Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Marseille đến Paris
469 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Marseille và Paris )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:15 | 02:56 | thứ sáu | Swiftair | 1h 41m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 04:15 | 05:53 | Thứ Tư | Twin Jet | 1h 38m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 05:00 | 06:41 | thứ sáu | Twin Jet | 1h 41m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 05:30 | 06:46 | thứ sáu | Smartwings | 1h 16m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 05:30 | 07:04 | thứ bảy | Ryanair | 1h 34m | Marseille Provence — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 05:30 | 07:06 | thứ sáu | Twin Jet | 1h 36m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 05:50 | 07:17 | thứ bảy | Twin Jet | 1h 27m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 05:55 | 06:58 | thứ sáu | CMA CGM Air Cargo | 1h 3m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:15 | thứ sáu, thứ bảy | Air France | 1h 15m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:16 | thứ sáu | Air France | 1h 16m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:24 | thứ sáu | Air France | 1h 24m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:20 | thứ sáu | Air France | 1h 20m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:19 | thứ sáu | Air France | 1h 19m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:21 | thứ sáu | Air France | 1h 21m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:17 | thứ sáu | Air France | 1h 17m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:18 | thứ sáu | Air France | 1h 18m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:23 | thứ sáu | Air France | 1h 23m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:25 | thứ sáu | Air France | 1h 25m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:33 | thứ sáu | Air France | 1h 33m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:26 | thứ sáu | Air France | 1h 26m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:10 | 07:30 | thứ sáu | Air France | 1h 20m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:15 | 07:35 | thứ sáu | Air France | 1h 20m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:15 | 07:32 | thứ sáu | Air France | 1h 17m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:15 | 07:38 | thứ sáu | Air France | 1h 23m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:15 | 07:34 | thứ sáu | Air France | 1h 19m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:15 | 07:39 | thứ sáu | Air France | 1h 24m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:15 | 07:33 | thứ sáu | Air France | 1h 18m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:25 | 07:49 | thứ sáu | Air France | 1h 24m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:25 | 07:41 | thứ sáu | Air France | 1h 16m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:25 | 07:45 | thứ sáu | Air France | 1h 20m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:25 | 07:44 | thứ sáu | Air France | 1h 19m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:25 | 07:43 | thứ sáu | Air France | 1h 18m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:25 | 07:42 | thứ sáu | Air France | 1h 17m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:25 | 07:48 | thứ sáu | Air France | 1h 23m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:25 | 07:47 | thứ sáu | Air France | 1h 22m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:33 | thứ sáu | Air France | 1h 3m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:35 | thứ sáu | Air France | 1h 5m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:38 | thứ sáu | Air France | 1h 8m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:34 | thứ sáu | Air France | 1h 4m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:36 | thứ sáu | Air France | 1h 6m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:45 | thứ bảy | Transavia | 1h 15m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 06:35 | 07:38 | thứ sáu | Air France | 1h 3m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:35 | 07:40 | thứ sáu | Air France | 1h 5m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:35 | 07:39 | thứ sáu | Air France | 1h 4m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:40 | 08:14 | thứ sáu | Twin Jet | 1h 34m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 06:40 | 07:43 | thứ sáu | Air France | 1h 3m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:55 | 08:02 | thứ sáu | Air France | 1h 7m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:55 | 07:58 | thứ sáu | Air France | 1h 3m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 07:00 | 08:48 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 48m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 07:00 | 08:24 | thứ năm | Swiftair | 1h 24m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:52 | thứ hai | Luxwing | 1h 22m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:19 | thứ bảy | Swiftair | 1h 19m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 08:50 | 10:28 | Thứ ba | Chalair Aviation | 1h 38m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:48 | thứ sáu | Twin Jet | 1h 48m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 09:00 | 11:18 | thứ bảy | Twin Jet | 2h 18m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 09:15 | 10:38 | thứ hai | Air France | 1h 23m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:20 | 10:40 | Thứ Tư | Air France | 1h 20m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 09:30 | 10:50 | Thứ Tư, thứ bảy | Air France | 1h 20m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:30 | 10:53 | thứ hai | Air France | 1h 23m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 09:35 | 10:55 | chủ nhật | Air France | 1h 20m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:35 | 10:57 | chủ nhật | Air France | 1h 22m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:35 | 10:58 | chủ nhật | Air France | 1h 23m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:40 | 10:59 | thứ hai, chủ nhật | Air France | 1h 19m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:40 | 11:00 | thứ năm, chủ nhật | Air France | 1h 20m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:40 | 10:57 | chủ nhật | Air France | 1h 17m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:40 | 11:03 | thứ sáu | Air France | 1h 23m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:40 | 11:08 | chủ nhật | Air France | 1h 28m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:40 | 10:58 | chủ nhật | Air France | 1h 18m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:40 | 11:01 | chủ nhật | Air France | 1h 21m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:40 | 11:04 | chủ nhật | Air France | 1h 24m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:40 | 10:56 | thứ năm | Air France | 1h 16m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:28 | thứ năm | Chalair Aviation | 1h 38m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:07 | chủ nhật | Air France | 1h 17m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:11 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm | Air France | 1h 21m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:05 | Thứ ba | Air France | 1h 15m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:08 | Thứ Tư, thứ sáu, thứ bảy | Air France | 1h 18m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:10 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | Air France | 1h 20m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:09 | thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | Air France | 1h 19m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:12 | thứ hai, thứ năm, thứ bảy, chủ nhật | Air France | 1h 22m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:06 | thứ năm | Air France | 1h 16m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:14 | thứ hai, thứ năm, chủ nhật | Air France | 1h 24m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:18 | Thứ Tư | Air France | 1h 28m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:20 | thứ sáu | Air France | 1h 30m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:19 | chủ nhật | Air France | 1h 29m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:16 | chủ nhật | Air France | 1h 26m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:50 | 11:17 | thứ sáu | Air France | 1h 27m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:55 | 11:12 | chủ nhật | Air France | 1h 17m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:55 | 11:13 | chủ nhật | Air France | 1h 18m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:55 | 11:14 | Thứ Tư, thứ năm, chủ nhật | Air France | 1h 19m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:55 | 11:15 | Thứ ba, Thứ Tư, chủ nhật | Air France | 1h 20m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:55 | 11:05 | thứ hai | Amelia | 1h 10m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:55 | 11:09 | Thứ ba | Air France | 1h 14m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:55 | 11:17 | thứ năm | Air France | 1h 22m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:55 | 11:11 | thứ hai | Air France | 1h 16m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:18 | Thứ ba | Air France | 1h 18m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:21 | chủ nhật | Air France | 1h 21m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:25 | chủ nhật | Air France | 1h 25m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:23 | chủ nhật | Air France | 1h 23m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:20 | chủ nhật | Air France | 1h 20m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:26 | chủ nhật | Air France | 1h 26m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:22 | chủ nhật | Air France | 1h 22m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:10 | 11:16 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | Air France | 1h 6m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:10 | 11:15 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | Air France | 1h 5m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:10 | 11:14 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư | Air France | 1h 4m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:10 | 11:17 | Thứ Tư | Air France | 1h 7m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:10 | 11:19 | Thứ ba | Air France | 1h 9m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:10 | 11:18 | Thứ Tư | Air France | 1h 8m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:20 | 11:26 | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm | Air France | 1h 6m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:20 | 11:23 | Thứ Tư | Air France | 1h 3m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:20 | 11:27 | thứ hai, thứ năm | Air France | 1h 7m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:20 | 11:25 | Thứ ba, thứ năm | Air France | 1h 5m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:20 | 11:30 | Thứ ba | Air France | 1h 10m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:20 | 11:28 | Thứ Tư | Air France | 1h 8m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:30 | 11:51 | thứ sáu | Air France | 1h 21m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:40 | 12:01 | thứ năm, thứ bảy, chủ nhật | Air France | 1h 21m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:40 | 12:04 | thứ hai, thứ năm, thứ bảy | Air France | 1h 24m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:40 | 12:06 | thứ bảy | Air France | 1h 26m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:40 | 12:03 | Thứ Tư, thứ bảy | Air France | 1h 23m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:40 | 12:02 | chủ nhật | Air France | 1h 22m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:40 | 11:57 | thứ bảy | Air France | 1h 17m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:40 | 11:58 | Thứ Tư, thứ bảy | Air France | 1h 18m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:40 | 11:54 | chủ nhật | Air France | 1h 14m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:40 | 12:05 | thứ bảy | Air France | 1h 25m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:40 | 12:00 | Thứ ba | Air France | 1h 20m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:45 | 12:07 | thứ năm | Air France | 1h 22m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:35 | chủ nhật | Chalair Aviation | 1h 35m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 11:05 | 12:22 | thứ bảy | Air France | 1h 17m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:05 | 12:29 | thứ bảy | Air France | 1h 24m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:05 | 12:24 | thứ bảy | Air France | 1h 19m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:05 | 12:30 | thứ bảy | Air France | 1h 25m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:05 | 12:28 | thứ bảy | Air France | 1h 23m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:15 | 12:40 | thứ sáu | Air France | 1h 25m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:20 | 12:41 | chủ nhật | Air France | 1h 21m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:20 | 12:37 | chủ nhật | Air France | 1h 17m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:20 | 12:38 | chủ nhật | Air France | 1h 18m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:20 | 12:40 | thứ bảy | Air France | 1h 20m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:20 | 12:36 | chủ nhật | Air France | 1h 16m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:20 | 12:42 | chủ nhật | Air France | 1h 22m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:25 | 12:49 | thứ năm | Air France | 1h 24m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:25 | 12:48 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư | Air France | 1h 23m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:25 | 12:43 | Thứ ba | Air France | 1h 18m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:25 | 12:46 | thứ hai | Air France | 1h 21m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:25 | 12:45 | thứ năm | Air France | 1h 20m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:04 | Thứ Tư | Twin Jet | 1h 34m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 11:30 | 12:50 | Thứ ba, thứ sáu | Air France | 1h 20m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:45 | 13:16 | Thứ Tư | Twin Jet | 1h 31m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 11:45 | 12:55 | chủ nhật | Luxwing | 1h 10m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 12:00 | 13:36 | thứ hai | Twin Jet | 1h 36m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 12:10 | 13:21 | thứ sáu | Freebird Airlines | 1h 11m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:10 | 13:28 | Thứ Tư | Air France | 1h 18m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:10 | 13:30 | thứ hai | Air France | 1h 20m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:10 | 13:29 | thứ năm | Air France | 1h 19m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:10 | 13:25 | Thứ Tư | Air France | 1h 15m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:10 | 13:31 | thứ hai | Air France | 1h 21m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:10 | 13:27 | Thứ Tư | Air France | 1h 17m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:22 | thứ bảy | Air France | 1h 7m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:20 | 13:36 | chủ nhật | Air France | 1h 16m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 12:20 | 13:34 | thứ bảy | Air France | 1h 14m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:25 | 13:37 | chủ nhật | Royal Air Maroc Express | 1h 12m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 13:00 | 14:42 | thứ hai | Luxwing | 1h 42m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 13:30 | 15:02 | thứ sáu | Twin Jet | 1h 32m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 13:45 | 15:10 | thứ sáu | Air France | 1h 25m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 13:45 | 15:04 | Thứ ba, thứ bảy | Air France | 1h 19m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 13:45 | 15:05 | Thứ Tư | Air France | 1h 20m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 13:45 | 15:01 | thứ hai, Thứ ba | Air France | 1h 16m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 13:45 | 15:03 | thứ sáu | Air France | 1h 18m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 13:45 | 15:00 | thứ bảy | Air France | 1h 15m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 13:55 | 15:11 | thứ bảy | Air France | 1h 16m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:19 | chủ nhật | Luxwing | 1h 19m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:18 | chủ nhật | Air France | 1h 18m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 14:40 | 15:59 | Thứ ba | Air France | 1h 19m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 14:40 | 15:54 | thứ sáu | Air France | 1h 14m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 14:40 | 15:55 | Thứ ba | Air France | 1h 15m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 14:40 | 15:57 | chủ nhật | Air France | 1h 17m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 14:45 | 16:34 | thứ năm | Chalair Aviation | 1h 49m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 14:50 | 16:07 | thứ bảy | Air France | 1h 17m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 14:50 | 15:55 | thứ bảy | Air France | 1h 5m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 14:55 | 16:03 | thứ hai | Amelia International | 1h 8m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 15:15 | 16:32 | thứ hai | Enter Air | 1h 17m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 15:30 | 16:49 | thứ bảy | Air France | 1h 19m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 15:35 | 16:51 | thứ bảy | Air France | 1h 16m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:36 | thứ sáu | Twin Jet | 1h 36m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:27 | Thứ Tư | Chalair Aviation | 1h 27m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 16:05 | 17:25 | thứ sáu | Air France | 1h 20m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 16:20 | 17:36 | Thứ Tư | Air France | 1h 16m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 16:20 | 17:37 | thứ năm | Air France | 1h 17m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 16:30 | 17:57 | thứ năm | Enter Air | 1h 27m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:00 | 18:47 | thứ sáu | Chalair Aviation | 1h 47m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 17:00 | 18:34 | Thứ ba | Twin Jet | 1h 34m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 17:10 | 18:49 | thứ hai | Twin Jet | 1h 39m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 17:13 | 18:31 | thứ bảy | Air France | 1h 18m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:20 | 18:37 | thứ sáu | Air France | 1h 17m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 17:20 | 18:35 | thứ sáu | Air France | 1h 15m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 17:20 | 18:33 | thứ sáu | Air France | 1h 13m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 17:20 | 18:57 | Thứ ba | Chalair Aviation | 1h 37m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 17:40 | 19:14 | thứ sáu | Chalair Aviation | 1h 34m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 17:40 | 18:57 | thứ bảy | Air France | 1h 17m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:45 | 19:10 | thứ sáu | easyJet | 1h 25m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:50 | 19:11 | thứ bảy | Air France | 1h 21m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:00 | 19:47 | thứ sáu | Chalair Aviation | 1h 47m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 18:00 | 19:11 | thứ bảy | Air France | 1h 11m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:05 | 19:20 | thứ bảy | Air France | 1h 15m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:20 | 20:02 | thứ sáu | Twin Jet | 1h 42m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 18:20 | 19:36 | thứ bảy | Air France | 1h 16m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:20 | 19:37 | thứ bảy | Air France | 1h 17m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:20 | 19:41 | thứ bảy | Air France | 1h 21m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:30 | 19:50 | thứ bảy | Air France | 1h 20m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:30 | 19:43 | Thứ ba | Air France | 1h 13m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:30 | 19:48 | thứ bảy | Air France | 1h 18m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:30 | 19:51 | thứ bảy | Air France | 1h 21m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:30 | 19:44 | Thứ ba | Air France | 1h 14m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:30 | 19:47 | thứ sáu | Air France | 1h 17m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:30 | 19:40 | thứ bảy | Transavia | 1h 10m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 18:40 | 19:58 | thứ bảy | Air France | 1h 18m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:40 | 20:04 | thứ bảy | Air France | 1h 24m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:40 | 20:01 | thứ bảy | Air France | 1h 21m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:00 | 20:12 | thứ hai | Air France | 1h 12m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 19:00 | 20:18 | thứ sáu, thứ bảy | Air France | 1h 18m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:20 | 20:34 | Thứ ba, Thứ Tư | Air France | 1h 14m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 19:20 | 20:37 | thứ hai | Air France | 1h 17m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 19:20 | 20:39 | thứ sáu | Air France | 1h 19m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 19:20 | 20:35 | thứ sáu | Air France | 1h 15m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 19:30 | 20:41 | thứ sáu | Vueling | 1h 11m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 19:30 | 20:53 | Thứ ba | Air France | 1h 23m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:30 | 20:51 | chủ nhật | Air France | 1h 21m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:40 | 20:54 | thứ hai | Air France | 1h 14m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 19:50 | 21:29 | thứ sáu | Twin Jet | 1h 39m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 20:05 | 21:18 | thứ sáu | Transavia | 1h 13m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:39 | Thứ Tư | Air France | 1h 19m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:38 | Thứ ba | Air France | 1h 18m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:36 | Thứ ba, Thứ Tư | Air France | 1h 16m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:35 | thứ sáu | Air France | 1h 15m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:41 | Thứ Tư | Air France | 1h 21m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:34 | thứ hai | Air France | 1h 14m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 20:20 | 21:40 | Thứ Tư | Air France | 1h 20m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 20:25 | 21:49 | thứ năm | Air France | 1h 24m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 20:30 | 21:44 | thứ năm | Air France | 1h 14m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 20:40 | 21:54 | chủ nhật | USC | 1h 14m | Marseille Provence — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 20:40 | 21:44 | Thứ ba | Air France | 1h 4m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 20:40 | 22:01 | Thứ ba | Air France | 1h 21m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 20:50 | 22:11 | thứ sáu | Enter Air | 1h 21m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:00 | 22:17 | Thứ ba | Air France | 1h 17m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:00 | 23:22 | thứ năm | Enter Air | 1h 22m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:00 | 23:20 | thứ năm | easyJet | 1h 20m | Marseille Provence — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:06 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 55m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:09 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 58m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:59 | thứ hai, Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 48m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:01 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 50m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:55 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 44m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:56 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 45m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:57 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 46m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:58 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 47m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:08 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 57m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:07 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 56m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:03 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 52m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:54 | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 43m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:04 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 53m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:00 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 49m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:05 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 54m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:02 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 51m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:52 | thứ hai, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 41m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:53 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 42m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:11 | Thứ ba, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 0m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:13 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 2h 2m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:12 | Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 2h 1m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:10 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 59m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:57 | Thứ Tư | Swiftair | 1h 46m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:58 | thứ năm | Swiftair | 1h 47m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:43 | thứ hai | Swiftair | 1h 32m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:01 | thứ năm | Swiftair | 1h 50m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:54 | Thứ ba, thứ năm | Swiftair | 1h 43m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:09 | Thứ Tư | Swiftair | 1h 58m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:04 | thứ năm | Swiftair | 1h 53m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:07 | thứ sáu | Swiftair | 1h 56m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:49 | thứ hai | Swiftair | 1h 38m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:51 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 40m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:49 | Thứ ba, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 38m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:51 | Thứ Tư | Swiftair | 1h 40m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:00 | thứ sáu | Swiftair | 1h 49m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:44 | thứ hai, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 33m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:50 | Thứ ba, Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 39m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:41 | thứ hai | FedEx Feeder | 1h 30m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:48 | Thứ ba, Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 37m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:46 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 35m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:42 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 31m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:45 | Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 34m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 00:01 | Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 45m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 23:54 | thứ hai, Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 38m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 23:56 | Thứ ba, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 40m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 00:07 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 51m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 00:03 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 47m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 23:52 | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 36m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 23:43 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 27m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 00:06 | Thứ ba, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 50m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 23:57 | Thứ Tư, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 41m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 23:55 | thứ hai | FedEx Feeder | 1h 39m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 23:58 | Thứ ba, Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 42m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 23:28 | Thứ Tư | ASL Airlines | 1h 12m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 00:00 | Thứ ba, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 44m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 00:08 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 52m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 00:13 | thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 57m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 00:02 | Thứ ba, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 46m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 00:04 | Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 48m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 00:05 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 49m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 00:14 | Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 58m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 00:10 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 54m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 00:09 | Thứ ba, Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 53m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 00:11 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 55m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 23:59 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 43m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:16 | 00:12 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 56m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:29 | 00:15 | thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 46m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:29 | 00:10 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 41m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:29 | 00:16 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 47m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:29 | 00:27 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 58m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:29 | 00:20 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 51m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:29 | 00:19 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 50m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:29 | 00:18 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 49m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:29 | 00:17 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 48m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:29 | 00:09 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 40m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:29 | 00:21 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 52m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:15 | 00:24 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 9m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:42 | 00:57 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 15m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:42 | 00:55 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 13m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:42 | 00:53 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 11m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:42 | 00:54 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 12m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:42 | 00:51 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 9m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:42 | 00:56 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 14m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:42 | 00:58 | Thứ Tư | ASL Airlines | 1h 16m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:42 | 00:59 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 17m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:42 | 00:50 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 8m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:42 | 00:52 | Thứ Tư | ASL Airlines | 1h 10m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:43 | 00:57 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 14m | Marseille Provence — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày |