | British Airways | A319 (Airbus A319-131) | Đã lên lịch | |
| 21:15 | Warsaw (Warsaw Frederic Chopin) | LOT | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 21:20 | Edinburgh (Sân bay Edinburgh) | British Airways | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 21:25 | Johannesburg (Johannesburg O.R. Tambo International) | British Airways | A388 (Airbus A380-841) | Đã lên lịch | |
| 21:28 | Washington (Washington Dulles International) | United Airlines | B763 (Boeing 767-322(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:30 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:30 | Casablanca (Casablanca Mohammed V) | Royal Air Maroc Express | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 21:30 | Johannesburg (Johannesburg O.R. Tambo International) | British Airways | A388 (Airbus A380-841) | Đã lên lịch | |
| 21:30 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | British Airways | B772 (Boeing 777-236(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:45 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:45 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:45 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77W (Boeing 777-3DZ(ER)) | Đã lên lịch | |
| 21:55 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Glasgow (Sân bay quốc tế Glasgow) | British Airways | A20N (Airbus A320-251N) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Paris (Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle) | Air France | BCS3 (Airbus A220-300) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Perth (Perth International) | Qantas | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Perth (Perth International) | Qantas | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Los Angeles (Los Angeles International) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Montréal (Sân bay quốc tế Pierre Elliott Trudeau-Montréal) | British Airways | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Nairobi (Sân bay quốc tế Jomo Kenyatta) | Kenya Airways (SkyTeam Livery) | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Tây An (Xi'an Xianyang International) | Tianjin Airlines | A332 (Airbus A330-243) | Đã lên lịch | |
| 22:10 | Aberdeen (Aberdeen Dyce) | Loganair | AT45 (ATR 42-500) | Đã lên lịch | |
| 22:15 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 22:15 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Air Peace | B772 (Boeing 777-21H(ER)) | Đã lên lịch | |
| 22:20 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Air Peace | B772 (Boeing 777-21H(ER)) | Đã lên lịch | |
| 22:20 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Air Peace | B772 (Boeing 777-21H(ER)) | Đã lên lịch | |
| 22:20 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Air Peace | B772 (Boeing 777-21H(ER)) | Đã lên lịch | |
| 22:20 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Air Peace | B773 (Boeing 777-312) | Đã lên lịch | |
| 22:20 | Casablanca (Casablanca Mohammed V) | Royal Air Maroc Express | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 22:25 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Vancouver (Vancouver International) | British Airways | A35K (Airbus A350-1041) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A359 (Airbus A350-941) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Mumbai (Sân bay quốc tế Chhatrapati Shivaji) | IndiGo | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Virgin Atlantic | B789 (Boeing 787-9 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | B763 (Boeing 767-304(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:35 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 22:50 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | A306 (Airbus A300B4-622R(F)) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Doha (Doha Hamad International) | Qatar Airways | B77L (Boeing 777-2DZ(LR)) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Hannover (Hannover) | Eurowings | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
| 23:00 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | B77W (Boeing 777-36N(ER)) | Đã lên lịch | |
| 23:10 | Dubai (Dubai International) | Emirates | A388 (Airbus A380-842) | Đã lên lịch | |
| 23:40 | Abuja (Abuja Nnamdi Azikiwe International) | Air Peace | B772 (Boeing 777-21H(ER)) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Sân bay London Heathrow (Luân Đôn) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay London Heathrow.