Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Vilnius đến Hurghada
190 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Vilnius và Hurghada )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:30 | 09:38 | Thứ ba | Freebird Airlines | 4h 8m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 05:30 | 10:10 | Thứ Tư | Freebird Airlines | 4h 40m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:00 | 10:31 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 31m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:00 | 10:40 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 40m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:00 | 10:44 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 44m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:00 | 10:34 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 34m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:00 | 10:27 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 27m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:00 | 10:29 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 29m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:00 | 10:37 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 37m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:00 | 10:10 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 10m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:00 | 10:23 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 23m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:00 | 10:43 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 43m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:00 | 10:12 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 12m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:00 | 10:32 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 32m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:00 | 10:46 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 46m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:00 | 10:19 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 19m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:00 | 10:41 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 41m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:05 | 10:34 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 29m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:05 | 11:03 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 58m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:05 | 10:58 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 53m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:05 | 10:43 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 38m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:05 | 10:31 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 26m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:20 | 10:51 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 31m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:20 | 10:42 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 22m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:20 | 10:45 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 25m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:20 | 10:53 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 33m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:20 | 10:35 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 15m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:20 | 10:58 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 38m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:20 | 10:44 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 24m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:20 | 10:55 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 35m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:20 | 10:40 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 20m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:20 | 11:10 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 50m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:20 | 10:59 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 39m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:20 | 10:30 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 10m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:20 | 10:41 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 21m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:20 | 10:37 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 17m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:20 | 10:47 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 27m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:20 | 10:54 | Thứ ba, thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 34m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:20 | 10:32 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 12m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:20 | 10:46 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 26m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:20 | 10:48 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 28m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:20 | 10:54 | thứ bảy | Airhub Airlines | 4h 34m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:35 | 10:45 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 10m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:35 | 11:07 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 32m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:35 | 11:13 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 38m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:35 | 11:03 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 28m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:35 | 11:04 | Thứ ba, thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 29m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:35 | 10:55 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 20m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:35 | 11:05 | Thứ ba, thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 30m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:35 | 11:14 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 39m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:35 | 10:50 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 15m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:35 | 11:10 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 35m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:35 | 11:17 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 42m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:35 | 10:56 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 21m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:35 | 10:54 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 19m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:50 | 10:30 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 40m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:50 | 11:27 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 37m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:50 | 11:16 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 26m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:50 | 11:09 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 19m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:50 | 11:00 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 10m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:50 | 11:07 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 17m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:50 | 11:20 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 30m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:50 | 11:17 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 27m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 06:50 | 11:15 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 25m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 07:05 | 10:30 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 25m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 07:20 | 11:33 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 13m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 07:20 | 11:42 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 22m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 07:20 | 11:29 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 9m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 07:20 | 11:51 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 31m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 07:20 | 12:06 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 46m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 07:20 | 12:03 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 43m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 07:20 | 11:39 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 19m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 07:20 | 11:55 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 35m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 07:20 | 14:22 | thứ năm | GetJet Airlines | 7h 2m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 07:35 | 11:50 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 15m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 07:45 | 11:22 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 37m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 07:50 | 12:12 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 22m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 07:50 | 12:14 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 24m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 07:50 | 12:16 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 26m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 07:50 | 12:11 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 21m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 07:50 | 12:27 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 37m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 07:50 | 12:24 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 34m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 07:50 | 12:05 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 15m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 07:50 | 12:29 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 39m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 07:50 | 12:19 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 29m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 08:20 | 12:34 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 14m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 08:20 | 12:36 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 16m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 08:20 | 12:46 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 26m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 08:20 | 13:03 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 43m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 08:20 | 12:45 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 25m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 08:20 | 12:53 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 33m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 08:20 | 12:48 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 28m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 08:20 | 12:47 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 27m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 08:20 | 12:35 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 15m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 08:20 | 13:07 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 47m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 08:45 | 13:12 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 27m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 10:00 | 14:22 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 22m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 10:50 | 15:21 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 31m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 11:00 | 15:38 | chủ nhật | GetJet Airlines | 4h 38m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 13:50 | 16:56 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 6m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 13:50 | 17:08 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 18m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 13:50 | 17:24 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 34m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 13:50 | 18:30 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 40m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 13:50 | 18:21 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 31m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:20 | 19:46 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 26m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:20 | 18:36 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 16m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:20 | 18:53 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 33m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:20 | 18:43 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 23m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:20 | 18:38 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 18m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:20 | 18:48 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 28m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:20 | 18:35 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 15m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:20 | 18:46 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 26m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:20 | 18:57 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 37m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:20 | 18:54 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 34m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:25 | 18:03 | thứ năm | USC | 4h 38m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:45 | 18:12 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 27m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:45 | 18:15 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 30m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:45 | 18:14 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 29m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:45 | 18:01 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 16m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:45 | 18:22 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 37m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:45 | 18:16 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 31m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:45 | 18:43 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 58m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:45 | 19:10 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 25m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:55 | 18:17 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 22m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:55 | 18:09 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 14m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:55 | 18:10 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 15m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:55 | 18:32 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 37m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:55 | 18:30 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 35m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 14:55 | 18:36 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 41m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:05 | 19:37 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 32m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:05 | 19:29 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 24m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:05 | 18:31 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 26m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:05 | 18:15 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 10m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:05 | 18:40 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 35m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:05 | 18:41 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 36m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:05 | 19:36 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 31m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:05 | 20:24 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 19m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:05 | 19:30 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 25m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:10 | 18:36 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 26m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:10 | 18:26 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 16m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:15 | 18:59 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 44m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:15 | 18:48 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 33m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:15 | 18:30 | thứ năm | Airhub Airlines | 4h 15m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:15 | 18:48 | thứ năm | Airhub Airlines | 4h 33m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:15 | 18:37 | thứ năm | Airhub Airlines | 4h 22m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:35 | 19:53 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 18m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:45 | 19:05 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 20m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:45 | 18:48 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 3m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:50 | 20:31 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 41m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:50 | 20:42 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 52m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:50 | 20:24 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 34m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:50 | 20:32 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 42m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:50 | 20:26 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 36m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:50 | 20:23 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 33m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:50 | 20:20 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 30m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:50 | 19:01 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 11m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:50 | 19:29 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 39m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 15:50 | 19:28 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 38m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:00 | 20:20 | thứ bảy | Heston Airlines | 4h 20m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:20 | 19:42 | thứ năm | USC | 4h 22m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:20 | 19:42 | thứ năm | Airhub Airlines | 4h 22m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:20 | 19:38 | thứ năm | USC | 4h 18m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:20 | 19:36 | thứ năm | USC | 4h 16m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:20 | 19:47 | thứ năm | USC | 4h 27m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:20 | 19:48 | thứ năm | Airhub Airlines | 4h 28m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:20 | 19:50 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 30m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:20 | 19:44 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 24m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:20 | 19:55 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 35m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:20 | 19:43 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 23m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:20 | 19:49 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 29m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:20 | 19:58 | thứ năm | GetJet Airlines | 4h 38m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:35 | 21:01 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 26m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:35 | 20:56 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 21m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:35 | 20:55 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 20m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:35 | 20:52 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 17m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:35 | 21:00 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 25m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:35 | 20:47 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 12m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:40 | 20:56 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 16m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:40 | 21:16 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 36m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:40 | 21:14 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 34m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:50 | 20:24 | Thứ ba | GetJet Airlines | 4h 34m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:50 | 20:12 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 22m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:50 | 20:13 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 23m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 16:50 | 21:15 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 25m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 17:05 | 21:26 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 21m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 17:20 | 21:51 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 31m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày | |
| 17:50 | 22:29 | thứ bảy | GetJet Airlines | 4h 39m | Sân bay quốc tế Vilnius — Sân bay quốc tế Hurghada | Chọn ngày |