Giờ địa phương:
Cincinnati Northern Kentucky bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, 13 tháng 6 | |||||
| 00:00 | Verona (Verona Villafranca) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 01:42 | Los Angeles (Los Angeles International) | DHL | B738 (Boeing 737-883(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 02:00 | Los Angeles (Los Angeles International) | DHL | B738 (Boeing 737-8AS(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 02:58 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | DHL | B77L (Boeing 777-FZB) | Đã lên lịch | |
| 04:55 | Leipzig (Leipzig/Halle) | Cargojet Airways | B763 (Boeing 767-323(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 04:55 | Leipzig (Leipzig/Halle) | Cargojet Airways | B763 (Boeing 767-33A(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 05:05 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | B763 (Boeing 767-304(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 05:05 | Poznań (Poznan Lawica) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31A(ER)) | Đã lên lịch | |
| 05:31 | Tokyo (Tokyo Narita International) | DHL | B748 (Boeing 747-87UF) | Đã lên lịch | |
| 05:35 | Seoul (Seoul Incheon International) | DHL | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 05:40 | Seoul (Seoul Incheon International) | Kalitta Air | B77W (Boeing 777-36N(ER)(SF)) | Đã lên lịch | |
| 05:50 | Nagoya (Nagoya Chubu Centrair International) | DHL | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 06:00 | Nottingham (Nottingham East Midlands) | DHL | B77L (Boeing 777-F6N) | Đã lên lịch | |
| 07:00 | 2I9201 | Brunswick (Brunswick Glynco Jetport) | 21 Air | B762 | Đã lên lịch |
| 07:30 | 5Y3603 | Riverside (March ARB) | Atlas Air | 74F | Đã lên lịch |
| 07:35 | Brussel (Brussels) | DHL | B763 (Boeing 767-316(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | San Jose (San Jose Juan Santamaria International) | Allegiant Air | A319 (Airbus A319-111) | Đã lên lịch | |
| 08:00 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | B77L (Boeing 777-FZB) | Đã lên lịch | |
| 09:30 | Trois-Rivières (Trois-Rivieres) | Allegiant Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Miami (Sân bay quốc tế Miami) | Kalitta Air | B77L (Boeing 777-F1H) | Đã lên lịch | |
| 10:20 | Washington (Washington Dulles International) | United Airlines | E75L (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 10:40 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế Newark Liberty) | United Airlines | E75L (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 12:15 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Delta Air Lines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 12:50 | Milan (Milan Malpensa) | DHL | A332 (Airbus A330-243F) | Đã lên lịch | |
| 13:15 | Brussel (Brussels) | DHL | A332 (Airbus A330-243F) | Đã lên lịch | |
| 13:55 | Leipzig (Leipzig/Halle) | Cargojet Airways | B763 (Boeing 767-39H(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Minneapolis (Minneapolis St Paul International) | Delta Air Lines | E75S (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 14:40 | Sofia (Sân bay Sofia) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31B(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:00 | Knoxville (Knoxville Mc Ghee Tyson) | Delta Air Lines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 15:55 | Seoul (Seoul Incheon International) | DHL | B748 (Boeing 747-87UF) | Đã lên lịch | |
| 16:20 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | DHL | B77L (Boeing 777-FZB) | Đã lên lịch | |
| 17:15 | Milan (Milan Malpensa) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 17:32 | Tokyo (Tokyo Narita International) | DHL | B748 (Boeing 747-87U(F)) | Đã lên lịch | |
| 17:45 | Detroit (Detroit Willow Run) | Kalitta Charters | BE20 (Beech King Air B200) | Đã lên lịch | |
| 18:00 | OO1004 | Topeka (Forbes Field) | SkyWest Airlines | CRJ2 | Đã lên lịch |
| 18:00 | Leipzig (Leipzig/Halle) | AeroLogic | B77L (Boeing 777-FZN) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Seoul (Seoul Incheon International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-481F) | Đã lên lịch | |
| 19:05 | Brussel (Brussels) | Hongyuan Group | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 19:05 | Brussel (Brussels) | Hongyuan Group | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 19:30 | Stillwater (Stillwater Regional) | SkyWest Charter | CRJ2 (Mitsubishi CRJ-200LR) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Brussel (Brussels) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Brussel (Brussels) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Brussel (Brussels) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Brussel (Brussels) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Brussel (Brussels) | DHL | A332 (Airbus A330-243F) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Brussel (Brussels) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Brussel (Brussels) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Brussel (Brussels) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Brussel (Brussels) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 19:35 | Brussel (Brussels) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 19:42 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | DHL | B77L (Boeing 777-FZB) | Đã lên lịch | |
| 19:45 | UA5349 | Chicago (Chicago O'Hare) | United Airlines | CRJ7 (Mitsubishi CRJ-550) | Đã lên lịch |
| 19:45 | UA5349 | Chicago (Chicago O'Hare) | United Airlines | E75L (Embraer E175LR) | Đã lên lịch |
| 20:30 | Brussel (Brussels) | Hongyuan Group | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 20:50 | Brussel (Brussels) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Seoul (Seoul Incheon International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-481F) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Brussel (Brussels) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Brussel (Brussels) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Brussel (Brussels) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Tokyo (Tokyo Narita International) | DHL | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 21:00 | Brussel (Brussels) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 21:15 | Leipzig (Leipzig/Halle) | Cargojet Airways | B763 (Boeing 767-35E(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 21:35 | Nürnberg (Nuremberg) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-3S1(ER)) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Brussel (Brussels) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Naples (Sân Bay Quốc tế Napoli) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31A(ER)) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Brussel (Brussels) | DHL | A332 (Airbus A330-243F) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Brussel (Brussels) | DHL | A332 (Airbus A330-243F) | Đã lên lịch | |
| 22:00 | Brussel (Brussels) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 22:05 | Naples (Sân Bay Quốc tế Napoli) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31A(ER)) | Đã lên lịch | |
| 22:15 | Leipzig (Leipzig/Halle) | Cargojet Airways | B763 (Boeing 767-306(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 22:30 | Seoul (Seoul Incheon International) | DHL | B744 (Boeing 747-446(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 22:55 | Los Angeles (Los Angeles International) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:15 | Leipzig (Leipzig/Halle) | Cargojet Airways | B763 (Boeing 767-35E(ER)(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:15 | Leipzig (Leipzig/Halle) | Cargojet Airways | B763 (Boeing 767-306(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 23:30 | Leipzig (Leipzig/Halle) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 23:45 | Nürnberg (Nuremberg) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-422) | Đã lên lịch | |
| 23:45 | Naples (Sân Bay Quốc tế Napoli) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-31A(ER)) | Đã lên lịch | |
| 23:55 | Brussel (Brussels) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Cincinnati Northern Kentucky (Cincinnati) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Cincinnati Northern Kentucky.