Giờ địa phương:
| Thời gian | Chuyến bay | Tuyến đường | Hãng bay | Máy bay | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, 9 tháng 6 | |||||
| 00:19 | SE914 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch |
| 00:25 | PN6468 | Turfan (Turpan Jiaohe) | West Air | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 00:25 | PN6468 | Turfan (Turpan Jiaohe) | Pan American Airways | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 00:55 | G54290 | Ô Hải (Wuhai) | China Express Airlines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch |
| 03:01 | Bournemouth (Bournemouth International) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch | |
| 04:37 | SE914 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch |
| 05:30 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch | |
| 05:34 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch | |
| 06:20 | SE914 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | European Cargo | 346 | Đã lên lịch |
| 06:20 | SE914 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | Sky Vision Airlines | 346 | Đã lên lịch |
| 06:30 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch | |
| 07:24 | Bournemouth (Bournemouth International) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch | |
| 09:45 | CZ5835 | Nam Ninh (Nanning Wuxu International) | China Southern Airlines | B738 (Boeing 737-81B) | Đã lên lịch |
| 09:45 | CZ5835 | Nam Ninh (Nanning Wuxu International) | China Southern Airlines | B738 (Boeing 737-81B) | Đã lên lịch |
| 10:40 | CX932 | Hồng Kông (Hong Kong International) | Cathay Pacific | A333 (Airbus A330-343) | Đã lên lịch |
| 10:54 | SE914 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch |
| 11:24 | Bournemouth (Bournemouth International) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch | |
| 12:31 | SE914 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch |
| 15:10 | HU7404 | Long Island (Long Island) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch |
| 15:10 | HU7404 | Long Island (Long Island) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 16:15 | MF8670 | Kratié (Kratie) | Xiamen Air | B738 (Boeing 737-85C) | Đã lên lịch |
| 16:25 | G52750 | Jingchang (Jinchang Jinchuan) | China Express Airlines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch |
| 16:35 | G54790 | Jingchang (Jinchang Jinchuan) | China Express Airlines | CRJ9 (Mitsubishi CRJ-900LR) | Đã lên lịch |
| 16:40 | MF8670 | Kratié (Kratie) | Xiamen Air | B738 (Boeing 737-85C) | Đã lên lịch |
| 16:45 | SE914 | Maastricht (Maastricht/Aachen) | European Cargo | A346 (Airbus A340-642) | Đã lên lịch |
| 17:00 | PN6482 | Kumul (Hami) | West Air | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 17:00 | PN6482 | Kumul (Hami) | West Air | A20N (Airbus A320-271N) | Đã lên lịch |
| 17:00 | PN6468 | Turfan (Turpan Jiaohe) | Pan American Airways | 320 | Đã lên lịch |
| 17:50 | PN6468 | Turfan (Turpan Jiaohe) | West Air | A320 (Airbus A320-232) | Đã lên lịch |
| 21:55 | HU7241 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 22:00 | HU7241 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-84P) | Đã lên lịch |
| 22:15 | HU7241 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | Hainan Airlines | B738 (Boeing 737-86N) | Đã lên lịch |
| 22:25 | HU7241 | Quảng Châu (Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu) | Hainan Airlines | B38M (Boeing 737 MAX 8) | Đã lên lịch |
Thời gian đến chuyến bay tại Chongqing Jiangbei International (Trùng Khánh) là địa phương. Thông tin thời gian đến có thể được hiển thị với một chút chậm trễ.
Chú ý! Ghi rõ thông tin về tình trạng chuyến bay (hủy và chậm trễ) bằng số điện thoại hoặc trên trang web của Chongqing Jiangbei International.