Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Adalia đến Chişinău
108 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Adalia và Chişinău )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | 02:24 | thứ hai | AJet | 1h 59m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 00:25 | 02:26 | Thứ ba, Thứ Tư | Pegasus | 2h 1m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 00:25 | 02:29 | Thứ ba | Pegasus | 2h 4m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 03:05 | 04:56 | chủ nhật | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 1h 51m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 03:05 | 05:19 | Thứ Tư | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 14m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 03:05 | 05:14 | thứ năm | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 9m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 03:05 | 05:15 | thứ năm | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 10m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 03:05 | 05:08 | thứ bảy, chủ nhật | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 3m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 03:25 | 05:41 | Thứ Tư | 4V4004 | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 16m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày |
| 03:30 | 05:34 | thứ sáu | AJet | 2h 4m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 03:30 | 04:34 | thứ sáu | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 4m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 03:35 | 05:40 | Thứ ba | AJet | 2h 5m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 03:35 | 06:17 | Thứ ba | AJet | 2h 42m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 03:35 | 05:43 | thứ sáu | AJet | 2h 8m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 03:35 | 05:33 | thứ hai | AJet | 1h 58m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 03:35 | 05:39 | Thứ ba, thứ bảy | AJet | 2h 4m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 03:35 | 05:38 | thứ sáu | AJet | 2h 3m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 03:35 | 05:42 | thứ sáu, chủ nhật | AJet | 2h 7m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 03:35 | 05:46 | thứ hai | AJet | 2h 11m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 03:40 | 05:40 | thứ hai | AJet | 2h 0m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 03:40 | 05:40 | Thứ Tư | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 0m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 04:05 | 05:09 | chủ nhật | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 4m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 04:05 | 05:06 | Thứ ba | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 1m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 04:05 | 05:17 | Thứ Tư | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 12m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 04:05 | 05:13 | thứ năm | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 8m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 04:20 | 06:23 | thứ bảy | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 3m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 05:45 | 07:52 | thứ sáu | AJet | 2h 7m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 06:05 | 08:08 | Thứ Tư | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 3m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 08:30 | 10:30 | thứ bảy | PC432 | Pegasus | 2h 0m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày |
| 09:30 | 11:34 | thứ hai | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 4m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 09:30 | 11:35 | thứ hai | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 5m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 09:40 | 11:42 | thứ hai | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 2m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:52 | thứ sáu, thứ bảy | AJet | 2h 2m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:53 | thứ năm | AJet | 2h 3m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:51 | thứ bảy | AJet | 2h 1m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:53 | thứ hai | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 3m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 10:05 | 12:08 | thứ năm | AJet | 2h 3m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 10:20 | 12:19 | chủ nhật | AJet | 1h 59m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 10:25 | 11:37 | chủ nhật | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 12m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 10:30 | 12:37 | Thứ ba | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 7m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 10:30 | 12:27 | Thứ ba | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 1h 57m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 10:30 | 12:30 | Thứ Tư | PC432 | Pegasus | 2h 0m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày |
| 10:50 | 12:56 | thứ hai | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 6m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 10:50 | 12:52 | thứ sáu | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 2m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 11:05 | 13:06 | thứ hai | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 1m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 11:10 | 13:14 | chủ nhật | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 4m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 11:10 | 13:07 | chủ nhật | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 1h 57m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 11:10 | 13:06 | thứ hai | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 1h 56m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 11:25 | 13:27 | chủ nhật | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 2m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:25 | thứ sáu | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 1h 55m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:31 | thứ sáu | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 1m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:30 | thứ sáu | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 0m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 12:05 | 14:16 | thứ hai | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 11m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 12:05 | 14:04 | thứ hai | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 1h 59m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 12:05 | 14:02 | thứ hai | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 1h 57m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 12:05 | 14:08 | thứ hai | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 3m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 12:30 | 14:23 | chủ nhật | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 1h 53m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 13:05 | 15:09 | thứ bảy | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 4m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 13:10 | 15:15 | thứ bảy | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 5m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 13:45 | 15:48 | Thứ Tư | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 3m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 14:45 | 16:44 | thứ bảy | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 1h 59m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:57 | thứ bảy | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 1h 57m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 17:00 | 19:03 | Thứ Tư | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 3m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 20:40 | 21:43 | thứ bảy | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 2h 3m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:15 | 23:18 | Thứ Tư, thứ năm | AJet | 2h 3m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:15 | 23:21 | thứ năm | AJet | 2h 6m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:15 | 23:14 | thứ sáu | AJet | 1h 59m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:15 | 23:12 | thứ bảy | AJet | 1h 57m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:15 | 23:11 | chủ nhật | AJet | 1h 56m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:15 | 23:23 | Thứ ba, thứ bảy | AJet | 2h 8m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:15 | 23:15 | thứ sáu | AJet | 2h 0m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:15 | 23:26 | thứ hai | AJet | 2h 11m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:15 | 23:28 | thứ hai | AJet | 2h 13m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:15 | 23:19 | Thứ ba, thứ sáu | AJet | 2h 4m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:15 | 23:22 | thứ hai | AJet | 2h 7m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:15 | 23:24 | Thứ Tư | AJet | 2h 9m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:15 | 23:25 | thứ hai | AJet | 2h 10m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:20 | 23:23 | Thứ Tư, chủ nhật | AJet | 2h 3m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:20 | 23:24 | thứ sáu | AJet | 2h 4m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:20 | 23:21 | thứ hai, thứ bảy | AJet | 2h 1m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:25 | 23:27 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ bảy | AJet | 2h 2m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:25 | 23:30 | thứ hai | AJet | 2h 5m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:25 | 23:21 | thứ bảy | AJet | 1h 56m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:25 | 23:23 | chủ nhật | AJet | 1h 58m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:25 | 23:29 | Thứ ba | AJet | 2h 4m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:25 | 23:28 | Thứ Tư, thứ bảy | AJet | 2h 3m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:25 | 23:36 | chủ nhật | AJet | 2h 11m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:25 | 23:33 | Thứ ba, chủ nhật | AJet | 2h 8m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:25 | 23:32 | thứ năm, thứ sáu | AJet | 2h 7m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:33 | thứ năm | AJet | 2h 3m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 21:40 | 23:54 | thứ năm | AJet | 2h 14m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:41 | thứ sáu | AJet | 2h 6m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:50 | thứ bảy | AJet | 2h 15m | Antalya — Sân bay quốc tế Chişinău | Chọn ngày |