Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Reykjavík đến Newburgh
56 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Reykjavík và Newburgh )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16:00 | 17:46 | Thứ Tư, chủ nhật | PLAY | 5h 46m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:22 | thứ sáu, thứ bảy | PLAY | 5h 22m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:36 | thứ hai | PLAY | 5h 36m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:24 | thứ hai, thứ năm, thứ bảy | PLAY | 5h 24m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:15 | chủ nhật | PLAY | 5h 15m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:47 | Thứ ba, Thứ Tư | PLAY | 5h 47m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:50 | thứ hai | PLAY | 5h 50m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:39 | Thứ Tư | PLAY | 5h 39m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:34 | thứ hai, thứ sáu, thứ bảy | PLAY | 5h 34m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:57 | thứ hai, thứ sáu | PLAY | 5h 57m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:46 | Thứ ba, chủ nhật | PLAY | 5h 46m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:43 | thứ hai, thứ bảy | PLAY | 5h 43m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:06 | thứ hai | PLAY | 6h 6m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:13 | thứ sáu, chủ nhật | PLAY | 6h 13m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:58 | thứ sáu, thứ bảy | PLAY | 5h 58m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:44 | chủ nhật | PLAY | 5h 44m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:18 | thứ bảy | PLAY | 5h 18m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:26 | chủ nhật | PLAY | 5h 26m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:15 | thứ năm | PLAY | 5h 15m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:48 | thứ hai | PLAY | 5h 48m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:47 | thứ hai | PLAY | 5h 47m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:37 | thứ năm | PLAY | 5h 37m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:04 | thứ bảy | PLAY | 6h 4m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:54 | chủ nhật | PLAY | 5h 54m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:45 | thứ hai, chủ nhật | PLAY | 5h 45m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:02 | thứ năm | PLAY | 6h 2m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:56 | chủ nhật | PLAY | 5h 56m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:42 | thứ bảy | PLAY | 5h 42m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:52 | chủ nhật | PLAY | 5h 52m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:19 | thứ hai | PLAY | 5h 19m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:33 | thứ sáu | PLAY | 5h 33m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:49 | thứ hai | PLAY | 5h 49m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:58 | thứ hai | PLAY | 5h 58m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 18:00 | Thứ ba | PLAY | 6h 0m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 18:06 | chủ nhật | PLAY | 6h 6m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:25 | thứ năm | PLAY | 5h 25m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:31 | thứ sáu | PLAY | 5h 31m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:41 | chủ nhật | PLAY | 5h 41m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:12 | Thứ ba | PLAY | 5h 12m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:40 | chủ nhật | PLAY | 5h 40m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:29 | thứ hai | PLAY | 5h 29m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:35 | thứ sáu | PLAY | 5h 35m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:55 | thứ năm | PLAY | 5h 55m | Reykjavik Keflavik International — Newburgh Stewart | Chọn ngày |