Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Praha đến Paris
215 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Praha và Paris )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:35 | 05:01 | Thứ Tư | Smartwings | 1h 26m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 03:40 | 05:11 | thứ bảy | Smartwings | 1h 31m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 03:45 | 05:17 | thứ năm | Smartwings | 1h 32m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 04:45 | 06:19 | Thứ Tư | Smartwings | 1h 34m | Prague Ruzyne — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 05:40 | 07:06 | Thứ Tư | Smartwings | 1h 26m | Prague Ruzyne — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:30 | thứ sáu | Smartwings | 1h 30m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:05 | 07:29 | thứ năm | Smartwings | 1h 24m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:10 | 07:41 | thứ năm | Smartwings | 1h 31m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:15 | 07:44 | thứ năm | Smartwings | 1h 29m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:20 | 07:51 | thứ năm | Smartwings | 1h 31m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:54 | Thứ ba | Smartwings | 1h 24m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:45 | 08:15 | thứ năm | Smartwings | 1h 30m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 07:20 | 08:53 | thứ năm | Smartwings | 1h 33m | Prague Ruzyne — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:28 | thứ bảy | Transavia | 1h 28m | Prague Ruzyne — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:31 | thứ năm | Smartwings | 1h 31m | Prague Ruzyne — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 09:30 | 11:00 | thứ hai | Smartwings | 1h 30m | Prague Ruzyne — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:43 | chủ nhật | Air France | 1h 43m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:30 | 11:54 | thứ bảy | Smartwings | 1h 24m | Prague Ruzyne — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:55 | thứ bảy | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 1h 55m | Prague Ruzyne — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:44 | thứ bảy | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 1h 44m | Prague Ruzyne — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 11:25 | 12:51 | Thứ ba | Transavia | 1h 26m | Prague Ruzyne — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 11:55 | 13:33 | thứ bảy | Smartwings | 1h 38m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:00 | 13:36 | Thứ ba | Enter Air | 1h 36m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:35 | 14:00 | chủ nhật | Smartwings | 1h 25m | Prague Ruzyne — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 12:55 | 14:29 | thứ bảy | Smartwings | 1h 34m | Prague Ruzyne — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 13:00 | 14:37 | chủ nhật | MHS Aviation | 1h 37m | Prague Ruzyne — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 13:00 | 14:31 | Thứ ba | Air France | 1h 31m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 13:00 | 14:28 | thứ hai | Smartwings | 1h 28m | Prague Ruzyne — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 13:40 | 15:15 | thứ năm | Enter Air | 1h 35m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:36 | chủ nhật | Smartwings | 1h 36m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:29 | thứ năm | Smartwings | 1h 29m | Prague Ruzyne — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 14:35 | 16:13 | Thứ Tư | Air France | 1h 38m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 15:30 | 16:58 | Thứ Tư | Smartwings | 1h 28m | Prague Ruzyne — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 15:35 | 17:00 | Thứ Tư | Enter Air | 1h 25m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:00 | 18:41 | Thứ Tư | Ryanair | 1h 41m | Prague Ruzyne — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 17:20 | 18:55 | thứ bảy | ASL Airlines | 1h 35m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:00 | 20:26 | thứ hai | Smartwings | 1h 26m | Prague Ruzyne — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 20:30 | 22:06 | Thứ Tư | Enter Air | 1h 36m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:10 | 22:58 | Thứ Tư | Enter Air | 1h 48m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:21 | 23:50 | thứ hai, Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 29m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:21 | 23:46 | thứ năm | FedEx Feeder | 2h 25m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:21 | 23:41 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 20m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:21 | 23:39 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 2h 18m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:21 | 23:42 | thứ năm | FedEx Feeder | 2h 21m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:21 | 00:06 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 45m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:05 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 35m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:59 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 29m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:03 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 28m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:06 | thứ sáu, thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 31m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:11 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 36m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:09 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 34m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:20 | thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 45m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:17 | Thứ ba, Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 42m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:16 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 41m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:12 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 37m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:05 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 30m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:14 | Thứ Tư, thứ năm, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 39m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:17 | Thứ ba, thứ sáu, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 42m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:09 | thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 34m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:10 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 35m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:13 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 38m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:18 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 43m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:19 | thứ bảy | ASL Airlines | 1h 44m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:12 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 37m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:04 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 29m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:06 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 31m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:13 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 38m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:08 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 33m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:05 | Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 30m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:11 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 36m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:16 | Thứ Tư, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 41m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:13 | thứ năm | ASL Airlines Belgium | 1h 38m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:08 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 33m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:07 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 32m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:07 | Thứ Tư, thứ năm, thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 32m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:15 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 40m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:14 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 39m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:10 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 35m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:18 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 43m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:19 | thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 44m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:15 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 40m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:20 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 45m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:03 | thứ năm, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 28m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:02 | Thứ Tư | ASL Airlines | 1h 27m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:04 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 29m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:01 | Thứ ba, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 26m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 00:00 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 25m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:35 | 23:58 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 23m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:38 | 00:06 | Thứ Tư, thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 28m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:38 | 00:09 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | ASL Airlines | 1h 31m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:38 | 00:21 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 43m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:38 | 00:15 | Thứ Tư, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 37m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:38 | 00:11 | Thứ Tư, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 33m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:38 | 00:13 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 35m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:38 | 00:10 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 32m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:38 | 00:19 | Thứ ba, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 41m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:38 | 00:08 | Thứ ba, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 30m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:38 | 00:14 | thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 36m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:38 | 00:11 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 33m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:38 | 00:08 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 30m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:38 | 00:12 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 34m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:38 | 00:07 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 29m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:38 | 00:18 | Thứ ba, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 40m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:38 | 00:06 | thứ sáu, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 28m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:38 | 00:16 | Thứ ba, thứ năm, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 38m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:38 | 00:05 | thứ năm, thứ bảy | ASL Airlines | 1h 27m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:38 | 00:03 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 25m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:38 | 00:12 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 34m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:38 | 00:16 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 38m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:38 | 00:15 | thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 37m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:45 | 00:16 | thứ sáu | Transavia | 1h 31m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:03 | 00:33 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 30m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:03 | 00:38 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 35m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:05 | 00:43 | thứ bảy | ASL Airlines | 1h 38m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:15 | 00:44 | thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 29m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:30 | 01:06 | thứ bảy | ASL Airlines | 1h 36m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:30 | 01:08 | Thứ Tư | ASL Airlines | 1h 38m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:39 | 01:16 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 37m | Prague Ruzyne — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày |