Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Sofia đến Paris
13 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Sofia và Paris )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 | 12:52 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 52m | Sân bay Sofia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 13:10 | 17:07 | Thứ ba | Chalair Aviation | 4h 57m | Sân bay Sofia — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 14:30 | 18:58 | Thứ ba | Chalair Aviation | 5h 28m | Sân bay Sofia — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 14:50 | 16:33 | thứ hai | Bulgaria Air | 2h 43m | Sân bay Sofia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:40 | 19:28 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 48m | Sân bay Sofia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:55 | 19:47 | thứ sáu | Wizz Air | 2h 52m | Sân bay Sofia — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 19:00 | 20:56 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 56m | Sân bay Sofia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 20:00 | 21:51 | thứ bảy | Air France | 2h 51m | Sân bay Sofia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 20:29 | 22:18 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 49m | Sân bay Sofia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 20:32 | 22:38 | thứ năm | ASL Airlines Belgium | 3h 6m | Sân bay Sofia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 20:32 | 22:29 | thứ hai, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 57m | Sân bay Sofia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 20:45 | 22:44 | thứ hai | ASL Airlines Belgium | 2h 59m | Sân bay Sofia — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày |