Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Paris đến Praha
76 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Paris và Praha )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 01:34 | thứ sáu | Smartwings | 1h 34m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 04:15 | 05:52 | Thứ Tư, thứ năm | ASL Airlines | 1h 37m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 04:15 | 05:48 | thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 33m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 04:15 | 05:54 | Thứ ba, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 39m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 04:15 | 05:50 | Thứ Tư | ASL Airlines | 1h 35m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 04:15 | 05:51 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 36m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 04:15 | 05:47 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 32m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 04:21 | 05:58 | Thứ ba, Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 37m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 04:21 | 05:56 | thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 35m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 04:21 | 05:59 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 38m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 04:21 | 06:02 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 41m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 04:21 | 05:54 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 33m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 04:21 | 05:57 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 36m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 04:21 | 06:04 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 43m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 05:40 | 07:18 | Thứ ba | Enter Air | 1h 38m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 06:20 | 07:55 | thứ hai | Smartwings | 1h 35m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 07:00 | 08:40 | thứ hai | Enter Air | 1h 40m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 07:15 | 08:44 | chủ nhật | Air France | 1h 29m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 08:30 | 10:09 | chủ nhật | Air France | 1h 39m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 08:30 | 10:20 | thứ bảy | Enter Air | 1h 50m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 08:30 | 10:10 | thứ bảy | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 1h 40m | Paris Orly — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 09:30 | 11:00 | Thứ ba | Smartwings | 1h 30m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 09:40 | 11:11 | thứ năm | Smartwings | 1h 31m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:32 | thứ năm | Smartwings | 1h 42m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:48 | thứ hai | Enter Air | 1h 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 10:43 | 12:20 | thứ hai | Smartwings | 1h 37m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:29 | chủ nhật | Air X Charter | 1h 29m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:24 | chủ nhật | Smartwings | 1h 24m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 11:10 | 12:35 | Thứ Tư | Smartwings | 1h 25m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 11:30 | 12:55 | thứ bảy | Smartwings | 1h 25m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 11:35 | 13:05 | thứ bảy | USC | 1h 30m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:43 | thứ sáu | Smartwings | 1h 28m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:49 | thứ năm | Smartwings | 1h 19m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:54 | thứ hai | Smartwings | 1h 24m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 13:40 | 15:04 | Thứ Tư | Smartwings | 1h 24m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 14:10 | 15:36 | Thứ ba | Smartwings | 1h 26m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 14:30 | 15:54 | chủ nhật | Smartwings | 1h 24m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 14:30 | 16:00 | Thứ ba | Smartwings | 1h 30m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 15:00 | 16:25 | chủ nhật | Smartwings | 1h 25m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 15:30 | 16:50 | thứ hai | Smartwings | 1h 20m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 15:30 | 17:24 | thứ năm | Twin Jet | 1h 54m | Paris Chalons-Vatry — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 15:30 | 16:44 | Thứ ba | Smartwings | 1h 14m | Paris Chalons-Vatry — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 15:40 | 17:04 | thứ năm | Smartwings | 1h 24m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:25 | chủ nhật | Smartwings | 1h 25m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 16:45 | 18:07 | Thứ ba | Smartwings | 1h 22m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 16:50 | 18:14 | chủ nhật | Smartwings | 1h 24m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 17:05 | 18:44 | Thứ Tư | Smartwings | 1h 39m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 17:20 | 18:58 | thứ hai, thứ năm | Smartwings | 1h 38m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 17:20 | 18:51 | thứ bảy | Smartwings | 1h 31m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 17:20 | 18:59 | thứ bảy | Smartwings | 1h 39m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 17:30 | 19:11 | thứ hai | Enter Air | 1h 41m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:52 | thứ hai | Smartwings | 1h 22m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 17:55 | 19:26 | Thứ ba | Air France | 1h 31m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 17:55 | 19:34 | Thứ ba | Air France | 1h 39m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 17:55 | 19:28 | Thứ ba | Air France | 1h 33m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 18:00 | 19:24 | thứ sáu | Smartwings | 1h 24m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 18:20 | 19:51 | Thứ ba | Air France | 1h 31m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 18:20 | 19:55 | Thứ ba | Air France | 1h 35m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 18:20 | 19:49 | Thứ ba | Air France | 1h 29m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 18:30 | 20:07 | Thứ ba | Smartwings | 1h 37m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 18:30 | 19:58 | thứ sáu | Transavia | 1h 28m | Paris Orly — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 18:30 | 19:54 | Thứ ba | Transavia | 1h 24m | Paris Orly — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 18:30 | 20:02 | thứ năm | Smartwings | 1h 32m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 19:00 | 20:16 | Thứ Tư | Smartwings | 1h 16m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 19:05 | 20:47 | Thứ Tư | Ryanair | 1h 42m | Paris Beauvais-Tille — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 19:15 | 20:44 | Thứ Tư | Smartwings | 1h 29m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 21:00 | 22:47 | Thứ ba | Smartwings | 1h 47m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 21:00 | 22:26 | thứ hai | Smartwings | 1h 26m | Le Bourget — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 21:15 | 22:55 | thứ bảy | Smartwings | 1h 40m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày | |
| 22:40 | 00:25 | thứ hai | Smartwings | 1h 45m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Prague Ruzyne | Chọn ngày |