Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Vilnius đến Riga
17 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Vilnius và Riga )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:30 | 06:09 | thứ bảy | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 39m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 05:30 | 06:12 | chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 42m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 05:30 | 06:13 | thứ bảy | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 43m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 05:40 | 06:22 | Thứ ba | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 42m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 08:24 | 09:03 | chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 39m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 08:24 | 10:00 | chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 1h 36m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 08:55 | 09:35 | thứ bảy | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 40m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 08:55 | 09:34 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 39m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:41 | thứ sáu | Smartwings | 41m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 10:30 | 11:16 | thứ năm | Sun-Air | 46m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 15:20 | 15:57 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 37m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 15:20 | 16:01 | Thứ Tư | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 41m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:19 | thứ năm | Wizz Air | 49m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 18:40 | 19:18 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 38m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:49 | thứ hai | Wizz Air | 49m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 19:10 | 19:46 | chủ nhật | Luxwing | 36m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 21:25 | 22:05 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 40m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày |