Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Paris đến Marseille
457 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Paris và Marseille )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:40 | 02:02 | thứ bảy | Air France | 1h 22m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:44 | 05:03 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 19m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:44 | 05:07 | Thứ ba, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 23m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:44 | 05:04 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | ASL Airlines | 1h 20m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:44 | 05:01 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 17m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:44 | 05:06 | thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 22m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:44 | 05:02 | thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 18m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:44 | 05:05 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 21m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:44 | 05:09 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 25m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:44 | 05:08 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 24m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 05:56 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 05:52 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 58m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 06:05 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 2h 11m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 06:00 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 06:01 | thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 7m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 05:57 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 3m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 05:58 | thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 4m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 05:55 | Thứ ba, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 1m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 05:51 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 57m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 05:54 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 2h 0m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 05:48 | Thứ ba, Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 54m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 05:44 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 50m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 05:50 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 56m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 05:53 | Thứ ba, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 59m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 06:16 | thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 22m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 05:49 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 55m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 05:59 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 2h 5m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 06:09 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 15m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 06:04 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 10m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 05:47 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 53m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 05:46 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 52m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 05:39 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 45m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 05:43 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 49m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 05:40 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 46m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 05:45 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 51m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:54 | 06:07 | thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 13m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:58 | 06:00 | Thứ ba, thứ năm | FedEx Feeder | 2h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 03:58 | 05:55 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 57m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:07 | 06:09 | thứ năm | FedEx Feeder | 2h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:07 | 06:02 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 55m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:07 | 05:59 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 52m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:07 | 06:06 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 59m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:07 | 05:52 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 45m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:04 | Thứ ba | Swiftair | 1h 54m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:08 | thứ năm, thứ sáu | Swiftair | 1h 58m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:28 | Thứ ba | Swiftair | 2h 18m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 05:53 | Thứ Tư | Swiftair | 1h 43m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:00 | Thứ ba | Swiftair | 1h 50m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:03 | Thứ Tư | Swiftair | 1h 53m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 05:55 | thứ năm | Swiftair | 1h 45m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:20 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 10m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:23 | thứ năm | FedEx Feeder | 2h 13m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:18 | thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 8m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:24 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 14m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:19 | thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 9m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:10 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 0m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:07 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 57m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:09 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 59m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:14 | Thứ ba, Thứ Tư | FedEx Feeder | 2h 4m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:22 | thứ năm | FedEx Feeder | 2h 12m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:05 | thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 55m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:12 | Thứ ba, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 05:56 | Thứ ba, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 46m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:17 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 7m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:15 | thứ năm | FedEx Feeder | 2h 5m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:01 | Thứ ba, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 51m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:04 | thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 54m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 05:47 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 37m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:02 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 52m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 04:10 | 06:03 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 53m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:52 | Thứ ba | Chalair Aviation | 1h 52m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 07:00 | 08:27 | thứ sáu | Enter Air | 1h 27m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 07:00 | 08:35 | thứ năm | Chalair Aviation | 1h 35m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:54 | Thứ ba | Amelia | 1h 24m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:51 | thứ sáu, thứ bảy | Air France | 1h 21m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:52 | Thứ ba, thứ năm, chủ nhật | Air France | 1h 22m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:54 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | Air France | 1h 24m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:50 | Thứ ba, chủ nhật | Air France | 1h 20m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:42 | thứ sáu | Air France | 1h 12m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:48 | thứ bảy | Air France | 1h 18m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 07:30 | 09:00 | thứ hai, thứ bảy, chủ nhật | Air France | 1h 30m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:53 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | Air France | 1h 23m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 07:30 | 09:03 | thứ hai, Thứ ba | Air France | 1h 33m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 07:30 | 09:01 | Thứ Tư, thứ năm, thứ bảy | Air France | 1h 31m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:56 | thứ hai, Thứ ba, thứ sáu | Air France | 1h 26m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:59 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | Air France | 1h 29m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:57 | thứ năm, thứ bảy | Air France | 1h 27m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:46 | thứ hai | Air France | 1h 16m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:49 | Thứ ba | Air France | 1h 19m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 07:30 | 09:04 | thứ năm | Air France | 1h 34m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:38 | Thứ ba | Chalair Aviation | 1h 38m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:30 | thứ sáu | Chalair Aviation | 1h 30m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 08:15 | 09:29 | thứ hai | Air France | 1h 14m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 08:20 | 09:35 | thứ bảy | Air France | 1h 15m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 08:20 | 09:33 | thứ bảy | Air France | 1h 13m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 08:20 | 09:59 | Thứ Tư | Chalair Aviation | 1h 39m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:50 | thứ bảy | Air France | 1h 20m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:47 | thứ bảy | Air France | 1h 17m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 08:30 | 10:01 | thứ bảy | Air France | 1h 31m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:56 | thứ hai | Enter Air | 1h 26m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 08:45 | 10:05 | thứ sáu | Air France | 1h 20m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 08:45 | 10:01 | thứ bảy, chủ nhật | Transavia | 1h 16m | Paris Orly — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:33 | chủ nhật | Enter Air | 1h 33m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:50 | Thứ Tư | Chalair Aviation | 1h 50m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 09:30 | 11:18 | thứ năm | Chalair Aviation | 1h 48m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 09:55 | 11:27 | Thứ Tư, thứ năm | Air France | 1h 32m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 10:15 | 11:28 | chủ nhật | Air France | 1h 13m | Paris Orly — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 10:15 | 11:31 | thứ hai | Air France | 1h 16m | Paris Orly — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 10:15 | 11:27 | chủ nhật | Air France | 1h 12m | Paris Orly — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 10:15 | 11:29 | thứ hai | Air France | 1h 14m | Paris Orly — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 10:40 | 11:56 | thứ sáu | Transavia | 1h 16m | Paris Orly — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 11:30 | 12:52 | thứ sáu | Air France | 1h 22m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 11:30 | 12:50 | thứ năm | Air France | 1h 20m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 11:30 | 12:59 | thứ hai | Air France | 1h 29m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 11:40 | 12:56 | chủ nhật | Air France | 1h 16m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 11:40 | 12:53 | thứ bảy | Air France | 1h 13m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 11:45 | 12:58 | chủ nhật | Air France | 1h 13m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 11:55 | 13:15 | thứ sáu | Air France | 1h 20m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:00 | 13:26 | thứ hai | Enter Air | 1h 26m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:00 | 13:18 | chủ nhật | Air France | 1h 18m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:00 | 13:25 | thứ sáu | Twin Jet | 1h 25m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:00 | 13:23 | thứ bảy | Ryanair | 1h 23m | Paris Beauvais-Tille — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:34 | thứ hai, thứ năm | Air France | 1h 19m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:28 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | Air France | 1h 13m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:32 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, chủ nhật | Air France | 1h 17m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:30 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | Air France | 1h 15m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:29 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | Air France | 1h 14m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:26 | Thứ Tư | Air France | 1h 11m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:27 | Thứ ba, Thứ Tư | Air France | 1h 12m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:31 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | Air France | 1h 16m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:54 | thứ hai | Air France | 1h 39m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:33 | Thứ ba, chủ nhật | Air France | 1h 18m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:35 | Thứ ba | Air France | 1h 20m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:20 | 13:54 | thứ sáu | Twin Jet | 1h 34m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:20 | 13:37 | thứ hai | Air France | 1h 17m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:20 | 13:38 | Thứ ba, chủ nhật | Air France | 1h 18m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:20 | 13:36 | thứ năm | Air France | 1h 16m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:20 | 13:35 | Thứ Tư | Air France | 1h 15m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:20 | 13:49 | chủ nhật | Air France | 1h 29m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:20 | 13:46 | chủ nhật | Air France | 1h 26m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:20 | 13:44 | chủ nhật | Air France | 1h 24m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:20 | 13:41 | chủ nhật | Air France | 1h 21m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:20 | 13:47 | chủ nhật | Air France | 1h 27m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:25 | 13:42 | Thứ ba, chủ nhật | Air France | 1h 17m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:25 | 13:41 | Thứ Tư | Air France | 1h 16m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:25 | 13:45 | thứ sáu | Air France | 1h 20m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:25 | 13:44 | Thứ ba | Air France | 1h 19m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:25 | 13:47 | thứ hai, chủ nhật | Air France | 1h 22m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:35 | 13:56 | Thứ Tư, thứ năm | Air France | 1h 21m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:35 | 13:54 | thứ hai | Air France | 1h 19m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:35 | 13:51 | thứ hai, Thứ ba | Air France | 1h 16m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:35 | 13:55 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ bảy | Air France | 1h 20m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:35 | 13:52 | Thứ ba | Air France | 1h 17m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:35 | 13:59 | thứ năm | Air France | 1h 24m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:35 | 13:48 | thứ hai | Air France | 1h 13m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:35 | 13:49 | Thứ ba | Air France | 1h 14m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:35 | 13:57 | thứ năm | Air France | 1h 22m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:12 | Thứ ba | Amelia | 1h 32m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:01 | Thứ Tư | Amelia | 1h 21m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:04 | thứ năm | Amelia | 1h 24m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:10 | thứ hai | Amelia | 1h 30m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:11 | thứ hai, Thứ ba | Amelia International | 1h 31m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:09 | thứ năm | Amelia International | 1h 29m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:10 | Thứ ba | Amelia International | 1h 30m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:07 | Thứ Tư | Amelia International | 1h 27m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:08 | thứ năm | Amelia International | 1h 28m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:29 | thứ hai | Amelia International | 1h 49m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:04 | thứ hai, thứ năm | Amelia International | 1h 24m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 13:59 | thứ hai | Amelia International | 1h 19m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:08 | thứ hai, Thứ ba | Amelia | 1h 28m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:03 | Thứ Tư | Amelia | 1h 23m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:07 | thứ năm | Amelia | 1h 27m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:15 | Thứ ba | Amelia | 1h 35m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:06 | thứ hai | Amelia | 1h 26m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:09 | Thứ Tư | Amelia | 1h 29m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:11 | chủ nhật | Air France | 1h 31m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:04 | chủ nhật | Air France | 1h 24m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:02 | chủ nhật | Air France | 1h 22m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 13:59 | chủ nhật | Air France | 1h 19m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:01 | chủ nhật | Air France | 1h 21m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:00 | chủ nhật | Air France | 1h 20m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:40 | 14:06 | chủ nhật | Air France | 1h 26m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 12:50 | 14:15 | thứ hai | Air France | 1h 25m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 13:15 | 14:38 | thứ bảy | Air France | 1h 23m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 13:15 | 14:39 | thứ bảy | Air France | 1h 24m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 13:15 | 14:41 | thứ sáu | Air France | 1h 26m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 13:15 | 14:47 | thứ sáu | Amelia | 1h 32m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 13:25 | 14:46 | chủ nhật | Air France | 1h 21m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:46 | thứ hai | Luxwing | 1h 16m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:44 | Thứ ba | Luxwing | 1h 14m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 13:55 | 15:22 | Thứ ba, thứ sáu | Air France | 1h 27m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 13:55 | 15:19 | thứ bảy | Air France | 1h 24m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:23 | Thứ ba | Air France | 1h 23m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:26 | Thứ ba, thứ năm, chủ nhật | Air France | 1h 26m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:28 | thứ sáu, chủ nhật | Air France | 1h 28m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:29 | Thứ ba, Thứ Tư | Air France | 1h 29m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:30 | thứ hai | Air France | 1h 30m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:40 | Thứ Tư | Twin Jet | 1h 40m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:27 | Thứ Tư | Air France | 1h 27m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:20 | thứ bảy | Twin Jet | 1h 20m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 14:10 | 15:41 | thứ sáu | Air France | 1h 31m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 14:15 | 15:27 | thứ sáu | Amelia | 1h 12m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 14:25 | 16:00 | thứ hai | Twin Jet | 1h 35m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 14:25 | 15:51 | thứ hai | Twin Jet | 1h 26m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 14:30 | 15:45 | Thứ ba | Air France | 1h 15m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 14:30 | 16:01 | thứ hai | Twin Jet | 1h 31m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 14:30 | 15:44 | thứ bảy | Air X Charter | 1h 14m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 14:50 | 16:18 | Thứ ba | Air France | 1h 28m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:00 | 16:26 | Thứ Tư | Smartwings | 1h 26m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:00 | 16:21 | thứ sáu | Amelia | 1h 21m | Paris Chalons-Vatry — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:05 | 16:30 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, chủ nhật | Air France | 1h 25m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:05 | 16:31 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | Air France | 1h 26m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:05 | 16:28 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | Air France | 1h 23m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:05 | 16:33 | thứ hai, chủ nhật | Air France | 1h 28m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:05 | 16:32 | Thứ ba | Air France | 1h 27m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:05 | 16:29 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm | Air France | 1h 24m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:05 | 16:23 | chủ nhật | Air France | 1h 18m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:05 | 16:26 | thứ sáu | Air France | 1h 21m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:05 | 16:24 | Thứ Tư, chủ nhật | Air France | 1h 19m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:05 | 16:27 | thứ sáu | Air France | 1h 22m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:05 | 16:25 | thứ sáu | Air France | 1h 20m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:15 | 16:30 | thứ bảy | Air France | 1h 15m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:15 | 16:35 | thứ hai | Air France | 1h 20m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:20 | 16:40 | thứ bảy | Air France | 1h 20m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:25 | 16:42 | Thứ Tư | Air France | 1h 17m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:40 | 17:02 | thứ năm | Air France | 1h 22m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:40 | 16:58 | chủ nhật | Air France | 1h 18m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:40 | 17:03 | thứ sáu | Air France | 1h 23m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:40 | 17:07 | thứ năm, thứ sáu | Air France | 1h 27m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:45 | 17:08 | thứ bảy, chủ nhật | Air France | 1h 23m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:45 | 17:09 | thứ năm, thứ bảy | Air France | 1h 24m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:45 | 17:05 | thứ hai | Air France | 1h 20m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:45 | 17:07 | Thứ Tư | Air France | 1h 22m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:45 | 17:18 | chủ nhật | Air France | 1h 33m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 15:45 | 17:12 | Thứ ba, thứ bảy | Air France | 1h 27m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:42 | thứ năm | Twin Jet | 1h 42m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:36 | thứ sáu, chủ nhật | Twin Jet | 1h 36m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:32 | Thứ ba | Twin Jet | 1h 32m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:05 | 17:33 | thứ năm | Air France | 1h 28m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:05 | 17:32 | Thứ ba, thứ sáu, chủ nhật | Air France | 1h 27m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:05 | 17:31 | thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | Air France | 1h 26m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:05 | 17:27 | thứ bảy | Air France | 1h 22m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:05 | 17:26 | thứ bảy | Air France | 1h 21m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:05 | 17:27 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 22m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:05 | 17:27 | thứ sáu | Amelia | 1h 22m | Paris Chalons-Vatry — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:10 | 17:37 | thứ hai | Air France | 1h 27m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:10 | 17:42 | thứ sáu | Twin Jet | 1h 32m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:10 | 17:31 | thứ bảy | Air France | 1h 21m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:15 | 17:39 | Thứ ba, chủ nhật | Air France | 1h 24m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:15 | 17:41 | thứ hai, thứ sáu | Air France | 1h 26m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:15 | 17:35 | Thứ Tư | Air France | 1h 20m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:15 | 17:36 | thứ năm | Air France | 1h 21m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:15 | 17:38 | Thứ ba | Air France | 1h 23m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:15 | 17:57 | thứ bảy | Twin Jet | 1h 42m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:25 | 17:47 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu, thứ bảy | Air France | 1h 22m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:25 | 17:49 | Thứ Tư | Air France | 1h 24m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:25 | 17:44 | thứ bảy | Air France | 1h 19m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:25 | 17:45 | Thứ ba, thứ bảy | Air France | 1h 20m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:25 | 17:48 | thứ hai | Air France | 1h 23m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:25 | 17:43 | Thứ ba, thứ bảy, chủ nhật | Air France | 1h 18m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:25 | 17:39 | thứ năm | Air France | 1h 14m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:25 | 17:52 | thứ hai | Air France | 1h 27m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:30 | 17:50 | Thứ Tư | Air France | 1h 20m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:30 | 18:04 | chủ nhật | Twin Jet | 1h 34m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:30 | 17:57 | thứ năm | Air France | 1h 27m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:40 | 17:56 | thứ bảy | Air France | 1h 16m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:40 | 17:52 | thứ bảy | Air France | 1h 12m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 16:40 | 18:08 | thứ bảy | Air France | 1h 28m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 17:10 | 18:37 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | Air France | 1h 27m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 17:10 | 18:36 | Thứ ba, chủ nhật | Air France | 1h 26m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 17:10 | 18:39 | Thứ ba | Air France | 1h 29m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 17:10 | 18:41 | thứ hai | Air France | 1h 31m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 17:10 | 18:32 | thứ năm, thứ bảy, chủ nhật | Air France | 1h 22m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 17:10 | 18:31 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 21m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 17:10 | 18:38 | thứ bảy | Air France | 1h 28m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 17:10 | 18:43 | chủ nhật | Amelia | 1h 33m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 17:15 | 18:46 | thứ hai | Luxwing | 1h 31m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 17:15 | 18:39 | thứ hai, Thứ Tư | Air France | 1h 24m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 17:20 | 18:44 | Thứ Tư | Air France | 1h 24m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 17:25 | 18:55 | thứ sáu | Twin Jet | 1h 30m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:57 | Thứ ba | Twin Jet | 1h 27m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 17:35 | 19:02 | chủ nhật | Air France | 1h 27m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 17:40 | 19:07 | Thứ Tư | Air France | 1h 27m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 17:45 | 19:14 | thứ hai | Air France | 1h 29m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 18:10 | 19:45 | thứ hai | Twin Jet | 1h 35m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 18:10 | 19:26 | chủ nhật | Air France | 1h 16m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 18:15 | 19:42 | thứ sáu | Twin Jet | 1h 27m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 18:15 | 19:30 | Thứ Tư, thứ sáu | Air France | 1h 15m | Paris Orly — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 18:15 | 19:31 | Thứ Tư | Air France | 1h 16m | Paris Orly — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 18:15 | 19:29 | thứ sáu | Air France | 1h 14m | Paris Orly — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 18:30 | 19:59 | Thứ Tư | Twin Jet | 1h 29m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 18:40 | 20:12 | thứ năm | Twin Jet | 1h 32m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 18:40 | 20:16 | thứ sáu | Twin Jet | 1h 36m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 19:00 | 20:31 | thứ sáu | Twin Jet | 1h 31m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 19:00 | 20:27 | Thứ ba | Twin Jet | 1h 27m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 19:05 | 20:39 | thứ sáu | Twin Jet | 1h 34m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 19:15 | 20:56 | Thứ Tư | Twin Jet | 1h 41m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 19:25 | 20:47 | thứ hai | Ryanair | 1h 22m | Paris Beauvais-Tille — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 19:30 | 20:58 | thứ bảy | Twin Jet | 1h 28m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 19:30 | 21:01 | thứ bảy | Twin Jet | 1h 31m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 19:30 | 21:07 | chủ nhật | Twin Jet | 1h 37m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 19:45 | 21:13 | thứ hai | Twin Jet | 1h 28m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 19:45 | 21:09 | thứ bảy | Twin Jet | 1h 24m | Paris Chalons-Vatry — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 20:05 | 21:51 | thứ năm | Swiftair | 1h 46m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 20:15 | 21:47 | thứ bảy | Twin Jet | 1h 32m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 20:15 | 21:28 | Thứ ba, Thứ Tư | Air France | 1h 13m | Paris Orly — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 20:15 | 21:27 | thứ năm | Air France | 1h 12m | Paris Orly — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 20:15 | 21:26 | thứ năm, thứ sáu | Air France | 1h 11m | Paris Orly — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 20:15 | 21:30 | thứ sáu | Air France | 1h 15m | Paris Orly — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 20:15 | 21:32 | thứ hai | Air France | 1h 17m | Paris Orly — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 20:15 | 21:29 | Thứ ba, thứ sáu | Air France | 1h 14m | Paris Orly — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 20:15 | 21:25 | Thứ ba, thứ sáu | Air France | 1h 10m | Paris Orly — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:34 | Thứ Tư | Air France | 1h 14m | Paris Orly — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 20:25 | 21:56 | thứ sáu | Twin Jet | 1h 31m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:43 | thứ sáu | Air France | 1h 13m | Paris Orly — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:44 | thứ bảy | Transavia | 1h 14m | Paris Orly — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 20:45 | 22:13 | thứ bảy | Twin Jet | 1h 28m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày | |
| 21:45 | 23:16 | chủ nhật | Twin Jet | 1h 31m | Le Bourget — Marseille Provence | Chọn ngày |