Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Katowice đến Paris
103 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Katowice và Paris )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:30 | 05:37 | thứ hai | Enter Air | 2h 7m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 03:30 | 05:39 | thứ bảy | Enter Air | 2h 9m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 03:55 | 05:50 | chủ nhật | Enter Air | 1h 55m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 04:30 | 06:38 | Thứ Tư | Enter Air | 2h 8m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 04:35 | 06:38 | Thứ ba | Enter Air | 2h 3m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 04:50 | 06:52 | thứ hai | Enter Air | 2h 2m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 05:00 | 07:17 | chủ nhật | Enter Air | 2h 17m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 05:10 | 07:10 | chủ nhật | Enter Air | 2h 0m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 05:15 | 07:32 | chủ nhật | Enter Air | 2h 17m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:00 | 08:03 | Thứ ba | Ryanair | 2h 3m | Katowice Pyrzowice — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 06:47 | 08:44 | Thứ Tư | ASL Airlines | 1h 57m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 07:00 | 09:01 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 1m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:30 | 11:31 | Thứ Tư | easyJet | 2h 1m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:30 | 13:46 | thứ sáu | RAF-Avia | 3h 16m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:25 | 13:33 | chủ nhật | Enter Air | 2h 8m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:00 | 13:53 | chủ nhật | Enter Air | 1h 53m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:10 | 14:10 | thứ bảy | Ryanair | 2h 0m | Katowice Pyrzowice — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 20:00 | 21:57 | thứ hai | easyJet | 1h 57m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:15 | 23:21 | thứ hai | easyJet | 2h 6m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:37 | chủ nhật | easyJet | 2h 7m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:48 | Thứ ba, Thứ Tư | FedEx Feeder | 2h 2m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:49 | thứ năm | FedEx Feeder | 2h 3m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:39 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 53m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:54 | thứ năm | FedEx Feeder | 2h 8m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:46 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 0m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:50 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 2h 4m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:48 | thứ hai, Thứ ba | ASL Airlines | 2h 2m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:49 | Thứ Tư, thứ năm | ASL Airlines | 2h 3m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:38 | thứ hai | ASL Airlines | 1h 52m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:40 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | ASL Airlines | 1h 54m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:58 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 12m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:52 | Thứ Tư | ASL Airlines | 2h 6m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 00:00 | thứ sáu | ASL Airlines | 2h 14m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:47 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 2h 1m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:41 | thứ hai | FedEx Feeder | 1h 55m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:45 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 59m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:44 | Thứ Tư, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 58m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:54 | Thứ ba, thứ năm | ASL Airlines | 2h 8m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:39 | thứ hai | ASL Airlines | 1h 53m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:37 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 51m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:41 | thứ hai, thứ năm | ASL Airlines | 1h 55m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:53 | thứ hai, thứ năm | ASL Airlines | 2h 7m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:59 | thứ năm | ASL Airlines | 2h 13m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:34 | Thứ Tư | ASL Airlines | 1h 48m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:51 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 5m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:52 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 6m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:50 | thứ năm | ASL Airlines | 2h 4m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:43 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 57m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:51 | Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 2h 5m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:46 | 23:53 | thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 7m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:01 | 00:16 | thứ năm | ASL Airlines | 2h 15m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:01 | 00:06 | Thứ ba, thứ sáu | ASL Airlines | 2h 5m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:01 | 23:59 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 58m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:01 | 00:08 | Thứ ba, thứ sáu | ASL Airlines | 2h 7m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:01 | 00:04 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 2h 3m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:01 | 00:02 | thứ sáu, thứ bảy | ASL Airlines | 2h 1m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:01 | 23:58 | thứ hai | FedEx Feeder | 1h 57m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:01 | 00:15 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 2h 14m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:01 | 00:00 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 59m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:01 | 23:55 | thứ hai, Thứ ba | ASL Airlines | 1h 54m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:01 | 00:03 | thứ năm | ASL Airlines | 2h 2m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:01 | 23:57 | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 56m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:01 | 00:07 | thứ bảy | ASL Airlines | 2h 6m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:02 | 00:01 | Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 59m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:02 | 00:13 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 11m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:06 | 00:14 | thứ bảy | FedEx Feeder | 2h 8m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:10 | 00:11 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 1m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:25 | 00:22 | thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 57m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:25 | 00:24 | thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 59m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:25 | 00:27 | thứ bảy | FedEx Feeder | 2h 2m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:43 | 00:51 | Thứ Tư, thứ năm | FedEx Feeder | 2h 8m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:43 | 00:57 | thứ năm | FedEx Feeder | 2h 14m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:43 | 00:48 | Thứ ba, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 5m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:43 | 00:42 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 59m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:43 | 00:40 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 57m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:43 | 00:45 | thứ bảy | FedEx Feeder | 2h 2m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:43 | 00:47 | thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 4m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:35 | 01:40 | thứ bảy | FedEx Feeder | 2h 5m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:52 | 01:49 | thứ bảy | ASL Airlines Belgium | 1h 57m | Katowice Pyrzowice — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày |