Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Newburgh đến Reykjavík
93 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Newburgh và Reykjavík )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 09:53 | thứ năm | PLAY | 4h 53m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 13:00 | 23:21 | Thứ Tư | PLAY | 5h 21m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:37 | Thứ ba | PLAY | 5h 22m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:21 | thứ sáu | PLAY | 5h 6m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:20 | thứ hai, Thứ ba | PLAY | 5h 5m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:30 | Thứ ba, Thứ Tư | PLAY | 5h 15m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:25 | Thứ ba, thứ sáu, thứ bảy | PLAY | 5h 10m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:31 | chủ nhật | PLAY | 5h 16m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:24 | Thứ ba, chủ nhật | PLAY | 5h 9m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:57 | thứ sáu | PLAY | 5h 42m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:38 | thứ hai, thứ bảy | PLAY | 5h 23m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:41 | thứ hai, thứ sáu, chủ nhật | PLAY | 5h 26m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:11 | chủ nhật | PLAY | 4h 56m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:08 | thứ hai | PLAY | 4h 53m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:51 | Thứ ba | PLAY | 5h 36m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:02 | thứ sáu | PLAY | 4h 47m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:26 | chủ nhật | PLAY | 5h 11m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:10 | thứ bảy | PLAY | 4h 55m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:14 | Thứ ba | PLAY | 4h 59m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:32 | Thứ Tư, thứ sáu | PLAY | 5h 17m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 05:17 | thứ bảy | PLAY | 6h 2m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:16 | thứ sáu | PLAY | 5h 1m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 06:13 | thứ hai | PLAY | 6h 58m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:39 | thứ bảy | PLAY | 5h 24m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:23 | thứ hai, Thứ ba | PLAY | 5h 8m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:49 | thứ bảy, chủ nhật | PLAY | 5h 34m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 06:08 | chủ nhật | PLAY | 6h 53m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:48 | thứ bảy | PLAY | 5h 33m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:17 | chủ nhật | PLAY | 5h 2m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 04:19 | Thứ ba | PLAY | 5h 4m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:30 | 04:39 | thứ hai | PLAY | 5h 9m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:35 | 04:34 | thứ năm | PLAY | 4h 59m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:35 | 04:46 | Thứ ba | PLAY | 5h 11m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 18:40 | 04:55 | thứ bảy | PLAY | 5h 15m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:00 | 05:06 | Thứ ba | PLAY | 5h 6m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:25 | chủ nhật | PLAY | 5h 10m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:37 | thứ năm, thứ bảy | PLAY | 5h 22m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:18 | thứ bảy | PLAY | 5h 3m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:24 | chủ nhật | PLAY | 5h 9m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:11 | thứ hai | PLAY | 4h 56m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:09 | thứ hai, thứ bảy | PLAY | 4h 54m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:30 | Thứ ba, thứ sáu, thứ bảy | PLAY | 5h 15m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:38 | chủ nhật | PLAY | 5h 23m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 05:32 | thứ hai | PLAY | 6h 17m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 06:08 | Thứ ba | PLAY | 6h 53m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:33 | thứ năm | PLAY | 5h 18m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 05:31 | thứ bảy | PLAY | 6h 16m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:34 | thứ hai, thứ năm, chủ nhật | PLAY | 5h 19m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:59 | thứ hai | PLAY | 5h 44m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:29 | thứ bảy, chủ nhật | PLAY | 5h 14m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:31 | thứ hai | PLAY | 5h 16m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 05:56 | Thứ ba | PLAY | 6h 41m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:28 | thứ năm | PLAY | 5h 13m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:46 | thứ bảy | PLAY | 5h 31m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:39 | Thứ ba, thứ bảy | PLAY | 5h 24m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:17 | thứ năm | PLAY | 5h 2m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:03 | chủ nhật | PLAY | 4h 48m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:13 | thứ hai, thứ bảy | PLAY | 4h 58m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:15 | chủ nhật | PLAY | 5h 0m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 06:05 | thứ hai | PLAY | 6h 50m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:19 | thứ hai, chủ nhật | PLAY | 5h 4m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 05:21 | Thứ Tư | PLAY | 6h 6m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:23 | thứ bảy | PLAY | 5h 8m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 05:36 | chủ nhật | PLAY | 6h 21m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 05:33 | Thứ Tư | PLAY | 6h 18m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:40 | thứ năm | PLAY | 5h 25m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:15 | 04:44 | thứ năm | PLAY | 5h 29m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:30 | 04:52 | Thứ ba | PLAY | 5h 22m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:40 | 04:40 | thứ năm | PLAY | 5h 0m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 19:55 | 05:33 | thứ năm | PLAY | 5h 38m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 20:45 | 06:56 | Thứ ba | PLAY | 5h 11m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày | |
| 23:55 | 10:22 | Thứ ba | PLAY | 5h 27m | Newburgh Stewart — Reykjavik Keflavik International | Chọn ngày |