Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Paris đến Köln
29 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Paris và Köln )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:30 | 04:41 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 11m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 03:30 | 04:40 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 10m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 03:30 | 04:37 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 7m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 03:30 | 04:36 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 03:30 | 04:43 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 13m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 03:30 | 04:36 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | Maersk Air Cargo | 1h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 03:30 | 04:37 | thứ năm | Maersk Air Cargo | 1h 7m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 03:30 | 04:34 | Thứ ba, Thứ Tư | Maersk Air Cargo | 1h 4m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 03:30 | 04:32 | thứ năm | Maersk Air Cargo | 1h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 03:30 | 04:39 | Thứ Tư | Maersk Air Cargo | 1h 9m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 03:30 | 04:31 | Thứ Tư | Maersk Air Cargo | 1h 1m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 03:30 | 04:35 | Thứ Tư | Maersk Air Cargo | 1h 5m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 04:30 | 05:58 | Thứ ba | Swiftair | 1h 28m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 10:40 | 11:52 | thứ năm | LEAV Aviation | 1h 12m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:09 | chủ nhật | ASL Airlines | 1h 9m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Cologne/Bonn Cologne Hbf | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:45 | chủ nhật | Flexflight | 1h 15m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:39 | chủ nhật | ASL Airlines | 1h 9m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Cologne/Bonn Cologne Hbf | Chọn ngày | |
| 18:00 | 19:23 | thứ sáu | German Airways (Deutsche Tourenwagen Masters) | 1h 23m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 19:00 | 20:12 | thứ hai | LEAV Aviation | 1h 12m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 19:40 | 20:56 | thứ hai | LEAV Aviation | 1h 16m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 19:50 | 21:02 | thứ hai | LEAV Aviation | 1h 12m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 20:35 | 21:33 | thứ bảy | LEAV Aviation | 58m | Paris Orly — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày | |
| 21:20 | 22:28 | chủ nhật | LEAV Aviation | 1h 8m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Sân bay Köln/Bonn | Chọn ngày |