Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Praha đến Doha
24 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Praha và Doha )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:20 | 15:29 | thứ hai | Qatar Airways | 5h 9m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 08:40 | 16:18 | thứ hai | Qatar Airways | 5h 38m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 09:00 | 16:25 | thứ hai | Qatar Airways | 5h 25m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 09:00 | 16:16 | thứ bảy | Qatar Airways | 5h 16m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 09:20 | 16:21 | thứ hai | Qatar Airways | 5h 1m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 09:20 | 16:26 | thứ hai | Qatar Airways | 5h 6m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 09:20 | 16:27 | thứ hai | Qatar Airways | 5h 7m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 09:25 | 15:32 | thứ năm | Qatar Airways | 5h 7m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 11:45 | 17:57 | thứ hai | Qatar Airways | 5h 12m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 12:00 | 18:51 | Thứ ba | Qatar Airways | 4h 51m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 13:30 | 20:40 | chủ nhật | ULS Airlines Cargo | 5h 10m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 14:05 | 21:15 | chủ nhật | ULS Airlines Cargo | 5h 10m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 15:20 | 22:07 | thứ hai | Qatar Airways | 4h 47m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 15:50 | 22:49 | thứ năm | Qatar Airways | 5h 59m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 15:50 | 22:39 | thứ năm | Qatar Airways | 5h 49m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 16:50 | 23:30 | thứ năm | Qatar Airways | 5h 40m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 17:05 | 23:47 | chủ nhật | Qatar Airways | 5h 42m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 17:30 | 00:12 | thứ hai | Qatar Airways | 5h 42m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 17:30 | 23:54 | chủ nhật | Qatar Airways | 5h 24m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 18:00 | 01:06 | thứ sáu | Qatar Airways | 5h 6m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 18:00 | 01:26 | thứ năm | Qatar Airways | 5h 26m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 18:15 | 00:26 | thứ sáu | Qatar Airways | 5h 11m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 19:40 | 02:49 | thứ bảy | Qatar Airways | 5h 9m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày | |
| 20:20 | 02:36 | thứ hai | Qatar Airways | 5h 16m | Prague Ruzyne — Doha Hamad International | Chọn ngày |