Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Köln đến Paris
26 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Köln và Paris )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:49 | 03:53 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 4m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:10 | thứ năm | LEAV Aviation | 1h 10m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:10 | 07:19 | Thứ ba | LEAV Aviation | 1h 9m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:10 | 07:16 | thứ năm | Ryanair | 1h 6m | Sân bay Köln/Bonn — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:37 | thứ bảy | Ryanair | 1h 7m | Sân bay Köln/Bonn — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 07:15 | 08:27 | Thứ Tư | LEAV Aviation | 1h 12m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:16 | Thứ ba | LEAV Aviation | 1h 16m | Sân bay Köln/Bonn — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 08:50 | 10:00 | thứ bảy | Enter Air | 1h 10m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:45 | 10:49 | Thứ Tư | Ryanair | 1h 4m | Sân bay Köln/Bonn — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 11:50 | 12:50 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 0m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:00 | 12:58 | chủ nhật | Swiftair | 58m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:50 | 14:00 | thứ năm | Ryanair | 1h 10m | Sân bay Köln/Bonn — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 13:55 | 15:05 | thứ năm | DHL | 1h 10m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 13:55 | 15:03 | thứ năm | DHL | 1h 8m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:18 | Thứ ba | Swiftair | 1h 18m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 14:15 | 15:27 | Thứ ba | Air X Charter | 1h 12m | Sân bay Köln/Bonn — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 14:35 | 15:59 | Thứ Tư | DHL | 1h 24m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 14:45 | 15:43 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 58m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:10 | Thứ Tư | LEAV Aviation | 1h 10m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:00 | 18:00 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 0m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:00 | 18:10 | Thứ Tư | LEAV Aviation | 1h 10m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:00 | 20:00 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 0m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:35 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 5m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:30 | 00:59 | Thứ ba | Swiftair | 1h 29m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:38 | 00:44 | thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 6m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:38 | 00:41 | thứ bảy | FedEx Feeder | 1h 3m | Sân bay Köln/Bonn — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày |