Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Nome đến Anchorage
128 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Nome và Anchorage )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 03:08 | chủ nhật | Bering Air | 2h 8m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 00:15 | 02:18 | thứ bảy | Bering Air | 2h 3m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 00:30 | 02:40 | Thứ ba | Bering Air | 2h 10m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 00:30 | 02:35 | chủ nhật | Bering Air | 2h 5m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 01:00 | 02:59 | Thứ Tư | Bering Air | 1h 59m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 01:00 | 03:18 | chủ nhật | Bering Air | 2h 18m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 01:00 | 03:00 | chủ nhật | Bering Air | 2h 0m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 01:15 | 02:15 | chủ nhật | Bering Air | 2h 0m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 01:15 | 03:36 | Thứ ba | Bering Air | 2h 21m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 01:30 | 03:38 | Thứ ba, Thứ Tư | Bering Air | 2h 8m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 01:30 | 03:41 | thứ sáu | Bering Air | 2h 11m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 01:30 | 03:32 | Thứ Tư | Bering Air | 2h 2m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 02:00 | 03:52 | thứ bảy | Bering Air | 1h 52m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 02:15 | 04:29 | thứ năm | Bering Air | 2h 14m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 02:30 | 04:38 | thứ sáu, chủ nhật | Bering Air | 2h 8m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 02:30 | 04:43 | Thứ ba | Bering Air | 2h 13m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 02:45 | 04:38 | Thứ Tư | Bering Air | 1h 53m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 03:00 | 05:15 | thứ hai | Bering Air | 2h 15m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 03:00 | 05:11 | thứ bảy | Bering Air | 2h 11m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 03:00 | 04:51 | chủ nhật | Bering Air | 1h 51m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 05:15 | 07:21 | Thứ ba | Bering Air | 2h 6m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 05:30 | 07:45 | thứ năm | Bering Air | 2h 15m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 05:30 | 07:54 | Thứ ba | Bering Air | 2h 24m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 05:35 | 07:46 | thứ năm | Bering Air | 2h 11m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 06:00 | 08:19 | thứ sáu | Bering Air | 2h 19m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 06:25 | 08:32 | Thứ Tư | Bering Air | 2h 7m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 07:00 | 09:19 | Thứ Tư | Bering Air | 2h 19m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 07:20 | 09:25 | thứ bảy | Bering Air | 2h 5m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 08:00 | 10:19 | Thứ Tư | Bering Air | 2h 19m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 08:00 | 10:13 | Thứ ba | Bering Air | 2h 13m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 08:00 | 10:16 | Thứ Tư | Bering Air | 2h 16m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 08:00 | 10:11 | thứ bảy | Bering Air | 2h 11m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 08:15 | 10:30 | thứ năm | Bering Air | 2h 15m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 08:20 | 10:52 | thứ sáu | Bering Air | 2h 32m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 08:30 | 10:56 | chủ nhật | Bering Air | 2h 26m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 08:30 | 10:32 | thứ sáu | Bering Air | 2h 2m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 08:45 | 10:40 | chủ nhật | Bering Air | 1h 55m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 10:00 | 12:07 | chủ nhật | Bering Air | 2h 7m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 10:00 | 12:00 | Thứ ba | Bering Air | 2h 0m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 10:00 | 12:09 | Thứ ba | Bering Air | 2h 9m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 10:15 | 12:32 | thứ hai | Bering Air | 2h 17m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 10:30 | 12:42 | chủ nhật | Bering Air | 2h 12m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 11:00 | 12:58 | thứ hai | Bering Air | 1h 58m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 11:00 | 13:11 | chủ nhật | Bering Air | 2h 11m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 11:10 | 13:21 | thứ hai | Bering Air | 2h 11m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:40 | chủ nhật | Bering Air | 2h 10m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 11:30 | 13:24 | thứ sáu | Bering Air | 1h 54m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 12:00 | 14:08 | thứ sáu | Bering Air | 2h 8m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 12:00 | 14:09 | thứ năm | Bering Air | 2h 9m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 12:00 | 15:15 | thứ năm | Bering Air | 3h 15m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 12:30 | 14:41 | Thứ ba | Bering Air | 2h 11m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 13:00 | 15:06 | thứ bảy | Bering Air | 2h 6m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 13:15 | 15:28 | chủ nhật | Bering Air | 2h 13m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 13:30 | 15:46 | Thứ Tư | Bering Air | 2h 16m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 14:00 | 16:20 | thứ sáu | Bering Air | 2h 20m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 14:30 | 16:36 | thứ năm | Bering Air | 2h 6m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 14:45 | 16:56 | thứ sáu | Bering Air | 2h 11m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 14:50 | 16:53 | Thứ ba | Bering Air | 2h 3m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 15:00 | 17:04 | thứ sáu | Bering Air | 2h 4m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 15:00 | 17:07 | chủ nhật | Bering Air | 2h 7m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 15:30 | 17:26 | thứ sáu | Bering Air | 1h 56m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 15:50 | 17:49 | thứ sáu | Bering Air | 1h 59m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 15:58 | 17:59 | thứ hai | Bering Air | 2h 1m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 16:00 | 18:00 | Thứ ba | Bering Air | 2h 0m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 16:00 | 17:55 | thứ sáu | Bering Air | 1h 55m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 16:00 | 18:09 | Thứ ba | Bering Air | 2h 9m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 16:15 | 18:24 | Thứ ba | Bering Air | 2h 9m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 16:15 | 18:22 | Thứ Tư | Bering Air | 2h 7m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 16:30 | 18:48 | chủ nhật | Bering Air | 2h 18m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 16:30 | 18:49 | thứ sáu | Bering Air | 2h 19m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 16:30 | 18:36 | thứ bảy | Bering Air | 2h 6m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 16:40 | 18:49 | Thứ ba | Bering Air | 2h 9m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 17:00 | 19:15 | chủ nhật | Bering Air | 2h 15m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 17:00 | 19:07 | thứ bảy | Bering Air | 2h 7m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 17:00 | 18:55 | thứ hai | Bering Air | 1h 55m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 17:20 | 19:17 | thứ sáu | Bering Air | 1h 57m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 17:30 | 19:27 | thứ sáu | Bering Air | 1h 57m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 17:30 | 19:37 | thứ hai | Bering Air | 2h 7m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 17:30 | 19:34 | thứ hai | Bering Air | 2h 4m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 18:00 | 20:10 | thứ năm | Bering Air | 2h 10m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 18:00 | 20:05 | thứ bảy | Bering Air | 2h 5m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 18:15 | 20:16 | Thứ Tư | Bering Air | 2h 1m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 18:15 | 20:20 | thứ hai | Bering Air | 2h 5m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 18:30 | 20:34 | Thứ Tư | Bering Air | 2h 4m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 18:30 | 20:40 | thứ năm | Bering Air | 2h 10m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 18:45 | 20:52 | thứ sáu | Bering Air | 2h 7m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 19:00 | 21:08 | thứ năm | Bering Air | 2h 8m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 19:00 | 21:07 | thứ hai | Bering Air | 2h 7m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 19:15 | 21:22 | Thứ Tư | Bering Air | 2h 7m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 19:30 | 21:33 | thứ bảy | Bering Air | 2h 3m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 19:45 | 21:42 | Thứ ba | Bering Air | 1h 57m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 19:45 | 21:48 | chủ nhật | Bering Air | 2h 3m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 20:00 | 22:07 | thứ hai | Bering Air | 2h 7m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 20:00 | 22:08 | Thứ ba, thứ năm | Bering Air | 2h 8m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 20:00 | 22:17 | thứ sáu | Bering Air | 2h 17m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 20:00 | 22:03 | Thứ Tư | Bering Air | 2h 3m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 20:00 | 22:11 | chủ nhật | Bering Air | 2h 11m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 20:30 | 22:43 | thứ bảy | Bering Air | 2h 13m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 20:30 | 22:36 | chủ nhật | Bering Air | 2h 6m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 20:45 | 00:12 | thứ sáu | Bering Air | 3h 27m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 21:00 | 22:57 | thứ năm | Bering Air | 1h 57m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 21:00 | 23:12 | thứ bảy | Bering Air | 2h 12m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 21:00 | 23:05 | thứ hai | Bering Air | 2h 5m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:42 | Thứ ba | Bering Air | 2h 12m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 21:30 | 23:37 | thứ sáu | Bering Air | 2h 7m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 22:00 | 00:10 | Thứ Tư | Bering Air | 2h 10m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 22:00 | 23:53 | thứ năm | Bering Air | 1h 53m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 22:00 | 00:11 | Thứ Tư | Bering Air | 2h 11m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 22:00 | 00:05 | Thứ ba | Bering Air | 2h 5m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 22:00 | 00:16 | thứ hai | Bering Air | 2h 16m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 22:00 | 00:12 | thứ năm | Bering Air | 2h 12m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 22:01 | 00:10 | thứ sáu | Bering Air | 2h 9m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 22:20 | 00:31 | Thứ ba | Bering Air | 2h 11m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:35 | thứ năm | Bering Air | 2h 5m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 22:30 | 00:41 | thứ hai | Bering Air | 2h 11m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 22:45 | 00:51 | Thứ ba | Bering Air | 2h 6m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 23:00 | 01:07 | thứ sáu | Bering Air | 2h 7m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 23:00 | 01:20 | thứ bảy | Bering Air | 2h 20m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 23:00 | 01:08 | thứ năm | Bering Air | 2h 8m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 23:15 | 01:21 | thứ sáu | Bering Air | 2h 6m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 23:20 | 01:30 | Thứ Tư | Bering Air | 2h 10m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 23:30 | 01:53 | thứ bảy | Bering Air | 2h 23m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 23:30 | 01:49 | thứ bảy | Bering Air | 2h 19m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 23:30 | 01:38 | thứ năm | Bering Air | 2h 8m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày | |
| 23:30 | 01:35 | thứ bảy | Bering Air | 2h 5m | Nome — Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage | Chọn ngày |