Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Amsterdam đến Paris
82 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Amsterdam và Paris )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 07:45 | Thứ ba | KLM | 55m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:50 | 07:43 | thứ năm | KLM | 53m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:55 | 07:47 | thứ năm | KLM | 52m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:55 | 07:46 | Thứ ba | KLM | 51m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 06:55 | 07:53 | thứ sáu | KLM | 58m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 07:00 | 08:09 | Thứ Tư | easyJet | 1h 9m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 07:05 | 08:30 | Thứ Tư | Vueling | 1h 25m | Amsterdam Schiphol — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 07:20 | 08:16 | chủ nhật | KLM | 56m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 07:30 | 08:37 | thứ hai, Thứ Tư | KLM | 1h 7m | Amsterdam Schiphol — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 07:35 | 08:35 | Thứ ba | KLM | 1h 0m | Amsterdam Schiphol — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 07:35 | 08:34 | thứ năm | KLM | 59m | Amsterdam Schiphol — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 07:55 | 08:59 | thứ hai | KLM | 1h 4m | Amsterdam Schiphol — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 07:55 | 09:00 | Thứ ba | KLM | 1h 5m | Amsterdam Schiphol — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:02 | Thứ ba | KLM | 1h 2m | Amsterdam Schiphol — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 08:00 | 09:01 | thứ năm | KLM | 1h 1m | Amsterdam Schiphol — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 08:15 | 09:16 | thứ năm | KLM | 1h 1m | Amsterdam Schiphol — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 08:20 | 09:21 | thứ hai | KLM | 1h 1m | Amsterdam Schiphol — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 08:30 | 09:34 | thứ sáu | KLM | 1h 4m | Amsterdam Schiphol — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 08:40 | 09:33 | Thứ Tư | KLM | 53m | Amsterdam Schiphol — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 08:45 | 09:57 | thứ bảy | easyJet | 1h 12m | Amsterdam Schiphol — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 08:50 | 09:45 | Thứ Tư | KLM | 55m | Amsterdam Schiphol — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 08:50 | 09:55 | thứ hai | KLM | 1h 5m | Amsterdam Schiphol — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 08:50 | 10:26 | thứ hai | easyJet | 1h 36m | Amsterdam Schiphol — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 09:00 | 10:10 | Thứ ba | KLM | 1h 10m | Amsterdam Schiphol — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 09:10 | 10:17 | Thứ Tư | KLM | 1h 7m | Amsterdam Schiphol — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 09:15 | 10:19 | Thứ ba | KLM | 1h 4m | Amsterdam Schiphol — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 09:15 | 10:22 | thứ năm | Corendon Airlines | 1h 7m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:20 | 10:23 | Thứ ba | KLM | 1h 3m | Amsterdam Schiphol — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 09:30 | 10:31 | thứ năm | KLM | 1h 1m | Amsterdam Schiphol — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 09:30 | 10:42 | thứ bảy | TUI | 1h 12m | Amsterdam Schiphol — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 09:35 | 10:38 | thứ bảy | Air France | 1h 3m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 09:45 | 11:21 | thứ hai | easyJet | 1h 36m | Amsterdam Schiphol — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:56 | Thứ Tư | KLM | 56m | Amsterdam Schiphol — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 10:00 | 10:58 | Thứ Tư | KLM | 58m | Amsterdam Schiphol — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 10:00 | 11:01 | Thứ ba | Air France | 1h 1m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:20 | 11:27 | thứ năm | Hi Fly | 1h 7m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:20 | 11:25 | thứ sáu | easyJet | 1h 5m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:30 | 11:33 | chủ nhật | Air France | 1h 3m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 10:30 | 11:23 | Thứ Tư | KLM | 53m | Amsterdam Schiphol — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 11:10 | 12:12 | Thứ Tư | USC | 1h 2m | Amsterdam Schiphol — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 11:15 | 12:16 | thứ hai | Amelia | 1h 1m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 11:15 | 12:30 | Thứ Tư | Air France | 1h 15m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 12:00 | 13:07 | Thứ ba | KLM | 1h 7m | Amsterdam Schiphol — Paris Chalons-Vatry | Chọn ngày | |
| 12:25 | 13:42 | thứ bảy | easyJet | 1h 17m | Amsterdam Schiphol — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 13:00 | 14:02 | Thứ Tư | Air X Charter | 1h 2m | Amsterdam Schiphol — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 13:00 | 13:56 | Thứ ba | KLM | 56m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 13:00 | 14:01 | thứ bảy | Luxwing | 1h 1m | Amsterdam Schiphol — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 13:20 | 14:35 | thứ sáu | easyJet | 1h 15m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 13:55 | 14:50 | thứ sáu | Air France | 55m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 14:00 | 15:16 | chủ nhật | Twin Jet | 1h 16m | Amsterdam Schiphol — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 14:55 | 15:55 | chủ nhật | Air France | 1h 0m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 15:00 | 16:09 | Thứ ba | Air France | 1h 9m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 15:00 | 16:03 | Thứ ba | Air France | 1h 3m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 15:05 | 16:25 | Thứ ba | Air France | 1h 20m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 15:30 | 16:36 | thứ bảy | easyJet | 1h 6m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 15:30 | 16:39 | chủ nhật | easyJet | 1h 9m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 16:15 | 17:35 | thứ bảy | Air France | 1h 20m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 16:20 | 17:18 | chủ nhật | MHS Aviation | 58m | Amsterdam Schiphol — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 16:40 | 17:38 | Thứ Tư | Air France | 58m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:00 | 17:58 | thứ sáu | MHS Aviation | 58m | Amsterdam Schiphol — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 17:00 | 17:53 | thứ sáu | Air France | 53m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:00 | 18:06 | thứ bảy | LEAV Aviation | 1h 6m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:45 | 18:52 | thứ năm | Air France | 1h 7m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 17:50 | 18:56 | thứ năm | Freebird Airlines | 1h 6m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:00 | 20:10 | chủ nhật | Air France | 1h 10m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:20 | 20:21 | thứ sáu | Air France | 1h 1m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:30 | 20:40 | Thứ Tư | Air France | 1h 10m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 19:35 | 20:36 | thứ năm | Air Horizont | 1h 1m | Amsterdam Schiphol — Paris Orly | Chọn ngày | |
| 19:50 | 20:58 | thứ bảy | Privilege Style | 1h 8m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 20:15 | 21:30 | thứ bảy | Amelia | 1h 15m | Amsterdam Schiphol — Le Bourget | Chọn ngày | |
| 21:40 | 22:51 | chủ nhật | airBaltic (Baltic Heritage Livery) | 1h 11m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:00 | 00:02 | Thứ ba | FedEx Feeder | 1h 2m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:00 | 00:03 | Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | FedEx Feeder | 1h 3m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:00 | 00:10 | Thứ ba, thứ năm | FedEx Feeder | 1h 10m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:00 | 00:08 | Thứ Tư | FedEx Feeder | 1h 8m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:00 | 00:06 | thứ năm | FedEx Feeder | 1h 6m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:00 | 00:10 | thứ sáu | ASL Airlines | 1h 10m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày | |
| 23:45 | 01:00 | thứ năm | Air France | 1h 15m | Amsterdam Schiphol — Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle | Chọn ngày |