Giờ địa phương:
Sân bay quốc tế Mihail Kogălniceanu bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 7 tháng 6 | |||||
| 04:20 | Al Kharj Prince Sultan Air Base (Prince Sultan Air Base) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-443) | Đã lên lịch | |
| 04:43 | Rota (US Naval Station) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-324(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | El Paso (El Paso Biggs AAF) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-324(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | El Paso (El Paso Biggs AAF) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-324(ER)) | Đã lên lịch | |
| 08:30 | Tallinn (Sân bay Tallinn) | Aeroitalia Regional | AT76 (ATR 72-600) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Eindhoven (Eindhoven) | Sundair | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch | |
| 10:05 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Dan Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch | |
| 10:50 | Thessaloniki (Sân bay quốc tế Thessaloniki) | USC | E190 (Embraer Lineage 1000) | Đã lên lịch | |
| 11:05 | Dalaman (Dalaman) | USC | CRJ2 (Mitsubishi Challenger 850) | Đã lên lịch | |
| 11:30 | Debrecen (Debrecen) | Van Air Europe | L410 (Let L-410 Turbolet) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Luân Đôn (London Luton) | Wizz Air | A21N (Airbus A321-271NX) | Đã lên lịch | |
| 13:00 | Boston (Boston Portsmouth Pease International) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-3S1(ER)) | Đã lên lịch | |
| 13:10 | Riga (Sân bay quốc tế Riga) | Atlas Air | B744 (Boeing 747-422) | Đã lên lịch | |
| 14:00 | Bucharest (Baneasa) | Luxwing | C56X (Cessna 560XL Citation XLS) | Đã lên lịch | |
| 15:15 | Kaunas (Kaunas International) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-38E(ER)) | Đã lên lịch | |
| 15:30 | Barcelona (Sân bay Barcelona) | Iberia | CRJX (Mitsubishi CRJ-1000) | Đã lên lịch | |
| 16:00 | Nice (Nice Cote d'Azur) | Sylt Air | C25A (Cessna 525A Citation CJ2+) | Đã lên lịch | |
| 16:50 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Blue Air | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch | |
| 17:00 | Perugia (Sân bay Sant'Egidio) | Luxwing | E50P (Embraer Phenom 100) | Đã lên lịch | |
| 18:50 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 19:00 | Seoul (Seoul Incheon International) | Western Global Airlines | MD11 (McDonnell Douglas MD-11F) | Đã lên lịch | |
| 19:05 | Frankfurt am Main (Sân bay Frankfurt-Hahn) | Atlas Air | B763 (Boeing 767-38E(ER)) | Đã lên lịch | |
| 19:16 | Bucharest (Bucharest Henri Coanda) | Wizz Air | A321 (Airbus A321-231) | Đã lên lịch | |
| 21:50 | Istanbul (Istanbul Ataturk Airport) | Turkish Airlines | A319 (Airbus A319-132) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Sân bay quốc tế Mihail Kogălniceanu (Constanţa) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Sân bay quốc tế Mihail Kogălniceanu.