Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Paris đến Sofia
36 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Paris và Sofia )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:00 | 08:03 | thứ năm | ASL Airlines | 3h 3m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 04:32 | 08:23 | thứ năm | ASL Airlines Belgium | 2h 51m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 04:55 | 08:43 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 05:15 | 08:51 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 36m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 05:15 | 08:56 | Thứ Tư | ASL Airlines | 2h 41m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 05:15 | 08:58 | thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 2h 43m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 05:15 | 09:01 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 2h 46m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 05:15 | 09:07 | thứ sáu | ASL Airlines | 2h 52m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 05:15 | 09:03 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 05:15 | 08:57 | Thứ ba, thứ năm | ASL Airlines | 2h 42m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 05:15 | 08:59 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 44m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 05:15 | 09:04 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 49m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 05:15 | 09:17 | thứ sáu | ASL Airlines | 3h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 06:00 | 09:55 | thứ sáu | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 2h 55m | Paris Orly — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 07:30 | 11:14 | chủ nhật | DAT | 2h 44m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 12:00 | 15:22 | Thứ ba | Ryanair | 2h 22m | Paris Beauvais-Tille — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 15:00 | 20:14 | thứ sáu | ASL Airlines | 4h 14m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 17:30 | 21:20 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 50m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 18:00 | 21:49 | thứ sáu | ASL Airlines | 2h 49m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 19:10 | 22:56 | thứ hai | Bulgaria Air | 2h 46m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 19:30 | 23:14 | thứ hai | Bulgaria Air | 2h 44m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 20:00 | 23:48 | thứ sáu | ASL Airlines | 2h 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:18 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 53m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 21:10 | 00:49 | thứ năm | Ryanair | 2h 39m | Paris Beauvais-Tille — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 21:45 | 01:22 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 37m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 22:08 | 01:45 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 37m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 22:08 | 01:53 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 45m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 22:20 | 02:03 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 43m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 22:25 | 02:18 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 53m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 22:25 | 02:13 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 22:26 | 02:24 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 58m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày | |
| 22:28 | 02:10 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 42m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Sofia | Chọn ngày |