Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Brussel đến Paris
55 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Brussel và Paris )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | 00:59 | thứ bảy | easyJet | 44m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:10 | 06:59 | thứ hai | TUI | 49m | Brussels — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 06:15 | 07:05 | thứ sáu | Hongyuan Group | 50m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:19 | thứ năm | Brussels Airlines | 49m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:15 | thứ hai | Ryanair | 45m | Brussels S. Charleroi — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 08:50 | 09:51 | Thứ Tư | TUI | 1h 1m | Brussels — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:00 | thứ bảy | TUI | 1h 0m | Brussels — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 09:00 | 09:59 | chủ nhật | TUI | 59m | Brussels — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:01 | Thứ ba | TUI | 1h 1m | Brussels — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 09:05 | 09:49 | thứ hai | Air Horizont | 44m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:15 | 10:11 | Thứ ba | TUI | 56m | Brussels — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 09:20 | 10:22 | Thứ ba | TUI | 1h 2m | Brussels — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 09:20 | 10:15 | chủ nhật | TUI | 55m | Brussels — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 09:25 | 10:23 | thứ năm | TUI | 58m | Brussels — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 09:35 | 10:37 | Thứ ba | Amelia | 1h 2m | Brussels — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 09:40 | 10:39 | thứ năm | TUI | 59m | Brussels — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 09:50 | 10:54 | thứ hai | TUI | 1h 4m | Brussels — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:58 | Thứ Tư | TUI | 58m | Brussels — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:46 | thứ năm | ASL Airlines | 1h 46m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:00 | 11:57 | thứ năm | MyWay Airlines | 57m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:00 | 12:56 | thứ bảy | TUI | 56m | Brussels — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 12:05 | 12:56 | thứ sáu | USC | 51m | Brussels — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 12:10 | 12:56 | thứ hai | Air France | 46m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:25 | 13:11 | thứ hai | Air France | 46m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 13:00 | 14:01 | thứ năm | Amelia | 1h 1m | Brussels — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 13:00 | 13:42 | thứ hai | Ryanair | 42m | Brussels S. Charleroi — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 13:10 | 14:09 | Thứ Tư | TUI | 59m | Brussels — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:25 | thứ sáu | Twin Jet | 55m | Brussels S. Charleroi — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 13:30 | 15:56 | Thứ ba | ASL Airlines | 2h 26m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 13:40 | 14:34 | thứ năm | DHL | 54m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:58 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 58m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:49 | chủ nhật | USC | 49m | Brussels — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:59 | thứ hai | ASL Airlines | 1h 59m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 14:45 | 15:36 | Thứ Tư | Twin Jet | 51m | Brussels S. Charleroi — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 15:00 | 15:46 | thứ bảy | RwandAir | 46m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 15:05 | 16:04 | thứ năm | DHL | 59m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 15:20 | 16:16 | chủ nhật | TUI | 56m | Brussels — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 15:35 | 18:06 | thứ hai | ASL Airlines | 2h 31m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 16:15 | 18:10 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 55m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 16:30 | 17:22 | Thứ Tư | TUI | 52m | Brussels — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 16:45 | 17:34 | chủ nhật | TUI | 49m | Brussels — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 17:00 | 17:52 | thứ sáu | FedEx Feeder | 52m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:00 | 17:59 | thứ bảy | ASL Airlines | 59m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:20 | 18:14 | thứ hai | Enter Air | 54m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:00 | 18:56 | chủ nhật | Twin Jet | 56m | Brussels — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 18:10 | 18:58 | thứ năm | Enter Air | 48m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 18:40 | 19:41 | thứ bảy | TUI | 1h 1m | Brussels — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:58 | Thứ ba | FedEx Feeder | 58m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:42 | thứ bảy | Ryanair | 42m | Brussels S. Charleroi — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 19:20 | 20:08 | thứ năm | RwandAir | 48m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:35 | 20:13 | thứ năm | Ryanair | 38m | Brussels S. Charleroi — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày | |
| 19:40 | 20:33 | Thứ ba | DHL | 53m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 20:35 | 21:34 | thứ năm | RwandAir | 59m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 21:45 | 22:35 | thứ bảy | Enter Air | 50m | Brussels — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:10 | 23:52 | chủ nhật | Ryanair | 42m | Brussels — Paris Beauvais-Tille | Chọn ngày |