Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Tallinn đến Riga
10 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Tallinn và Riga )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 06:22 | thứ năm | Heston Airlines | 42m | Sân bay Tallinn — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 05:40 | 06:26 | Thứ ba | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 46m | Sân bay Tallinn — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 15:20 | 16:01 | thứ năm | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 41m | Sân bay Tallinn — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 17:40 | 18:18 | chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 38m | Sân bay Tallinn — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 19:30 | 20:10 | thứ bảy | Carpatair | 40m | Sân bay Tallinn — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 19:50 | 20:40 | thứ bảy | Carpatair | 50m | Sân bay Tallinn — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 21:25 | 22:16 | thứ bảy | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 51m | Sân bay Tallinn — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 21:25 | 22:11 | thứ năm | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 46m | Sân bay Tallinn — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 21:40 | 22:26 | Thứ ba | Carpatair | 46m | Sân bay Tallinn — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày | |
| 21:40 | 22:21 | thứ bảy | Heston Airlines | 41m | Sân bay Tallinn — Sân bay quốc tế Riga | Chọn ngày |