Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Riga đến Vilnius
44 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Riga và Vilnius )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 00:43 | chủ nhật | Ryanair | 43m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 00:10 | 00:55 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 45m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 01:10 | 01:56 | Thứ Tư | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 46m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 02:00 | 02:44 | thứ bảy | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 44m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 03:00 | 03:45 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 45m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 06:15 | 07:09 | chủ nhật | Ryanair | 54m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 06:15 | 07:01 | chủ nhật | Ryanair | 46m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 07:25 | 08:20 | thứ năm | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 55m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:53 | chủ nhật | Wizz Air | 53m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 11:30 | 12:15 | thứ sáu | Ryanair | 45m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:05 | thứ năm | Enter Air | 50m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 16:40 | 17:25 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 45m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 16:40 | 17:26 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 46m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 16:40 | 17:23 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 43m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 16:40 | 17:21 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 41m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 16:40 | 17:27 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 47m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 16:40 | 17:24 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 44m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 16:40 | 17:22 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 42m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 16:40 | 17:28 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 48m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 17:00 | 17:51 | thứ sáu | Wizz Air | 51m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 17:20 | 18:04 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 44m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 17:20 | 18:05 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 45m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 17:20 | 18:02 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 42m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 17:20 | 18:06 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 46m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 17:20 | 18:01 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 41m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 17:20 | 18:03 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 43m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 18:10 | 18:52 | chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 42m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 18:15 | 19:05 | Thứ Tư | Ryanair | 50m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 19:55 | 20:39 | thứ bảy | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 44m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 19:55 | 20:41 | chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 46m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 19:55 | 20:49 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 54m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:05 | 20:43 | Thứ ba | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 38m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:05 | thứ bảy | Turkish Airlines | 45m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:18 | thứ năm | Turkish Airlines | 48m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 20:40 | 21:25 | chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 45m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 21:20 | 22:06 | Thứ Tư | Turkish Airlines | 46m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:14 | thứ năm | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 44m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 22:55 | 23:37 | thứ sáu | Ryanair | 42m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 23:10 | 23:54 | chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 44m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 23:15 | 23:54 | Thứ Tư | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 39m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 23:15 | 23:55 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 40m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 23:15 | 23:58 | thứ sáu | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 43m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 23:15 | 00:09 | Thứ ba | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 54m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày | |
| 23:15 | 00:11 | thứ sáu | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 56m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay quốc tế Vilnius | Chọn ngày |