Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Riga đến Tallinn
54 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Riga và Tallinn )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:30 | 01:13 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 43m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 11:30 | 12:43 | Thứ Tư | RAF-Avia | 1h 13m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 13:50 | 14:39 | chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 49m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 16:40 | 17:28 | chủ nhật | Ryanair | 48m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 17:40 | 18:41 | Thứ Tư | RAF-Avia | 1h 1m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:50 | Thứ Tư | Ryanair | 50m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:46 | chủ nhật | Ryanair | 46m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 20:05 | 20:51 | Thứ ba | Carpatair | 46m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 20:05 | 20:51 | Thứ ba | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 46m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 20:15 | 21:00 | Thứ ba | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 45m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:15 | 00:01 | thứ hai, chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 46m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:15 | 23:58 | thứ bảy, chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 43m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:15 | 23:59 | thứ bảy, chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 44m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:15 | 23:56 | thứ bảy | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 41m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:15 | 23:55 | chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 40m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:15 | 23:57 | thứ bảy, chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 42m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:15 | 00:00 | thứ hai, chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 45m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:15 | 00:03 | thứ hai, chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 48m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:15 | 00:02 | thứ hai, chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 47m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:25 | 00:09 | thứ sáu | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 44m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:25 | 00:08 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 43m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:30 | 00:16 | thứ hai, chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 46m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:30 | 00:14 | thứ hai, chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 44m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:30 | 00:12 | thứ hai, chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 42m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:30 | 00:13 | thứ hai, chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 43m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:30 | 00:11 | thứ hai, chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 41m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:30 | 00:10 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 40m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:30 | 00:15 | thứ hai, chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 45m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:30 | 00:17 | thứ hai, chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 47m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:30 | 00:19 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 49m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:30 | 00:18 | thứ hai, chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 48m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:30 | 00:22 | Thứ ba | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 52m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:35 | 00:18 | thứ hai, thứ sáu | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 43m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:21 | thứ hai | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 41m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:23 | thứ hai, chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 43m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:33 | chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 53m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:26 | chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 46m | Sân bay quốc tế Riga — Sân bay Tallinn | Chọn ngày |