Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Bucharest đến Paris
37 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Bucharest và Paris )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:01 | 03:09 | thứ bảy | FedEx Feeder | 3h 8m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:58 | chủ nhật | Dan Air | 2h 58m | Bucharest Henri Coanda — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 06:05 | 07:59 | Thứ ba | Air France | 2h 54m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:05 | 07:57 | Thứ Tư | Air France | 2h 52m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:05 | 07:55 | thứ năm | Air France | 2h 50m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 08:00 | 10:15 | thứ năm | Ryanair | 3h 15m | Bucharest Henri Coanda — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 10:30 | 12:38 | Thứ Tư | Ryanair | 3h 8m | Bucharest Henri Coanda — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 13:25 | 15:26 | thứ năm | Enter Air | 3h 1m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 13:55 | 15:58 | Thứ ba | SkyUp Airlines (FC Shakhtar Donetsk Livery) | 3h 3m | Bucharest Henri Coanda — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 14:30 | 16:29 | Thứ ba, thứ năm | Air France | 2h 59m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 15:00 | 16:46 | thứ bảy | Air France | 2h 46m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 15:30 | 17:52 | Thứ Tư | Air France | 3h 22m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 16:15 | 18:03 | thứ năm | Air France | 2h 48m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:15 | 21:07 | thứ sáu | Air France | 2h 52m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:00 | 22:44 | thứ bảy | Ryanair | 2h 44m | Bucharest Henri Coanda — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 21:25 | 23:07 | chủ nhật | Ryanair | 2h 42m | Bucharest Henri Coanda — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:58 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 47m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:04 | thứ bảy | FedEx Feeder | 2h 53m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:20 | Thứ ba | FedEx Feeder | 3h 9m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:17 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 3h 6m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:59 | thứ sáu | FedEx Feeder | 2h 48m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:02 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 51m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:09 | Thứ ba | FedEx Feeder | 2h 58m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:24 | Thứ Tư | ASL Airlines | 3h 13m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:16 | thứ năm | ASL Airlines | 3h 5m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:11 | thứ sáu | ASL Airlines | 3h 0m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:06 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 55m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:08 | Thứ Tư, thứ sáu | ASL Airlines | 2h 57m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:07 | thứ năm | ASL Airlines | 2h 56m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 23:54 | thứ năm | ASL Airlines | 2h 43m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:00 | thứ bảy | ASL Airlines | 2h 49m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:12 | Thứ ba, Thứ Tư | ASL Airlines | 3h 1m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 22:11 | 00:14 | thứ năm | ASL Airlines | 3h 3m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:05 | 00:51 | thứ năm | FedEx Feeder | 2h 46m | Bucharest Henri Coanda — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày |