Sử dụng lịch trình trực tuyến là một cách dễ dàng để xem tất cả các chuyến bay trực tiếp từ Thành phố New York đến Luân Đôn
224 các chuyến bay trong một tuần
Thời gian khởi hành và đến là địa phương ( Thành phố New York và Luân Đôn )
| Khởi hành | Đến | Ngày bay | Chuyến bay | Hãng hàng không | Thời gian chuyến bay | Sân bay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 11:19 | thứ hai | Norse | 6h 19m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 01:05 | 12:38 | thứ bảy | Virgin Atlantic | 6h 33m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 02:00 | 12:42 | thứ bảy | Virgin Atlantic | 6h 42m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 02:35 | 13:45 | thứ bảy | Norse | 6h 10m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 03:35 | 14:42 | Thứ Tư | Norse | 6h 7m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 08:00 | 19:08 | thứ hai | Virgin Atlantic | 6h 8m | Sân bay quốc tế Newark Liberty — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 09:20 | 21:02 | Thứ ba | Virgin Atlantic | 6h 42m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 10:00 | 21:16 | Thứ ba | American Airlines | 6h 16m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 11:30 | 21:54 | chủ nhật | American Airlines | 6h 24m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 12:30 | 00:24 | thứ bảy | MHS Aviation | 6h 54m | Sân bay quốc tế Newark Liberty — London Luton | Chọn ngày | |
| 13:30 | 01:27 | thứ sáu | Norse | 6h 57m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 18:00 | 05:29 | Thứ ba | Air X Charter | 6h 29m | Sân bay quốc tế Newark Liberty — London Luton | Chọn ngày | |
| 18:00 | 05:01 | thứ bảy | Virgin Atlantic | 6h 1m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:00 | 05:05 | chủ nhật | Virgin Atlantic | 6h 5m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:00 | 05:59 | Thứ ba | Virgin Atlantic | 6h 59m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:00 | 05:45 | thứ sáu | Virgin Atlantic | 6h 45m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:00 | 05:15 | thứ năm | Virgin Atlantic | 6h 15m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:15 | 05:50 | thứ năm | British Airways | 6h 35m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:14 | thứ sáu | British Airways | 6h 44m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:27 | thứ năm | British Airways | 6h 57m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:04 | thứ năm, chủ nhật | British Airways | 6h 34m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:47 | thứ hai, Thứ ba | British Airways | 6h 17m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:50 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ sáu | British Airways | 6h 20m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:28 | thứ hai, thứ năm | British Airways | 5h 58m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:22 | Thứ Tư | British Airways | 5h 52m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:58 | Thứ ba, Thứ Tư | British Airways | 6h 28m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:10 | Thứ Tư, thứ năm, chủ nhật | British Airways | 6h 40m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:49 | thứ hai, chủ nhật | British Airways | 6h 19m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:54 | Thứ Tư, thứ bảy, chủ nhật | British Airways | 6h 24m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:57 | Thứ ba, thứ bảy | British Airways | 6h 27m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:43 | thứ hai, chủ nhật | British Airways | 6h 13m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:31 | Thứ ba | British Airways | 6h 1m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:51 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ bảy | British Airways | 6h 21m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:08 | thứ hai, thứ sáu, thứ bảy | British Airways | 6h 38m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:15 | thứ sáu, thứ bảy | British Airways | 6h 45m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:48 | chủ nhật | British Airways | 7h 18m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:11 | thứ hai, thứ năm | British Airways | 6h 41m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:59 | thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật | British Airways | 6h 29m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:46 | Thứ ba, thứ sáu, chủ nhật | British Airways | 6h 16m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:05 | Thứ ba, thứ năm | British Airways | 6h 35m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:02 | thứ sáu | British Airways | 6h 32m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:26 | thứ hai | British Airways | 6h 56m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:21 | Thứ ba | British Airways | 6h 51m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:09 | chủ nhật | British Airways | 6h 39m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:06 | thứ sáu | British Airways | 6h 36m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:00 | thứ hai | British Airways | 6h 30m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:34 | thứ sáu | British Airways | 7h 4m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:25 | chủ nhật | British Airways | 6h 55m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:29 | Thứ ba | British Airways | 6h 59m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:07 | Thứ ba, Thứ Tư, thứ năm, thứ bảy | British Airways | 6h 37m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:16 | thứ hai, chủ nhật | British Airways | 6h 46m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:01 | thứ hai, thứ năm, thứ bảy, chủ nhật | British Airways | 6h 31m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:12 | Thứ Tư, thứ năm | British Airways | 6h 42m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:52 | thứ sáu | British Airways | 6h 22m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:39 | chủ nhật | British Airways | 6h 9m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:42 | thứ năm | British Airways | 6h 12m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:44 | Thứ Tư | British Airways | 6h 14m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:48 | thứ năm | British Airways | 6h 18m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:37 | thứ sáu | British Airways | 6h 7m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:41 | chủ nhật | British Airways | 6h 11m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:40 | Thứ Tư | British Airways | 6h 10m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 05:56 | Thứ ba | British Airways | 6h 26m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:22 | thứ sáu | British Airways | 6h 52m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:03 | thứ năm | British Airways | 6h 33m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:30 | 06:17 | Thứ Tư | British Airways | 6h 47m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:40 | 05:56 | Thứ ba | British Airways | 6h 16m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:40 | 06:02 | Thứ Tư | British Airways | 6h 22m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:40 | 05:42 | thứ hai | British Airways | 6h 2m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:40 | 05:58 | Thứ ba | British Airways | 6h 18m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:40 | 06:45 | thứ năm | British Airways | 7h 5m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:40 | 06:21 | thứ sáu | British Airways | 6h 41m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:40 | 06:28 | thứ bảy | British Airways | 6h 48m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:40 | 06:19 | Thứ ba | British Airways | 6h 39m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:40 | 06:09 | thứ năm | British Airways | 6h 29m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:40 | 06:06 | thứ hai | British Airways | 6h 26m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:40 | 06:23 | thứ năm | British Airways | 6h 43m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:40 | 06:12 | thứ bảy | British Airways | 6h 32m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:40 | 05:14 | chủ nhật | British Airways | 6h 34m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 06:30 | Thứ Tư, thứ năm | British Airways | 6h 45m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 06:11 | chủ nhật | British Airways | 6h 26m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 06:13 | thứ sáu | British Airways | 6h 28m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 05:57 | chủ nhật | British Airways | 6h 12m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 06:02 | thứ hai, thứ năm | British Airways | 6h 17m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 06:14 | Thứ Tư, thứ năm | British Airways | 6h 29m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 06:03 | thứ hai | British Airways | 6h 18m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 06:05 | Thứ ba | Virgin Atlantic | 6h 20m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 06:05 | Thứ Tư, chủ nhật | British Airways | 6h 20m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 06:22 | thứ hai, Thứ ba | British Airways | 6h 37m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 06:06 | thứ năm, chủ nhật | British Airways | 6h 21m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 06:17 | thứ bảy | British Airways | 6h 32m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 06:21 | thứ năm | British Airways | 6h 36m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 05:55 | thứ sáu | British Airways | 6h 10m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 06:00 | chủ nhật | British Airways | 6h 15m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 06:19 | thứ bảy | British Airways | 6h 34m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 06:24 | chủ nhật | British Airways | 6h 39m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 06:12 | thứ hai, thứ bảy | British Airways | 6h 27m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 06:09 | Thứ ba | British Airways | 6h 24m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 06:15 | thứ năm | British Airways | 6h 30m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 06:32 | thứ sáu | British Airways | 6h 47m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 06:27 | chủ nhật | British Airways | 6h 42m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:45 | 06:28 | thứ hai | British Airways | 6h 43m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:50 | 06:33 | thứ sáu | British Airways | 6h 43m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:50 | 06:08 | thứ hai | British Airways | 6h 18m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:50 | 06:10 | thứ hai | British Airways | 6h 20m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:50 | 06:12 | Thứ ba | British Airways | 6h 22m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:50 | 06:24 | thứ năm | British Airways | 6h 34m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:50 | 06:38 | Thứ ba | British Airways | 6h 48m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:50 | 06:32 | thứ bảy | British Airways | 6h 42m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:50 | 06:26 | thứ sáu | British Airways | 6h 36m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:50 | 06:22 | thứ hai | British Airways | 6h 32m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:50 | 06:44 | chủ nhật | British Airways | 6h 54m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:50 | 06:18 | Thứ Tư | British Airways | 6h 28m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:50 | 06:51 | Thứ ba | British Airways | 7h 1m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:50 | 06:36 | chủ nhật | British Airways | 6h 46m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:50 | 06:39 | thứ hai | British Airways | 6h 49m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:50 | 06:15 | thứ bảy | British Airways | 6h 25m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:50 | 06:35 | thứ hai, thứ năm | British Airways | 6h 45m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:50 | 06:23 | thứ sáu | British Airways | 6h 33m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:50 | 06:20 | Thứ Tư | British Airways | 6h 30m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:50 | 06:19 | thứ sáu | British Airways | 6h 29m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:50 | 05:14 | chủ nhật | British Airways | 6h 24m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 18:55 | 06:30 | chủ nhật | British Airways | 6h 35m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:00 | 11:25 | Thứ ba | United Airlines | 11h 25m | Sân bay quốc tế Newark Liberty — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:00 | 06:25 | thứ năm | Virgin Atlantic | 6h 25m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:00 | 11:05 | Thứ ba | American Airlines | 11h 5m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:00 | 06:20 | Thứ ba | American Airlines | 6h 20m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:00 | 06:45 | thứ hai | United Airlines | 6h 45m | Sân bay quốc tế Newark Liberty — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:00 | 06:35 | thứ bảy | United Airlines | 6h 35m | Sân bay quốc tế Newark Liberty — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:00 | 07:10 | Thứ ba | United Airlines | 7h 10m | Sân bay quốc tế Newark Liberty — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:01 | 06:30 | Thứ ba | Virgin Atlantic | 6h 29m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:01 | 06:31 | thứ sáu | Virgin Atlantic | 6h 30m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:30 | 07:48 | chủ nhật | USC | 7h 18m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — London Stansted | Chọn ngày | |
| 19:30 | 05:34 | thứ bảy | British Airways | 6h 4m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:30 | 05:38 | chủ nhật | British Airways | 6h 8m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:30 | 06:24 | thứ sáu | British Airways | 6h 54m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:30 | 06:01 | Thứ ba | British Airways | 6h 31m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:30 | 05:53 | thứ sáu | British Airways | 6h 23m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:30 | 06:02 | thứ sáu | British Airways | 6h 32m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:30 | 05:37 | thứ hai | British Airways | 6h 7m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:30 | 06:00 | thứ năm, thứ bảy | British Airways | 6h 30m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:30 | 06:10 | thứ năm | British Airways | 6h 40m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:30 | 06:13 | thứ sáu | British Airways | 6h 43m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:30 | 06:11 | chủ nhật | British Airways | 6h 41m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:30 | 05:51 | thứ sáu | British Airways | 6h 21m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:30 | 05:42 | thứ năm | British Airways | 6h 12m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:30 | 05:39 | thứ bảy | British Airways | 6h 9m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:30 | 06:50 | thứ hai | British Airways | 6h 20m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:30 | 06:46 | thứ hai | British Airways | 6h 16m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:30 | 07:06 | thứ năm | British Airways | 6h 36m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:30 | 06:30 | thứ năm | British Airways | 6h 0m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:39 | 08:00 | thứ năm | United Airlines | 7h 21m | Sân bay quốc tế Newark Liberty — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:45 | 06:13 | thứ hai | British Airways | 6h 28m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:45 | 06:28 | thứ sáu | British Airways | 6h 43m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:45 | 06:17 | thứ năm | British Airways | 6h 32m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:45 | 06:10 | thứ sáu | British Airways | 6h 25m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:45 | 06:01 | thứ năm | British Airways | 6h 16m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:50 | 06:13 | thứ bảy | British Airways | 6h 23m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:50 | 06:39 | Thứ Tư | British Airways | 6h 49m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:50 | 06:40 | thứ sáu | British Airways | 6h 50m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:50 | 06:25 | Thứ ba | British Airways | 6h 35m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:50 | 06:15 | thứ sáu | British Airways | 6h 25m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:50 | 06:22 | thứ sáu | British Airways | 6h 32m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 19:55 | 06:04 | chủ nhật | British Airways | 6h 9m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 20:00 | 07:17 | Thứ ba | American Airlines | 6h 17m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 20:00 | 07:44 | thứ hai | Virgin Atlantic | 6h 44m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 20:01 | 06:31 | thứ hai | Virgin Atlantic | 6h 30m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 20:02 | 07:31 | chủ nhật | United Airlines | 6h 29m | Sân bay quốc tế Newark Liberty — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 20:30 | 08:20 | Thứ ba | United Airlines | 6h 50m | Sân bay quốc tế Newark Liberty — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 20:45 | 08:56 | Thứ ba | British Airways | 7h 11m | Sân bay quốc tế Newark Liberty — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 20:45 | 08:25 | thứ năm | United Airlines | 6h 40m | Sân bay quốc tế Newark Liberty — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 21:20 | 08:45 | chủ nhật | United Airlines | 6h 25m | Sân bay quốc tế Newark Liberty — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 21:30 | 09:01 | Thứ ba | United Airlines | 6h 31m | Sân bay quốc tế Newark Liberty — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 22:20 | 09:54 | thứ bảy | Norse | 6h 34m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 22:25 | 09:36 | thứ bảy | Norse | 6h 11m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 22:30 | 10:15 | thứ hai | United Airlines | 6h 45m | Sân bay quốc tế Newark Liberty — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 22:55 | 10:40 | thứ năm | Virgin Atlantic | 6h 45m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 22:55 | 10:35 | chủ nhật | Virgin Atlantic | 6h 40m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 23:00 | 10:56 | thứ năm | Virgin Atlantic | 6h 56m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 23:00 | 10:28 | Thứ ba | Norse | 6h 28m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay Gatwick | Chọn ngày | |
| 23:00 | 10:35 | Thứ Tư | Virgin Atlantic | 6h 35m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày | |
| 23:40 | 11:10 | thứ bảy | Virgin Atlantic | 6h 30m | Sân bay quốc tế John F. Kennedy — Sân bay London Heathrow | Chọn ngày |