Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 02:42 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | DHL | B748 (Boeing 747-87UF) | Đã lên lịch | |
| 03:29 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | DHL | B77L (Boeing 777-FZB) | Đã lên lịch | |
| 06:32 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | DHL | B77L (Boeing 777-FZB) | Đã lên lịch | |
| 08:45 | Atlanta (Atlanta Hartsfield-Jackson ATL) | Delta Air Lines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 09:47 | Milan (Milan Malpensa) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 09:57 | Milan (Milan Malpensa) | DHL | A332 (Airbus A330-243F) | Đã lên lịch | |
| 10:04 | Milan (Milan Malpensa) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 10:10 | Milan (Milan Malpensa) | DHL | A332 (Airbus A330-243F) | Đã lên lịch | |
| 10:13 | Milan (Milan Malpensa) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 10:14 | Milan (Milan Malpensa) | DHL | A332 (Airbus A330-243F) | Đã lên lịch | |
| 10:15 | Milan (Milan Malpensa) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 10:19 | Milan (Milan Malpensa) | DHL | A332 (Airbus A330-243F) | Đã lên lịch | |
| 10:25 | Milan (Milan Malpensa) | DHL | A332 (Airbus A330-243F) | Đã lên lịch | |
| 10:26 | Milan (Milan Malpensa) | DHL | A332 (Airbus A330-243F) | Đã lên lịch | |
| 10:30 | Milan (Milan Malpensa) | DHL | A332 (Airbus A330-243F) | Đã lên lịch | |
| 10:36 | Milan (Milan Malpensa) | DHL | A332 (Airbus A330-243F) | Đã lên lịch | |
| 10:42 | Milan (Milan Malpensa) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 10:43 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-446(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 11:03 | Milan (Milan Malpensa) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 11:14 | Milan (Milan Malpensa) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 13:07 | Minneapolis (Minneapolis St Paul International) | Delta Air Lines | E75S (Embraer E175LR) | Đã lên lịch | |
| 13:27 | Milan (Milan Malpensa) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 13:51 | Dallas (Dallas/Fort Worth International) | DHL | B763 (Boeing 767-306(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch | |
| 13:56 | Milan (Milan Malpensa) | DHL | A333 (Airbus A330-343(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 14:35 | Atlanta (Atlanta Hartsfield-Jackson ATL) | Delta Air Lines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 15:28 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | DHL | B77L (Boeing 777-FZB) | Đã lên lịch | |
| 15:46 | OO1004 | Topeka (Forbes Field) | SkyWest Airlines | CRJ2 | Đã lên lịch |
| 16:15 | 5Y8011 | Ramstein-Miesenbach (Ramstein) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-422) | Đã lên lịch |
| 16:16 | Cleveland (Cleveland Hopkins International) | Delta Air Lines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch | |
| 16:47 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | DHL | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 16:49 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | DHL | B744 (Boeing 747-446(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 17:36 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 18:04 | Thành phố New York (Sân bay quốc tế John F. Kennedy) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-446(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 18:48 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5F) | Đã lên lịch | |
| 19:05 | Tokyo (Tokyo Narita International) | DHL | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 19:09 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | DHL | B77L (Boeing 777-FZB) | Đã lên lịch | |
| 19:25 | Luân Đôn (Sân bay London Heathrow) | British Airways | B788 (Boeing 787-8 Dreamliner) | Đã lên lịch | |
| 20:48 | Nassau (Nassau Lynden Pindling International) | Jet Linx Aviation | BE40 (Hawker Beechcraft 400XP) | Đã lên lịch | |
| 20:51 | Brussel (Brussels) | Hongyuan Group | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 21:01 | Brussel (Brussels) | Hongyuan Group | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 21:01 | Brussel (Brussels) | Hongyuan Group | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 21:04 | Brussel (Brussels) | Hongyuan Group | A332 (Airbus A330-243(P2F)) | Đã lên lịch | |
| 22:23 | GB6601 | Wilmington (Clinton Field) | ABX Air | B763 (Boeing 767-37D(ER)(BDSF)) | Đã lên lịch |
| 22:40 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4H6(BCF)) | Đã lên lịch | |
| 23:36 | Hồng Kông (Hong Kong International) | AeroLogic | B77L (Boeing 777-F) | Đã lên lịch | |
| 23:44 | Nottingham (Nottingham East Midlands) | DHL | B763 (Boeing 767-3JHF(ER)) | Đã lên lịch | |
| 23:55 | Anchorage (Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage) | Kalitta Air | B744 (Boeing 747-4B5(BCF)) | Đã lên lịch | |
Thời gian đến chuyến bay tại Cincinnati Northern Kentucky (Cincinnati) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Cincinnati Northern Kentucky.