Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Paris đến Bucharest
76 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Paris và Bucharest )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:29 | 08:16 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 47m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 04:29 | 08:20 | thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 51m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 04:30 | 08:18 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 04:30 | 08:20 | Thứ ba, thứ sáu | ASL Airlines | 2h 50m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 04:33 | 08:17 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 44m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 04:33 | 08:19 | Thứ Tư | ASL Airlines | 2h 46m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 04:33 | 08:20 | thứ năm | ASL Airlines | 2h 47m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 04:33 | 08:22 | thứ sáu | ASL Airlines | 2h 49m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 04:33 | 08:24 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 51m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 04:33 | 08:23 | Thứ Tư | ASL Airlines | 2h 50m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 04:33 | 08:25 | thứ năm | ASL Airlines | 2h 52m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 04:33 | 08:31 | thứ sáu | ASL Airlines | 2h 58m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 04:33 | 08:36 | thứ sáu | ASL Airlines | 3h 3m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 05:05 | 08:46 | thứ năm | Smartwings | 2h 41m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 14:15 | 18:05 | thứ sáu | HiSky | 2h 50m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 19:45 | 23:33 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 19:45 | 23:49 | chủ nhật | ASL Airlines | 3h 4m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 19:45 | 23:30 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 45m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 19:45 | 23:27 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 42m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 19:45 | 23:35 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 50m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 19:45 | 23:39 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 54m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 19:45 | 23:37 | chủ nhật | FedEx Feeder | 2h 52m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 19:45 | 23:34 | chủ nhật | ASL Airlines | 2h 49m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 19:45 | 23:32 | chủ nhật | FedEx Feeder | 2h 47m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:00 | 23:41 | Thứ Tư | FLYYO | 2h 41m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:06 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 41m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:02 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 37m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:08 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 43m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:09 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 44m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:21 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 56m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:21 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 56m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:18 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 53m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:06 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 41m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:16 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 51m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:12 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 47m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:07 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 42m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:10 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 45m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:15 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 50m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:16 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 51m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:13 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:05 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 40m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:08 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 43m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:14 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 49m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:07 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 42m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:13 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:22 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 57m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:14 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 49m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:11 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 46m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:09 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 44m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:25 | 00:19 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 54m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:55 | 00:40 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 45m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:55 | 00:32 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 37m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:55 | 00:27 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 32m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:55 | 00:36 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 41m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:55 | 00:38 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 43m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:55 | 00:47 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 52m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:55 | 00:44 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 49m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:55 | 00:50 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 55m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:55 | 00:50 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 55m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:55 | 00:47 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 52m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:55 | 00:39 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 44m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:55 | 00:46 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 51m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:55 | 00:41 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 46m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:55 | 00:40 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 45m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:55 | 00:37 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 42m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:55 | 00:42 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 47m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:55 | 00:46 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 51m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:55 | 00:43 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:55 | 00:37 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 42m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:55 | 00:41 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 46m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:55 | 00:48 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 53m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 20:55 | 00:45 | thứ hai | FedEx Feeder | 2h 50m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày | |
| 21:15 | 01:04 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 49m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Bucharest Henri Coanda | Chọn ngày |