Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Chişinău đến Adalia
68 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Chişinău và Adalia )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | 02:13 | Thứ Tư | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 8m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 00:05 | 02:11 | thứ hai, thứ năm, chủ nhật | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 6m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 00:05 | 02:02 | thứ sáu, chủ nhật | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 1h 57m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 00:05 | 02:08 | Thứ Tư, chủ nhật | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 3m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 00:05 | 02:06 | Thứ ba | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 1m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 00:05 | 03:14 | Thứ ba | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 9m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 00:05 | 03:05 | Thứ Tư | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 0m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 00:35 | 02:34 | thứ hai | AJet | 1h 59m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 00:35 | 02:31 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | AJet | 1h 56m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 00:35 | 02:30 | Thứ ba | AJet | 1h 55m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 00:35 | 02:29 | thứ hai, Thứ Tư | AJet | 1h 54m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 00:35 | 02:35 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, thứ bảy | AJet | 2h 0m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 00:35 | 02:32 | thứ sáu | AJet | 1h 57m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 00:35 | 02:36 | Thứ Tư | AJet | 2h 1m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 00:35 | 02:28 | thứ năm, chủ nhật | AJet | 1h 53m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 00:35 | 02:24 | Thứ ba, thứ sáu, chủ nhật | AJet | 1h 49m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 00:35 | 02:22 | thứ hai | AJet | 1h 47m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 00:35 | 02:26 | thứ sáu | AJet | 1h 51m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 00:35 | 02:27 | thứ bảy | AJet | 1h 52m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 01:05 | 03:01 | chủ nhật | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 1h 56m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 01:10 | 03:00 | thứ sáu | AJet | 1h 50m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 01:25 | 03:10 | thứ bảy | AJet | 1h 45m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 01:30 | 03:34 | thứ bảy | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 4m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 01:35 | 03:31 | thứ sáu | AJet | 1h 56m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 01:40 | 03:42 | chủ nhật | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 2m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 02:45 | 05:42 | Thứ Tư | Pegasus | 1h 56m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 03:15 | 05:07 | thứ sáu | AJet | 1h 52m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 03:20 | 05:14 | thứ hai | AJet | 1h 54m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 03:40 | 05:38 | thứ sáu | Pegasus | 1h 58m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:06 | Thứ Tư | Pegasus | 1h 56m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 06:10 | 09:12 | thứ năm | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 2m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 06:30 | 08:24 | thứ bảy | AJet | 1h 54m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 06:30 | 08:28 | Thứ Tư | AJet | 1h 58m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 06:30 | 08:33 | thứ bảy | AJet | 2h 3m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 06:35 | 08:28 | chủ nhật | AJet | 1h 53m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 06:35 | 08:37 | thứ năm | AJet | 2h 2m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 06:35 | 08:36 | chủ nhật | AJet | 2h 1m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 06:35 | 08:38 | chủ nhật | AJet | 2h 3m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 06:45 | 08:35 | thứ sáu | AJet | 1h 50m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 06:45 | 08:42 | thứ sáu | AJet | 1h 57m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 06:45 | 08:41 | thứ hai | AJet | 1h 56m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 06:45 | 08:39 | Thứ ba | AJet | 1h 54m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 06:45 | 08:34 | chủ nhật | AJet | 1h 49m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 06:45 | 08:33 | thứ hai | AJet | 1h 48m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 07:45 | 09:49 | chủ nhật | AJet | 2h 4m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:59 | thứ hai | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 1h 59m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 11:50 | 13:44 | thứ hai | AJet | 1h 54m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 12:55 | 14:46 | thứ năm, thứ sáu | AJet | 1h 51m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 12:55 | 14:47 | thứ bảy | AJet | 1h 52m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 12:55 | 14:48 | chủ nhật | AJet | 1h 53m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 16:30 | 19:31 | thứ bảy | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 1m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày | |
| 23:25 | 02:28 | thứ sáu | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 3m | Sân bay quốc tế Chişinău — Antalya | Chọn ngày |