Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Vienna đến Praha
23 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Vienna và Praha )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:20 | 05:06 | thứ năm | Ryanair | 46m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 08:55 | 09:55 | thứ hai | Ryanair | 1h 0m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 10:10 | 11:08 | thứ hai | Ryanair | 58m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 10:30 | 11:13 | Thứ ba | Corendon Airlines | 43m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 11:30 | 12:13 | Thứ ba | Corendon Airlines | 43m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 12:35 | 13:38 | thứ hai | Ryanair | 1h 3m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 13:55 | 15:03 | thứ sáu | Ryanair | 1h 8m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:41 | chủ nhật | Smartwings | 41m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:48 | thứ năm | Smartwings | 48m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 15:00 | 16:01 | Thứ ba | Ryanair | 1h 1m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 15:00 | 15:49 | Thứ Tư | Smartwings | 49m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 15:30 | 16:20 | chủ nhật | Smartwings | 50m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 16:45 | 17:30 | thứ hai | Smartwings | 45m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:26 | chủ nhật | Smartwings | 41m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 18:30 | 19:17 | thứ bảy | Smartwings | 47m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 18:50 | 19:42 | thứ năm | Smartwings | 52m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:46 | thứ sáu | British Airways | 46m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:13 | chủ nhật | Turkish Airlines | 43m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 22:05 | 22:53 | thứ sáu | Smartwings | 48m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 22:05 | 23:00 | thứ sáu | Smartwings | 55m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 22:50 | 23:42 | thứ sáu | Smartwings | 52m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 23:05 | 23:48 | thứ sáu | Smartwings | 43m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 23:05 | 23:54 | thứ bảy | Smartwings | 49m | Sân bay quốc tế Wien — Prague Ruzyne | Chọn ngày |