Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Paris đến Amsterdam
231 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Paris và Amsterdam )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:01 | 05:09 | Thứ ba, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 8m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 04:01 | 05:07 | Thứ ba, Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 04:01 | 05:04 | thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 3m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 04:01 | 05:05 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 4m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 04:01 | 05:06 | thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 5m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 04:01 | 05:04 | thứ năm, thứ sáu | ASL Airlines | 1h 3m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 04:06 | 05:09 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 3m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 04:06 | 05:13 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 7m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:11 | Thứ ba | easyJet | 1h 11m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:13 | thứ năm | easyJet | 1h 13m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 06:00 | 07:06 | Thứ Tư | easyJet | 1h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 06:20 | 07:32 | thứ sáu | easyJet | 1h 12m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 06:20 | 07:22 | chủ nhật | Air France | 1h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 06:25 | 07:32 | thứ hai | easyJet | 1h 7m | Paris Orly — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 06:30 | 07:35 | thứ năm | easyJet | 1h 5m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:00 | 08:05 | thứ sáu | easyJet | 1h 5m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:00 | 08:13 | thứ năm | easyJet | 1h 13m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:00 | 08:04 | thứ sáu | LEAV Aviation | 1h 4m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:15 | thứ hai, Thứ Tư, chủ nhật | Amelia | 1h 5m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:08 | Thứ ba, thứ năm | Air France | 58m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:14 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật | Air France | 1h 4m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:07 | thứ sáu | Air France | 57m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:10 | thứ bảy | Amelia | 1h 0m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:09 | thứ hai | Air France | 59m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:13 | hằng ngày | Air France | 1h 3m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:12 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | Air France | 1h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:11 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ bảy, chủ nhật | Air France | 1h 1m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:10 | Thứ Tư, thứ sáu | Air France | 1h 0m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:15 | hằng ngày | Air France | 1h 5m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:20 | thứ hai | Air France | 1h 10m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:17 | thứ hai, Thứ ba, Thứ Tư, thứ bảy | Air France | 1h 7m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:19 | Thứ ba, thứ bảy, chủ nhật | Air France | 1h 9m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:21 | thứ hai, Thứ ba, thứ năm | Air France | 1h 11m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:31 | Thứ Tư, thứ năm | Air France | 1h 21m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:23 | thứ hai, Thứ Tư, thứ năm | Air France | 1h 13m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:22 | thứ sáu, chủ nhật | Air France | 1h 12m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:18 | Thứ ba, thứ bảy, chủ nhật | Air France | 1h 8m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:24 | thứ năm | Air France | 1h 14m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:27 | thứ bảy | Air France | 1h 17m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:25 | Thứ Tư | Air France | 1h 15m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:10 | 08:16 | Thứ Tư, chủ nhật | Air France | 1h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:15 | 08:17 | Thứ Tư, thứ sáu | Air France | 1h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:25 | 08:26 | thứ năm | Air France | 1h 1m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:30 | thứ bảy | Air France | 1h 0m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:12 | thứ hai | easyJet | 1h 12m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 08:15 | 09:20 | chủ nhật | Air France | 1h 5m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 08:20 | 09:31 | thứ năm | Air France | 1h 11m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:35 | thứ hai | Air France | 1h 5m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 09:05 | 10:06 | Thứ ba, thứ năm, thứ sáu | KLM | 1h 1m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 09:05 | 10:05 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | KLM | 1h 0m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 09:05 | 10:04 | thứ năm, thứ sáu, thứ bảy | KLM | 59m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 09:30 | 10:38 | chủ nhật | easyJet | 1h 8m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 09:45 | 10:53 | chủ nhật | Twin Jet | 1h 8m | Le Bourget — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:10 | thứ hai | easyJet | 1h 10m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 10:05 | 11:17 | thứ sáu | Amelia | 1h 12m | Le Bourget — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 10:15 | 11:23 | thứ sáu | Air France | 1h 8m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 10:15 | 11:20 | Thứ Tư | Air France | 1h 5m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 10:15 | 11:21 | thứ hai, thứ sáu | Air France | 1h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 11:15 | 12:19 | thứ hai | Amelia | 1h 4m | Le Bourget — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 11:30 | 12:30 | thứ hai | Air France | 1h 0m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 11:30 | 12:29 | Thứ ba | Air France | 59m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 11:35 | 12:32 | Thứ Tư, thứ sáu | Air France | 57m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 11:45 | 12:44 | thứ hai | Air France | 59m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 11:45 | 12:45 | Thứ ba, thứ năm | Air France | 1h 0m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 11:45 | 12:46 | Thứ Tư, thứ sáu | Air France | 1h 1m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 11:45 | 12:51 | thứ bảy | Air France | 1h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 11:55 | 13:12 | thứ hai | Air France | 1h 17m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 12:00 | 13:03 | thứ sáu | Air France | 1h 3m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:13 | thứ sáu | KLM | 58m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:15 | Thứ ba | Air France | 1h 0m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:18 | chủ nhật | Air France | 1h 3m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:16 | chủ nhật | Air France | 1h 1m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:17 | thứ năm | Air France | 1h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 12:15 | 13:13 | thứ hai, chủ nhật | Air France | 58m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 12:20 | 13:22 | thứ sáu | KLM | 1h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 12:20 | 13:24 | Thứ ba | Air France | 1h 4m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 12:35 | 13:38 | Thứ ba | Air France | 1h 3m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 12:35 | 13:43 | chủ nhật | Air France | 1h 8m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 12:35 | 13:41 | chủ nhật | Air France | 1h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 12:35 | 13:42 | thứ hai | Air France | 1h 7m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 12:35 | 13:35 | Thứ Tư | Air France | 1h 0m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 12:40 | 13:40 | thứ bảy | Amelia | 1h 0m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 12:45 | 13:42 | thứ năm | KLM | 57m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 12:50 | 13:59 | Thứ ba | Air France | 1h 9m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 13:00 | 14:01 | thứ năm | KLM | 1h 1m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 13:00 | 14:07 | thứ hai | KLM | 1h 7m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 13:10 | 14:08 | thứ hai | Air France | 58m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 13:15 | 14:09 | thứ năm | KLM | 54m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 13:15 | 14:12 | Thứ ba | KLM | 57m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 13:15 | 14:13 | thứ sáu | KLM | 58m | Paris Orly — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 13:25 | 14:20 | thứ bảy | Air France | 55m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 13:25 | 14:29 | thứ sáu | Air France | 1h 4m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 13:25 | 14:32 | thứ hai, chủ nhật | Air France | 1h 7m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 13:25 | 14:31 | thứ hai | Air France | 1h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:20 | thứ hai | Air X Charter | 50m | Le Bourget — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:32 | Thứ ba, thứ năm, thứ bảy | Air France | 1h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:34 | Thứ Tư, chủ nhật | Air France | 1h 4m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:29 | thứ hai | Air France | 59m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 13:30 | 14:36 | thứ năm | Amelia | 1h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 13:45 | 14:47 | thứ hai | Air France | 1h 2m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 13:45 | 14:50 | Thứ Tư | KLM | 1h 5m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:57 | thứ hai | KLM | 57m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:54 | Thứ Tư | KLM | 54m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:10 | Thứ Tư | easyJet | 1h 10m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 14:00 | 14:55 | thứ hai | KLM | 55m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 14:20 | 15:31 | Thứ Tư | easyJet | 1h 11m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 14:20 | 15:17 | Thứ ba | KLM | 57m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 14:20 | 15:11 | chủ nhật | KLM | 51m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 14:20 | 15:16 | thứ sáu | Air France | 56m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 14:20 | 15:23 | thứ năm | Air France | 1h 3m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 14:20 | 15:25 | thứ hai | Air France | 1h 5m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 14:20 | 15:26 | chủ nhật | Air France | 1h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 14:30 | 15:24 | Thứ Tư | KLM | 54m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 14:30 | 15:29 | thứ sáu | KLM | 59m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 14:35 | 15:30 | Thứ ba | KLM | 55m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 14:45 | 15:44 | Thứ Tư | KLM | 59m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 14:45 | 15:45 | thứ hai | KLM | 1h 0m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 14:45 | 15:46 | thứ sáu | Air France | 1h 1m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 14:50 | 15:50 | Thứ Tư | Air France | 1h 0m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 15:00 | 15:51 | Thứ Tư | KLM | 51m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 15:00 | 15:55 | Thứ ba | KLM | 55m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 15:00 | 16:07 | thứ sáu | Twin Jet | 1h 7m | Le Bourget — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 15:15 | 16:12 | thứ năm | KLM | 57m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 15:15 | 16:16 | thứ hai | KLM | 1h 1m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 15:30 | 16:27 | thứ hai | KLM | 57m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 15:30 | 16:19 | thứ sáu | KLM | 49m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 15:30 | 16:29 | Thứ Tư | KLM | 59m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 15:30 | 16:23 | thứ năm | KLM | 53m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 15:45 | 16:42 | thứ sáu | KLM | 57m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 15:50 | 16:48 | thứ năm | KLM | 58m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:55 | chủ nhật | Air X Charter | 55m | Le Bourget — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 16:00 | 16:59 | Thứ Tư | KLM | 59m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:12 | thứ năm | easyJet | 1h 12m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 16:05 | 17:06 | chủ nhật | Air France | 1h 1m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 16:10 | 17:06 | thứ sáu | KLM | 56m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 16:10 | 17:10 | Thứ Tư | KLM | 1h 0m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 16:25 | 17:23 | chủ nhật | Air France | 58m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 16:30 | 17:27 | thứ hai | KLM | 57m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 16:30 | 17:25 | thứ sáu | KLM | 55m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 16:30 | 17:28 | Thứ ba | KLM | 58m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 16:30 | 17:21 | thứ bảy | KLM | 51m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 16:40 | 17:30 | thứ bảy | Flexflight | 50m | Le Bourget — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 16:55 | 17:53 | Thứ Tư | Air France | 58m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 16:55 | 18:00 | chủ nhật | Air France | 1h 5m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 16:55 | 18:01 | thứ năm | Air France | 1h 6m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 16:55 | 18:03 | thứ hai | Air France | 1h 8m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 16:55 | 17:54 | chủ nhật | Air France | 59m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 16:55 | 18:11 | Thứ ba | Air France | 1h 16m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 17:00 | 18:03 | thứ sáu | Air France | 1h 3m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 17:00 | 18:12 | chủ nhật | easyJet | 1h 12m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 17:15 | 18:12 | Thứ Tư | KLM | 57m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 17:15 | 18:05 | thứ hai | KLM | 50m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:27 | thứ năm | KLM | 57m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 17:30 | 18:34 | Thứ ba | KLM | 1h 4m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 17:40 | 18:36 | Thứ ba | KLM | 56m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 17:50 | 18:48 | thứ hai, thứ sáu | KLM | 58m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 17:50 | 18:50 | thứ hai | KLM | 1h 0m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 17:55 | 18:52 | thứ hai | KLM | 57m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 17:55 | 18:45 | thứ hai | KLM | 50m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 18:00 | 18:54 | thứ sáu | KLM | 54m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 18:15 | 19:15 | Thứ Tư | KLM | 1h 0m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 18:30 | 19:22 | Thứ Tư | KLM | 52m | Le Bourget — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 19:00 | 19:55 | thứ hai | KLM | 55m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 19:10 | 20:14 | thứ hai | Transavia | 1h 4m | Paris Orly — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 19:10 | 20:19 | Thứ Tư | ASL Airlines | 1h 9m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 19:30 | 20:36 | Thứ Tư | easyJet | 1h 6m | Paris Orly — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 19:45 | 20:52 | Thứ Tư | ASL Airlines | 1h 7m | Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 20:45 | 21:34 | thứ sáu | KLM | 49m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày | |
| 21:45 | 22:34 | thứ sáu | KLM | 49m | Paris Chalons-Vatry — Amsterdam Schiphol | Chọn ngày |