Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Paris đến Brussel
166 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Paris và Brussel )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | 00:51 | thứ sáu | DHL | 46m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 05:10 | 06:02 | thứ sáu | ASL Airlines | 52m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 05:30 | 06:21 | Thứ ba | ASL Airlines | 51m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 06:00 | 06:49 | thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 49m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 06:45 | 07:35 | Thứ ba, thứ năm | DHL | 50m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 06:45 | 07:35 | Thứ Tư, thứ sáu | Swiftair | 50m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 06:45 | 07:36 | thứ năm | DHL | 51m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 06:45 | 07:37 | Thứ ba | DHL | 52m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 06:45 | 07:36 | Thứ Tư | Swiftair | 51m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 06:45 | 07:31 | Thứ Tư, thứ năm | DHL | 46m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 06:45 | 07:34 | Thứ Tư, thứ sáu | Swiftair | 49m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 06:45 | 07:32 | Thứ ba | DHL | 47m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 06:45 | 07:33 | Thứ ba | DHL | 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 06:45 | 07:33 | Thứ Tư | Swiftair | 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 06:50 | 07:42 | thứ sáu | DHL | 52m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:39 | Thứ ba | Amelia | 39m | Le Bourget — Brussels | Chọn ngày | |
| 07:00 | 07:52 | thứ năm | Amelia | 52m | Le Bourget — Brussels | Chọn ngày | |
| 07:05 | 07:53 | chủ nhật | Amelia | 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:24 | thứ bảy | DHL | 54m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:21 | chủ nhật | Twin Jet | 51m | Le Bourget — Brussels | Chọn ngày | |
| 07:35 | 08:29 | thứ hai | Enter Air | 54m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 07:35 | 08:28 | thứ bảy | DHL | 53m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 07:45 | 08:38 | thứ bảy | DHL | 53m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 07:45 | 08:40 | thứ bảy | DHL | 55m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 07:50 | 08:36 | Thứ Tư | Wamos Air | 46m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 09:00 | 09:53 | thứ sáu | Enter Air | 53m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 09:00 | 09:48 | Thứ Tư | Hongyuan Group | 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 09:30 | 10:21 | Thứ Tư | DHL | 51m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 09:40 | 10:34 | Thứ Tư | DHL | 54m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:49 | thứ sáu | Enter Air | 49m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 10:45 | 11:44 | Thứ ba | TUI | 59m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 11:00 | 11:49 | thứ bảy | Hongyuan Group | 49m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 11:00 | 11:50 | thứ bảy | Hongyuan Group | 50m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 11:00 | 11:53 | chủ nhật | TUI | 53m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 11:15 | 12:23 | Thứ Tư | TUI | 1h 8m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 11:20 | 12:18 | thứ hai | TUI | 58m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 11:45 | 12:40 | thứ hai | TUI | 55m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 12:00 | 12:57 | thứ năm | TUI | 57m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 12:05 | 13:01 | thứ năm | TUI | 56m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 12:20 | 13:14 | thứ năm | DHL | 54m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 12:20 | 13:13 | thứ năm | DHL | 53m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 12:30 | 13:27 | Thứ Tư | TUI | 57m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 12:40 | 13:23 | thứ hai | TUI | 43m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 12:45 | 13:29 | thứ năm | Ryanair | 44m | Paris Beauvais-Tille — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 13:00 | 13:50 | thứ năm | Enter Air | 50m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 13:00 | 14:00 | thứ sáu | TUI | 1h 0m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:26 | Thứ Tư | TUI | 56m | Paris Orly — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:13 | thứ sáu | Ryanair | 43m | Paris Beauvais-Tille — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 14:10 | 15:02 | thứ bảy | Transavia | 52m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 14:15 | 15:11 | Thứ Tư | TUI | 56m | Paris Orly — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 14:15 | 15:06 | thứ năm | Twin Jet | 51m | Le Bourget — Brussels | Chọn ngày | |
| 14:30 | 15:18 | chủ nhật | CMA CGM Air Cargo | 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 14:30 | 15:23 | Thứ ba | FedEx Feeder | 53m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 15:00 | 15:54 | Thứ ba | ASL Airlines | 54m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 15:10 | 16:07 | thứ bảy | TUI | 57m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:44 | thứ hai | Ryanair | 44m | Paris Beauvais-Tille — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:43 | thứ hai | Ryanair | 43m | Paris Beauvais-Tille — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 16:15 | 16:50 | thứ năm | TUI | 35m | Paris Chalons-Vatry — Brussels | Chọn ngày | |
| 16:15 | 17:00 | thứ hai | Ryanair | 45m | Paris Beauvais-Tille — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 16:30 | 17:25 | thứ bảy | Brussels Airlines | 55m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 16:30 | 17:12 | Thứ Tư | Ryanair | 42m | Paris Beauvais-Tille — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 17:00 | 17:58 | thứ năm | TUI | 58m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 17:15 | 18:09 | thứ sáu | FedEx Feeder | 54m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 17:50 | 18:35 | thứ năm | Malta Air | 45m | Paris Beauvais-Tille — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 17:55 | 18:39 | thứ hai | Ryanair | 44m | Paris Beauvais-Tille — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 18:30 | 19:22 | chủ nhật | Enter Air | 52m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 18:45 | 19:34 | thứ năm | Twin Jet | 49m | Le Bourget — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:48 | Thứ Tư | Hongyuan Group | 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:44 | thứ sáu | Ryanair | 44m | Paris Beauvais-Tille — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:53 | thứ bảy | DHL | 53m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 19:15 | 20:10 | thứ bảy | TUI | 55m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 19:35 | 20:35 | thứ bảy | DHL | 1h 0m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 20:00 | 20:58 | Thứ ba, thứ sáu | TUI | 58m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 20:00 | 20:54 | chủ nhật | ASL Airlines | 54m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 20:02 | 21:05 | chủ nhật | TUI | 1h 3m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 20:15 | 20:47 | Thứ ba | TUI | 32m | Paris Chalons-Vatry — Brussels | Chọn ngày | |
| 20:50 | 21:33 | Thứ Tư | Ryanair | 43m | Paris Beauvais-Tille — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 20:55 | 21:54 | thứ bảy | TUI | 59m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 21:15 | 22:07 | thứ năm | ASL Airlines | 52m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 21:30 | 22:28 | thứ năm | TUI | 58m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 21:50 | 22:48 | Thứ Tư | TUI | 58m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 22:00 | 22:53 | thứ sáu | TUI | 53m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 22:00 | 23:00 | Thứ ba | TUI | 1h 0m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 22:30 | 23:22 | Thứ Tư | TUI | 52m | Paris Orly — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:25 | 00:11 | thứ sáu | DHL | 46m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:25 | 00:13 | Thứ ba, thứ năm | DHL | 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:25 | 00:14 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 49m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:25 | 00:17 | thứ năm | DHL | 52m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:25 | 00:15 | thứ sáu | DHL | 50m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:25 | 00:12 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | DHL | 47m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:25 | 00:02 | thứ sáu | Ryanair | 37m | Paris Beauvais-Tille — Brussels S. Charleroi | Chọn ngày | |
| 23:30 | 00:23 | Thứ Tư | ASL Airlines | 53m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:30 | 00:22 | thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 52m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:30 | 00:27 | Thứ Tư, thứ sáu | ASL Airlines | 57m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:30 | 00:24 | thứ sáu | ASL Airlines | 54m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:30 | 00:31 | Thứ ba | ASL Airlines | 1h 1m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:30 | 00:28 | Thứ ba | ASL Airlines | 58m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:30 | 00:23 | Thứ Tư, thứ năm | DHL | 53m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:30 | 00:22 | thứ sáu | DHL | 52m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:29 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 49m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:28 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:25 | Thứ ba | DHL | 45m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:30 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ sáu | DHL | 50m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:30 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 50m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:28 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:29 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 49m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:32 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 52m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:31 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | ASL Airlines | 51m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:27 | thứ năm | ASL Airlines | 47m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:33 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 53m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:36 | thứ năm | ASL Airlines | 56m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:37 | Thứ Tư, thứ sáu | ASL Airlines | 57m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:34 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 54m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:42 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:35 | thứ sáu | ASL Airlines | 55m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:29 | Thứ ba | European Air Transport | 49m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:28 | Thứ Tư | European Air Transport | 48m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:31 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | DHL | 51m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:27 | Thứ Tư, thứ sáu | DHL | 47m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:40 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm | ASL Airlines | 1h 0m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày | |
| 23:40 | 00:32 | thứ năm | DHL | 52m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Brussels | Chọn ngày |