Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Praha đến Vienna
29 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Praha và Vienna )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:50 | 05:29 | thứ sáu | Smartwings | 39m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 04:55 | 05:34 | thứ sáu | Smartwings | 39m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 06:00 | 06:44 | thứ sáu | Smartwings | 44m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 06:10 | 06:55 | thứ năm | Smartwings | 45m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 06:25 | 07:07 | thứ sáu | Smartwings | 42m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 06:45 | 07:24 | Thứ ba | Smartwings | 39m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 07:15 | 07:57 | thứ năm | Smartwings | 42m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:10 | thứ năm | Sunwing Airlines | 40m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 08:15 | 08:56 | Thứ Tư | Smartwings | 41m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 08:20 | 09:01 | thứ năm | Smartwings | 41m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 08:40 | 09:22 | chủ nhật | Smartwings | 42m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 08:55 | 09:35 | thứ sáu | Smartwings | 40m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 09:00 | 09:40 | thứ bảy | Smartwings | 40m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 09:25 | 10:04 | thứ sáu | Smartwings | 39m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 09:45 | 10:28 | thứ sáu | Smartwings | 43m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 11:00 | 11:43 | Thứ ba | Smartwings | 43m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 11:10 | 11:53 | Thứ ba | Austrian Airlines | 43m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 11:55 | 12:37 | Thứ ba | Sunwing Airlines | 42m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 12:00 | 12:43 | Thứ Tư | Enter Air | 43m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 12:15 | 12:50 | Thứ ba | Smartwings | 35m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 13:15 | 13:57 | Thứ Tư | Smartwings | 42m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 13:35 | 14:23 | chủ nhật | Ryanair | 48m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:52 | thứ hai | Ryanair | 52m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 14:15 | 14:55 | Thứ Tư | Smartwings | 40m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 19:40 | 20:31 | thứ sáu | Ryanair | 51m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 20:00 | 20:54 | thứ sáu | FedEx Feeder | 54m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:16 | thứ sáu | Ryanair | 46m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 20:45 | 21:32 | thứ năm | Ryanair | 47m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày | |
| 21:20 | 22:08 | thứ hai | Ryanair | 48m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Wien | Chọn ngày |