Giờ địa phương:
Chongqing Jiangbei International bảng khởi hành trực tuyến. Tại đây bạn có thể xem tất cả các chuyến bay, sự chậm trễ và hủy bỏ. Ngoài ra, có thông tin chi tiết về mỗi chuyến bay - thời điểm khởi hành của máy bay, số hiệu chuyến bay, hãng hàng không phục vụ, số bảng của máy bay.
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, 14 tháng 6 | |||||
| 00:15 | Bournemouth (Bournemouth International) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch | |
| 01:15 | Bournemouth (Bournemouth International) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch | |
| 02:00 | Bournemouth (Bournemouth International) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch | |
| 06:25 | PN6585 | Yichun (Yichun Mingyueshan) | Pan American Airways | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 06:25 | PN6585 | Yichun (Yichun Mingyueshan) | West Air | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 06:35 | PN6585 | Yichun (Yichun Mingyueshan) | Pan American Airways | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 06:35 | PN6585 | Yichun (Yichun Mingyueshan) | West Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 06:50 | G54789 | Jingchang (Jinchang Jinchuan) | China Express Airlines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch |
| 06:55 | G54280 | Ô Hải (Wuhai) | China Express Airlines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch |
| 07:15 | G54808 | Zhangiakou (Zhangjiakou) | China Express Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 07:30 | PN6585 | Yichun (Yichun Mingyueshan) | Pan American Airways | 320 | Đã lên lịch |
| 08:15 | Bournemouth (Bournemouth International) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch | |
| 08:20 | 3U8197 | Hợp Phì (Hefei Xinqiao International) | Sichuan Airlines | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 08:45 | HU7403 | Long Island (Long Island) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-8BK) | Đã lên lịch |
| 08:45 | HU7403 | Long Island (Long Island) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch |
| 09:15 | Bournemouth (Bournemouth International) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch | |
| 10:00 | Bournemouth (Bournemouth International) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch | |
| 12:20 | Bournemouth (Bournemouth International) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch | |
| 14:05 | 3U8197 | Hợp Phì (Hefei Xinqiao International) | Chengdu Airlines | A320 (Airbus A320-214) | Đã lên lịch |
| 14:05 | 3U8197 | Hợp Phì (Hefei Xinqiao International) | Sichuan Airlines | A319 (Airbus A319-133) | Đã lên lịch |
| 16:30 | Bournemouth (Bournemouth International) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch | |
Thời gian khởi hành chuyến bay từ Chongqing Jiangbei International (Trùng Khánh) là địa phương. Thông tin về thời gian khởi hành có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Chongqing Jiangbei International.