Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Paris đến Katowice
127 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Paris và Katowice )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:20 | 03:23 | thứ bảy | Enter Air | 2h 3m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 05:55 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 0m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 06:00 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 5m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 05:54 | Thứ ba, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 59m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 05:53 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 58m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 05:59 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 2h 4m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 06:01 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 2h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 05:57 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 2h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 05:55 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 2h 0m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 05:49 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 54m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 05:51 | Thứ ba, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 56m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 05:56 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 2h 1m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 05:58 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 2h 3m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 05:54 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 59m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 05:58 | Thứ ba, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 3m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 05:56 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 1m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 06:04 | thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 2h 9m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 06:11 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 16m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 06:14 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 19m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 06:08 | thứ năm | ASL Airlines | 2h 13m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 05:53 | Thứ Tư | ASL Airlines | 1h 58m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 05:59 | Thứ ba, thứ năm | ASL Airlines | 2h 4m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 06:06 | Thứ Tư | ASL Airlines | 2h 11m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 06:07 | Thứ ba, thứ năm | ASL Airlines | 2h 12m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 06:21 | Thứ Tư | ASL Airlines | 2h 26m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 06:10 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 2h 15m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 05:57 | Thứ Tư, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 06:02 | Thứ ba, thứ năm | ASL Airlines | 2h 7m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 06:00 | thứ sáu | ASL Airlines | 2h 5m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 05:49 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 54m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 06:22 | thứ năm | ASL Airlines | 2h 27m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 06:12 | thứ sáu | ASL Airlines | 2h 17m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 06:02 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 7m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 06:01 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 2h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 06:12 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 17m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 06:04 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 2h 9m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 06:03 | Thứ Tư | ASL Airlines | 2h 8m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 03:55 | 06:09 | thứ sáu | ASL Airlines | 2h 14m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 04:00 | 06:06 | Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 2h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 04:00 | 06:05 | Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 2h 5m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 04:00 | 06:09 | thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 9m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 04:00 | 06:01 | thứ năm | FedEx Feeder | 2h 1m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 04:00 | 06:00 | thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 0m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 06:50 | 08:48 | Thứ Tư | Fly4 Airlines | 1h 58m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:48 | thứ sáu | Smartwings | 1h 48m | Paris Chalons-Vatry — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 10:30 | 12:35 | Thứ ba | Enter Air | 2h 5m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 13:30 | 15:24 | thứ sáu | Enter Air | 1h 54m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 14:00 | 16:02 | thứ sáu | Enter Air | 2h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 14:55 | 16:56 | thứ sáu | Enter Air | 2h 1m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 15:20 | 17:25 | Thứ Tư | Ryanair | 2h 5m | Paris Beauvais-Tille — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 15:35 | 17:49 | Thứ Tư | Smartwings | 2h 14m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 16:40 | 18:40 | thứ năm | Enter Air | 2h 0m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 17:10 | 19:12 | Thứ Tư | Enter Air | 2h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 17:30 | 19:32 | thứ sáu | Enter Air | 2h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 17:45 | 20:04 | thứ sáu | Smartwings | 2h 19m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 18:15 | 20:28 | thứ sáu | ASL Airlines | 2h 13m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 18:25 | 20:26 | thứ sáu | Enter Air | 2h 1m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 18:30 | 20:36 | thứ sáu | ASL Airlines | 2h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 18:35 | 20:37 | thứ sáu | Enter Air | 2h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 19:08 | 21:16 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 8m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 19:20 | 21:14 | Thứ ba | Enter Air | 1h 54m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 19:34 | 21:40 | chủ nhật | FedEx Feeder | 2h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 19:34 | 21:32 | chủ nhật | FedEx Feeder | 1h 58m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 19:34 | 21:42 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 8m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 19:34 | 21:41 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 7m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 19:34 | 21:34 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 0m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 19:34 | 21:44 | chủ nhật | FedEx Feeder | 2h 10m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 19:34 | 21:38 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 4m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 19:34 | 21:46 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 12m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 19:34 | 21:38 | chủ nhật | FedEx Feeder | 2h 4m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 19:34 | 21:40 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 19:34 | 21:37 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 3m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 19:35 | 21:39 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 4m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 19:40 | 21:44 | thứ hai | Enter Air | 2h 4m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 19:50 | 22:06 | chủ nhật | Enter Air | 2h 16m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 20:30 | 22:32 | chủ nhật | FedEx Feeder | 2h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 20:30 | 22:28 | chủ nhật | FedEx Feeder | 1h 58m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 20:30 | 22:34 | chủ nhật | FedEx Feeder | 2h 4m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 20:30 | 22:34 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 4m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 20:30 | 22:39 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 9m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 20:30 | 22:42 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 12m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 20:30 | 22:45 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 15m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 20:30 | 22:33 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 3m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 20:30 | 22:37 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 7m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 20:30 | 22:33 | chủ nhật | FedEx Feeder | 2h 3m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 20:55 | 23:00 | thứ hai | Enter Air | 2h 5m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 21:10 | 23:15 | thứ hai | Enter Air | 2h 5m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 22:00 | 00:03 | chủ nhật | Enter Air | 2h 3m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 22:15 | 00:19 | Thứ ba | Enter Air | 2h 4m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 22:25 | 00:26 | thứ năm | Ryanair | 2h 1m | Paris Beauvais-Tille — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 23:00 | 01:10 | Thứ ba | Enter Air | 2h 10m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 23:25 | 01:27 | thứ năm | Enter Air | 2h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày | |
| 23:30 | 01:35 | Thứ ba | Enter Air | 2h 5m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Katowice Pyrzowice | Chọn ngày |